Chào mừng bạn đến với sân bay Tân Sơn Nhất (mã SGN) – nơi mà bạn có thể thấy mình như “đi lạc” trong một thành phố nhỏ đầy nhộn nhịp. Được mệnh danh là “cánh cửa bầu trời” lớn nhất Việt Nam, sân bay này không chỉ giúp bạn bay xa mà còn khiến bạn bất ngờ vì tốc độ… ùn tắc lúc check-in (nhưng đừng lo, đó chỉ là một chút gia vị của cuộc sống thôi!).
Bay Đi Đâu Cũng Dễ!
Tại Tân Sơn Nhất, bạn có thể chọn bất kỳ hướng nào để “cất cánh ước mơ”, từ nội địa đến quốc tế:
- Nội địa:
- TP.HCM – Hà Nội (HAN): Cầu nối hai đầu đất nước, chuyến bay nhanh như một cái chớp mắt (khoảng 2 giờ).
- TP.HCM – Đà Nẵng (DAD): Trải nghiệm chuyến bay nhanh gọn, để thăm thú phố biển miền Trung.
- TP.HCM – Phú Quốc (PQC): Tận hưởng hành trình bay thẳng đến đảo ngọc xinh đẹp.
- Quốc tế:
- TP.HCM – Bangkok (BKK): Shopping và ăn uống thỏa thích ở xứ chùa Vàng.
- TP.HCM – Seoul (ICN): Trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc mà không cần đợi lâu.
Hãy yên tâm, từ Vietnam Airlines, Vietjet Air đến Bamboo Airways đều sẵn sàng phục vụ bạn với lịch bay dày đặc!
Thông tin thời tiết
Tình trạng | Nhiệt độ (°C) | Gió | Độ ẩm (%) |
---|---|---|---|
Trời xanh | 26 | Trung bình | 84 |
Sân bay Tân Sơn Nhất - Chuyến bay đến
Thời gian (GMT+7) | Hành trình | Chuyến bay | Hãng hàng không | Trạng thái |
---|---|---|---|---|
04:45 | Sân bay Paris Charles de Gaulle - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN10 | Vietnam Airlines | Đã hạ cánh 04:21 |
04:55 | Sân bay Chengdu Shuangliu - Sân bay Tân Sơn Nhất | 3U3765 | Sichuan Airlines | Đã lên lịch |
05:00 | Sân bay Brisbane - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ84 | VietJet Air | Trễ 05:19 |
05:00 | Sân bay Beijing Daxing - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ3949 | VietJet Air | Dự Kiến 05:04 |
05:15 | Sân bay San Francisco - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN99 | Vietnam Airlines | Trễ 06:45 |
05:15 | Sân bay Hong Kong - Sân bay Tân Sơn Nhất | LD561 | Air Hong Kong | Đã lên lịch |
05:20 | Sân bay Manila Ninoy Aquino - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN649 | Vietnam Airlines | Dự Kiến 05:24 |
05:25 | Sân bay Tokyo Haneda - Sân bay Tân Sơn Nhất | JL79 | Japan Airlines | Dự Kiến 05:17 |
05:50 | Sân bay Chengdu Tianfu - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ3931 | VietJet Air | Dự Kiến 05:15 |
06:00 | Sân bay Bengaluru Kempegowda - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1802 | VietJet Air | Dự Kiến 06:15 |
06:05 | Sân bay Mumbai Chhatrapati Shivaji - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN978 | Vietnam Airlines | Dự Kiến 05:32 |
06:10 | Sân bay Tokyo Haneda - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ821 | VietJet Air | Dự Kiến 06:19 |
06:15 | Sân bay Shanghai Pudong - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ3901 | VietJet Air | Dự Kiến 06:10 |
06:20 | Sân bay Xi'an Xianyang - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ3933 | VietJet Air | Trễ 06:51 |
06:30 | Sân bay Ahmedabad - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1806 | VietJet Air | Trễ 08:12 |
06:35 | Sân bay Delhi Indira Gandhi - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ896 | VietJet Air | Trễ 07:23 |
06:40 | Sân bay Cochin - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1812 | VietJet Air | Trễ 07:02 |
06:40 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ181 | VietJet Air | Đã lên lịch |
06:55 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN101 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
07:10 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN205 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
07:40 | Sân bay Doha Hamad - Sân bay Tân Sơn Nhất | QR974 | Qatar Airways | Dự Kiến 06:49 |
07:40 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1199 | VietJet Air | Đã lên lịch |
07:40 | Sân bay Côn Đảo - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN1890 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
07:50 | Sân bay Phnom Penh - Sân bay Tân Sơn Nhất | K6812 | Air Cambodia | Đã lên lịch |
07:55 | Sân bay Rạch Giá - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN8002 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
08:00 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN7353 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
08:05 | Sân bay Singapore Changi - Sân bay Tân Sơn Nhất | OZ393 | Asiana Airlines | Đã lên lịch |
08:05 | Sân bay Kuala Lumpur - Sân bay Tân Sơn Nhất | AK520 | AirAsia | Đã lên lịch |
08:05 | Sân bay Singapore Changi - Sân bay Tân Sơn Nhất | OZ394 | Asiana Airlines | Đã lên lịch |
08:10 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN243 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
08:10 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN6500 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
08:15 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1649 | VietJet Air | Đã lên lịch |
08:15 | Sân bay Đà Lạt - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN1381 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
08:20 | Sân bay Johor Bahru Senai - Sân bay Tân Sơn Nhất | AK1490 | AirAsia | Đã lên lịch |
08:20 | Sân bay Singapore Changi - Sân bay Tân Sơn Nhất | TR304 | Scoot | Đã lên lịch |
08:20 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Tân Sơn Nhất | BL6500 | N/A | Đã lên lịch |
08:25 | Sân bay Buôn Ma Thuột - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ351 | VietJet Air | Đã lên lịch |
08:25 | Sân bay Hải Phòng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN1171 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
08:25 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN1820 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
08:30 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ340 | VietJet Air | Đã lên lịch |
08:30 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN7133 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
08:35 | Sân bay Manila Ninoy Aquino - Sân bay Tân Sơn Nhất | PR591 | Philippine Airlines | Đã lên lịch |
08:35 | Sân bay Taipei Taoyuan - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ841 | VietJet Air | Đã lên lịch |
08:40 | Sân bay Côn Đảo - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN1854 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
08:45 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ121 | VietJet Air | Đã lên lịch |
08:45 | Sân bay Quy Nhơn - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1381 | VietJet Air | Đã lên lịch |
08:45 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1621 | VietJet Air | Đã lên lịch |
08:50 | Sân bay Moscow Sheremetyevo - Sân bay Tân Sơn Nhất | SU292 | Aeroflot | Dự Kiến 08:08 |
08:55 | Sân bay Hải Phòng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1271 | VietJet Air | Đã lên lịch |
08:55 | Sân bay Côn Đảo - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN8058 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
09:00 | Sân bay Quy Nhơn - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN1393 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
09:05 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi - Sân bay Tân Sơn Nhất | TG550 | Thai Airways | Đã lên lịch |
09:05 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1633 | VietJet Air | Đã lên lịch |
09:10 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN207 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
09:15 | Sân bay Bangkok Don Mueang - Sân bay Tân Sơn Nhất | FD656 | AirAsia | Đã lên lịch |
09:15 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN107 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
09:20 | Sân bay Huế - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN1367 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
09:25 | Sân bay Pleiku - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ393 | VietJet Air | Đã lên lịch |
09:30 | Sân bay Kaohsiung - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN581 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
09:35 | Sân bay Huế - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ317 | VietJet Air | Đã lên lịch |
09:40 | Sân bay Taipei Taoyuan - Sân bay Tân Sơn Nhất | CI781 | China Airlines | Đã lên lịch |
09:45 | Sân bay Penang - Sân bay Tân Sơn Nhất | LD572 | Air Hong Kong | Đã lên lịch |
09:45 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN1341 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
09:50 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1125 | VietJet Air | Đã lên lịch |
09:50 | Sân bay Chu Lai - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1371 | VietJet Air | Đã lên lịch |
09:55 | Sân bay Taipei Taoyuan - Sân bay Tân Sơn Nhất | BR395 | EVA Air | Đã lên lịch |
09:55 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Tân Sơn Nhất | QH151 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
09:55 | Sân bay Seoul Incheon - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ865 | VietJet Air | Đã lên lịch |
09:55 | Sân bay Vinh - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1221 | VietJet Air | Đã lên lịch |
10:00 | Sân bay Kuala Lumpur - Sân bay Tân Sơn Nhất | MH750 | Malaysia Airlines | Đã lên lịch |
10:00 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1623 | VietJet Air | Đã lên lịch |
10:05 | Sân bay Hong Kong - Sân bay Tân Sơn Nhất | CX767 | Cathay Pacific | Đã lên lịch |
10:10 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN245 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
10:15 | Sân bay Taipei Taoyuan - Sân bay Tân Sơn Nhất | JX711 | Starlux | Đã lên lịch |
10:15 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Tân Sơn Nhất | QH207 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
10:15 | Sân bay Đồng Hới - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ267 | VietJet Air | Đã lên lịch |
10:15 | Sân bay Sao Vàng Thanh Hoá - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1241 | VietJet Air | Đã lên lịch |
10:15 | Sân bay Taipei Taoyuan - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN571 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
10:20 | Sân bay Taichung - Sân bay Tân Sơn Nhất | AE1857 | China Airlines | Đã lên lịch |
10:25 | Sân bay Tuy Hoà - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN1661 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
10:30 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN109 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
10:35 | Sân bay Côn Đảo - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN1892 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
10:40 | Sân bay Hải Phòng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1289 | VietJet Air | Đã lên lịch |
10:50 | Sân bay Vân Đồn - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN1287 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
10:50 | Sân bay Đồng Hới - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN1405 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
10:50 | Sân bay Côn Đảo - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN8054 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
10:55 | Sân bay Singapore Changi - Sân bay Tân Sơn Nhất | SQ178 | Singapore Airlines | Đã lên lịch |
10:55 | Sân bay Busan Gimhae - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ869 | VietJet Air | Đã lên lịch |
10:55 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN1822 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
11:00 | Sân bay Guangzhou Baiyun - Sân bay Tân Sơn Nhất | CZ8159 | China Southern Airlines | Đã lên lịch |
11:00 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Tân Sơn Nhất | VU751 | Vietravel Airlines | Đã lên lịch |
11:05 | Sân bay Seoul Incheon - Sân bay Tân Sơn Nhất | OZ731 | Asiana Airlines | Đã lên lịch |
11:05 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ127 | VietJet Air | Đã lên lịch |
11:10 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN209 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
11:15 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1607 | VietJet Air | Đã lên lịch |
11:15 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1611 | VietJet Air | Đã lên lịch |
11:15 | Sân bay Vinh - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN7265 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
11:15 | Sân bay Vinh - Sân bay Tân Sơn Nhất | BL6421 | N/A | Đã lên lịch |
11:20 | Sân bay Pakse - Sân bay Tân Sơn Nhất | QV515 | Lao Airlines | Đã lên lịch |
11:20 | Sân bay Sao Vàng Thanh Hoá - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN1273 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
Sân bay Tân Sơn Nhất - Chuyến bay đi
Thời gian (GMT+7) | Hành trình | Chuyến bay | Hãng hàng không | Trạng thái |
---|---|---|---|---|
04:55 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nội Bài | VN6002 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 04:55 |
05:00 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nội Bài | VJ1198 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 05:00 |
05:00 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Đà Nẵng | VJ1622 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 05:00 |
05:00 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nội Bài | BL6002 | N/A | Đã lên lịch |
05:10 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Beijing Capital | CA904 | Air China | Thời gian dự kiến 05:10 |
05:10 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nội Bài | QH202 | Bamboo Airways | Thời gian dự kiến 05:10 |
05:15 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nha Trang | VN7352 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 05:15 |
05:25 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Côn Đảo | VN1891 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 05:25 |
05:25 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Phú Quốc | VN6501 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 05:25 |
05:30 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Đà Nẵng | VJ1620 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 05:30 |
05:35 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Phú Quốc | BL6501 | N/A | Đã lên lịch |
05:40 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Phú Quốc | VN1821 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 05:40 |
05:40 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Rạch Giá | VN8003 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 05:40 |
05:45 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Đà Nẵng | VN106 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 05:45 |
05:45 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Đà Lạt | VN1380 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 05:45 |
05:45 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nội Bài | VU750 | Vietravel Airlines | Đã lên lịch |
05:50 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Sao Vàng Thanh Hoá | VJ1240 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 05:50 |
05:50 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Quy Nhơn | VJ1380 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 05:50 |
05:50 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Huế | VN1366 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 05:50 |
05:55 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Phú Quốc | VJ339 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 05:55 |
05:55 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Buôn Ma Thuột | VJ350 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 05:55 |
05:55 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Vinh | VJ1220 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 05:55 |
05:55 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Vân Đồn | VN1286 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 05:55 |
06:00 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nội Bài | VJ1128 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 06:00 |
06:00 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nội Bài | VN206 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 06:00 |
06:00 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Quy Nhơn | VN1392 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 06:00 |
06:15 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nội Bài | VJ196 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 06:15 |
06:15 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Hải Phòng | VJ1288 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 06:15 |
06:15 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nội Bài | VN7202 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 06:15 |
06:20 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Huế | VJ316 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 06:20 |
06:20 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Côn Đảo | VN1853 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 06:20 |
06:20 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Penang | LD561 | Air Hong Kong | Đã lên lịch |
06:30 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Đà Nẵng | QH150 | Bamboo Airways | Thời gian dự kiến 06:30 |
06:30 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Đồng Hới | VJ266 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 06:30 |
06:40 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Pleiku | VJ392 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 06:40 |
06:40 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Sao Vàng Thanh Hoá | VN1272 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 06:40 |
06:40 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Côn Đảo | VN8059 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 06:40 |
06:45 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Chu Lai | VJ1370 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 06:45 |
06:50 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Đà Nẵng | VJ1632 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 06:50 |
06:50 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nha Trang | VN1340 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 06:50 |
06:55 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Denpasar Ngurah Rai | VJ899 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 06:55 |
06:55 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Đà Nẵng | VN110 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 06:55 |
07:00 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Tokyo Narita | NH834 | All Nippon Airways | Thời gian dự kiến 07:00 |
07:00 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Sao Vàng Thanh Hoá | VJ1250 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 07:00 |
07:00 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nội Bài | VN240 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 07:00 |
07:00 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Đồng Hới | VN1404 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 07:00 |
07:00 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Vinh | VN7264 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 07:00 |
07:00 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Vinh | BL6420 | N/A | Đã lên lịch |
07:10 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nội Bài | QH204 | Bamboo Airways | Thời gian dự kiến 07:10 |
07:10 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nội Bài | VJ190 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 07:10 |
07:10 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Singapore Changi | VJ813 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 07:10 |
07:20 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Siem Reap Angkor | K6809 | Air Cambodia | Thời gian dự kiến 07:20 |
07:30 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nội Bài | VJ120 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 07:30 |
07:30 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Kaohsiung | VJ886 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 07:30 |
07:30 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Shanghai Pudong | VN524 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 07:30 |
07:30 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Tuy Hoà | VN1660 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 07:30 |
07:35 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Seoul Incheon | KE478 | Korean Air | Thời gian dự kiến 07:35 |
07:45 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Hải Phòng | VN1176 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 07:45 |
07:50 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Chengdu Tianfu | 3U3904 | Sichuan Airlines | Thời gian dự kiến 07:50 |
07:55 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Sihanoukville | K6839 | Air Cambodia | Thời gian dự kiến 07:55 |
07:55 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Denpasar Ngurah Rai | VJ849 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 07:55 |
08:00 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Guangzhou Baiyun | CZ368 | China Southern Airlines | Thời gian dự kiến 08:00 |
08:00 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Xiamen Gaoqi | MF842 | Xiamen Air | Đã lên lịch |
08:00 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Đà Nẵng | VN112 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 08:00 |
08:00 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nội Bài | VN208 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 08:00 |
08:10 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nội Bài | VJ1126 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 08:10 |
08:10 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Phú Quốc | VN1823 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 08:10 |
08:10 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Côn Đảo | VN1893 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 08:10 |
08:15 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Denpasar Ngurah Rai | VJ893 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 08:15 |
08:20 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Tokyo Narita | JL750 | Japan Airlines | Thời gian dự kiến 08:20 |
08:25 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Phú Quốc | VJ329 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 08:25 |
08:25 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Côn Đảo | VN8055 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 08:25 |
08:30 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Phnom Penh | K6813 | Air Cambodia | Thời gian dự kiến 08:30 |
08:35 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Kuala Lumpur | AK521 | AirAsia | Thời gian dự kiến 08:35 |
08:35 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Bangkok Suvarnabhumi | VJ801 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 08:35 |
08:35 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Đà Nẵng | VN7140 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 08:35 |
08:45 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Huế | VJ318 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 08:45 |
08:45 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Bangkok Suvarnabhumi | VN601 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 08:45 |
08:50 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Johor Bahru Senai | AK1491 | AirAsia | Thời gian dự kiến 08:50 |
08:50 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Phuket | VJ809 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 08:50 |
08:55 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Đà Lạt | VN6170 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 08:55 |
08:55 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Đà Lạt | BL6170 | N/A | Đã lên lịch |
09:00 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Vinh | VJ220 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 09:00 |
09:00 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Singapore Changi | VJ811 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 09:00 |
09:00 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nội Bài | VN244 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 09:00 |
09:00 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Đà Nẵng | VU672 | Vietravel Airlines | Đã lên lịch |
09:05 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Đà Nẵng | VN118 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 09:05 |
09:05 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Côn Đảo | VN1857 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 09:05 |
09:05 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Đà Nẵng | VN7132 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 09:05 |
09:10 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Singapore Changi | VN651 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 09:10 |
09:15 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Hải Phòng | VJ1274 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 09:15 |
09:15 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Seoul Incheon | VN402 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 09:15 |
09:20 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Doha Hamad | QR975 | Qatar Airways | Thời gian dự kiến 09:20 |
09:20 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Singapore Changi | TR305 | Scoot | Thời gian dự kiến 09:20 |
09:20 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nội Bài | VJ124 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 09:20 |
09:20 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Phú Quốc | VJ341 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 09:20 |
09:25 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Côn Đảo | VN8067 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 09:25 |
09:30 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Kuala Lumpur | VJ825 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 09:30 |
09:35 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nha Trang | QH1312 | Bamboo Airways | Thời gian dự kiến 09:35 |
09:35 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Jakarta Soekarno Hatta | VJ855 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 09:35 |
Hình ảnh của Sân bay Tân Sơn Nhất
Thông tin sân bay
Thông tin | Giá trị |
---|---|
Tên sân bay | Ho Chi Minh City International Airport |
Mã IATA | SGN, VVTS |
Chỉ số trễ chuyến | 0.81, 1.63 |
Địa chỉ | Đ. Trường Sơn, Phường 2, Tân Bình, Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Vị trí toạ độ sân bay | 10.81879, 106.651802 |
Múi giờ sân bay | Asia/Ho_Chi_Minh, 25200, GMT +07 |
Website: | www.hochiminhcityairport.com, |
Vì Sao Sân Bay Tân Sơn Nhất Luôn “Hot”?
- Vị trí vàng: Nằm ngay trung tâm TP.HCM, bạn chỉ cần mất vài chục phút là đến được sân bay (hoặc vài tiếng nếu kẹt xe, nhưng đừng lo, đó là “đặc sản” mà!).
- Đa dạng dịch vụ: Từ các quán cà phê, nhà hàng đến khu vực shopping miễn thuế – sân bay có tất cả.
- Kết nối toàn cầu: Với hàng trăm chuyến bay mỗi ngày, đây là điểm xuất phát lý tưởng để khám phá mọi nơi trên thế giới.
Hướng Dẫn Tra Cứu Lịch Bay Tân Sơn Nhất
- Trực tuyến: Vào website của hãng hàng không hoặc ứng dụng di động để xem lịch bay mới nhất.
- Liên hệ hỗ trợ: Gọi ngay hotline 0399866768 để nhận thông tin nhanh nhất.
- Cập nhật thông báo: Đăng ký nhận thông báo lịch bay qua email để không bỏ lỡ bất kỳ chuyến bay nào.
Một Tân Sơn Nhất Rất Đời Thường
Dù bạn là khách du lịch lần đầu đặt chân đến đây hay là người Sài Gòn chuẩn bị “bay về quê ăn Tết”, sân bay Tân Sơn Nhất luôn mang đến một cảm giác rất đặc biệt. Đó có thể là sự vội vã của hành khách chạy đua với giờ check-in, hoặc những khoảnh khắc ấm lòng khi chứng kiến những cuộc gặp gỡ, đoàn tụ sau cánh cửa ra vào. Và đừng quên, mỗi hành trình từ đây đều là khởi đầu cho những trải nghiệm tuyệt vời hơn phía trước!
Các chuyến bay thường xuyên khai thác
Các chuyến bay thường xuyên | |||
---|---|---|---|
Số hiệu chuyến bay | |||
VN8092 | VN1347 | VJ894 | VN7211 |
K6824 | VN215 | TR302 | VN1277 |
T5653 | VJ1379 | VN503 | VN6441 |
FD654 | VJ175 | VJ247 | VJ355 |
VN1395 | VN1884 | QH173 | VN249 |
VN1828 | K6816 | VJ1145 | VN630 |
9C7557 | VJ814 | VN8068 | BL6025 |
MH766 | QR971 | VN255 | VN1347 |
VN1267 | VJ898 | QH255 | VJ309 |
CX799 | SQ186 | VJ320 | 8M452 |
VN1423 | VJ1285 | VN6171 | TG556 |
VJ387 | VN523 | QH1321 | VN217 |
VN135 | VJ1149 | VJ249 | EK392 |
VN257 | AK524 | VJ269 | VN137 |
VN812 | VJ1635 | VJ1219 | VJ1151 |
VU302 | AI388 | VN1375 | VN1469 |
VJ397 | VN259 | QH261 | VJ1153 |
VJ141 | VJ157 | VN141 | QH1313 |
VJ1832 | VN1415 | VN7237 | VJ145 |
VJ367 | VN676 | K6828 | JQ61 |
FD658 | VJ159 | VJ645 | VN219 |
VN7820 | VJ1155 | VN606 | QH263 |
VJ843 | VN403 | VN261 | VJ806 |
VN1834 | VN269 | NH891 | VJ225 |
VJ889 | BR381 | MF841 | VN656 |
VN254 | VU303 | VN140 | VJ820 |
VJ396 | VN1186 | VJ805 | K6829 |
VN580 | VJ220 | VN7212 | VU780 |
CI784 | VN7821 | VN218 | FD655 |
VJ150 | VJ1286 | TR303 | VN1414 |
QH180 | VN1268 | K6819 | VN98 |
VN977 | VJ368 | VN1835 | VJ1805 |
VJ252 | VN142 | 9C7558 | MH767 |
VJ1308 | VN258 | VJ1634 | VN6150 |
QH1154 | VJ1154 | T5654 | VJ883 |
VJ85 | VN262 | CX764 | VN815 |
QR971 | VN6160 | 8M453 | SQ185 |
VJ3900 | VN603 | QH268 | VJ1310 |
VN146 | VN220 | VJ224 | TG557 |
AK525 | VJ1284 | VJ1158 | VN1188 |
VJ160 | AI389 | VJ140 | QH272 |
VN1378 | VN1286 | VN256 | VN148 |
VN781 | VN773 | VJ3930 | VN7238 |
FD659 | VJ644 | VJ1152 | VJ636 |
LD562 | BL6002 | VN224 | VN260 |
VJ162 | QH276 | TK163 | VJ864 |
JQ62 | VJ1128 | VN270 | NH892 |
QH288 | VJ186 | VN11 | KE476 |
JL70 | VN408 | EK393 | VJ822 |
BL6430 | OZ736 | VJ868 | VN326 |
Các chuyến bay đã khởi hành từ sân bay
Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Trạng thái chuyến bay: Đến vào 13-12-2024
THỜI GIAN (GMT+07:00) | HÀNH TRÌNH | CHUYẾN BAY | HÃNG HÀNG KHÔNG | TRẠNG THÁI |
---|---|---|---|---|
02:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN245 | Vietnam Airlines | Estimated 09:54 |
02:55 GMT+07:00 | Sân bay Qui Nhon Phu Cat – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN1393 | Vietnam Airlines | Đã hạ cánh 09:47 |
03:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Taipei Taoyuan – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | CI781 | China Airlines | Đã hạ cánh 09:39 |
03:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Kuala Lumpur – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | MH750 | Malaysia Airlines | Estimated 10:01 |
03:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Kuala Lumpur – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | AK528 | AirAsia | Delayed 10:31 |
03:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Taipei Taoyuan – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | BR395 | EVA Air | Delayed 10:24 |
03:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ271 | VietJet Air | Estimated 09:56 |
03:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Changsha Huanghua – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | O37619 | SF Airlines | Đã lên lịch |
03:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | QH207 | Bamboo Airways | Estimated 10:17 |
03:15 GMT+07:00 | Sân bay Sao Vang Tho Xuan – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ241 | VietJet Air | Estimated 10:16 |
03:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN1341 | Vietnam Airlines | Estimated 09:51 |
03:20 GMT+07:00 | Sân bay Taichung – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | AE1857 | China Airlines | Estimated 10:03 |
03:25 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | BL6441 | Đã lên lịch | |
03:25 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Taipei Taoyuan – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN571 | Vietnam Airlines | Estimated 10:18 |
03:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Taipei Taoyuan – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | CI6879 | China Airlines | Đã lên lịch |
03:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Taipei Taoyuan – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | JX711 | Starlux | Estimated 10:09 |
03:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ603 | VietJet Air | Estimated 10:16 |
03:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Seoul Incheon – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ865 | VietJet Air | Delayed 10:46 |
03:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN109 | Vietnam Airlines | Estimated 10:20 |
03:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hong Kong – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | CX767 | Cathay Pacific | Delayed 11:01 |
03:35 GMT+07:00 | Sân bay Dong Hoi – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ267 | VietJet Air | Estimated 10:26 |
03:35 GMT+07:00 | Sân bay Con Dao – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN1892 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
03:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ625 | VietJet Air | Đã lên lịch |
03:40 GMT+07:00 | Sân bay Pleiku – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ1399 | VietJet Air | Đã lên lịch |
03:45 GMT+07:00 | Sân bay Dong Hoi – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN1405 | Vietnam Airlines | Estimated 10:56 |
03:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | QH1541 | FlyOne | Estimated 10:46 |
03:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VU673 | Vietravel Airlines | Estimated 10:37 |
03:55 GMT+07:00 | Sân bay Tuy Hoa Dong Tac – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN1661 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
03:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VU751 | Avion Express | Estimated 10:44 |
04:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Guangzhou Baiyun – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | CZ3069 | China Southern Airlines | Delayed 11:24 |
04:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Seoul Incheon – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | OZ731 | Asiana Airlines | Estimated 11:07 |
04:00 GMT+07:00 | Sân bay Singapore Changi – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | SQ178 | Singapore Airlines | Đã lên lịch |
04:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Siem Reap Angkor – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | K6808 | Cambodia Angkor Air | Đã lên lịch |
04:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN209 | Vietnam Airlines | Estimated 10:54 |
04:15 GMT+07:00 | Sân bay Con Dao – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN8076 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
04:20 GMT+07:00 | Sân bay Vinh – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ213 | VietJet Air | Đã lên lịch |
04:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN6102 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
04:25 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Xiamen Gaoqi – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | MF893 | Xiamen Air | Estimated 11:03 |
04:30 GMT+07:00 | Sân bay Con Dao – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN1856 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
04:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Taipei Taoyuan – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | BR391 | EVA Air | Đã lên lịch |
04:35 GMT+07:00 | Sân bay Sao Vang Tho Xuan – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN1273 | Vietnam Airlines | Estimated 11:11 |
04:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Busan Gimhae – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ869 | VietJet Air | Estimated 11:48 |
04:40 GMT+07:00 | Sân bay Vinh – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN6421 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
04:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Quang Ninh Van Don – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ231 | VietJet Air | Estimated 11:18 |
04:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ183 | VietJet Air | Đã lên lịch |
04:55 GMT+07:00 | Sân bay Sao Vang Tho Xuan – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ255 | VietJet Air | Đã lên lịch |
04:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hue Phu Bai – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ305 | VietJet Air | Đã lên lịch |
04:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VU673 | Vietravel Airlines | Đã lên lịch |
05:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Sihanoukville – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | K6838 | Cambodia Angkor Air | Đã lên lịch |
05:00 GMT+07:00 | Sân bay Da Lat Lien Khuong – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | BL6171 | Đã lên lịch | |
05:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN113 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
05:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN1830 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
05:00 GMT+07:00 | Sân bay Con Dao – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN8066 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
05:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ129 | VietJet Air | Đã lên lịch |
05:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Shanghai Pudong – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | CZ6077 | China Southern Airlines | Estimated 12:02 |
05:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN247 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
05:25 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ324 | VietJet Air | Đã lên lịch |
05:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN119 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
05:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Busan Gimhae – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN423 | Vietnam Airlines | Estimated 12:22 |
05:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | QH211 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
05:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Seoul Incheon – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | KE469 | Korean Air | Estimated 12:45 |
05:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Kuala Lumpur – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | AK526 | AirAsia | Đã lên lịch |
06:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nanning Wuxu – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | 3U3797 | Sichuan Airlines | Đã lên lịch |
06:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Penang – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | AK1502 | AirAsia | Đã lên lịch |
06:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Doha Hamad – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | QR970 | Qatar Airways (Oneworld Livery) | Delayed 13:28 |
06:05 GMT+07:00 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN600 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
06:10 GMT+07:00 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ802 | VietJet Air | Đã lên lịch |
06:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN211 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
06:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN1824 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
06:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ131 | VietJet Air | Đã lên lịch |
06:25 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | QH165 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
06:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Shenzhen Bao’an – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | CZ8465 | China Southern Airlines | Đã lên lịch |
06:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Osaka Kansai – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ829 | VietJet Air | Estimated 13:36 |
06:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hue Phu Bai – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN7371 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
06:35 GMT+07:00 | Sân bay Da Lat Lien Khuong – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN1383 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
06:40 GMT+07:00 | Sân bay Con Dao – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN8090 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
06:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN123 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
06:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Osaka Kansai – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN327 | Vietnam Airlines | Estimated 13:47 |
06:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ326 | VietJet Air | Đã lên lịch |
06:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Chu Lai – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ1377 | VietJet Air | Đã lên lịch |
06:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Tokyo Narita – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ823 | VietJet Air | Estimated 14:00 |
06:55 GMT+07:00 | Sân bay Vinh – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ1215 | VietJet Air | Đã lên lịch |
07:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | BL6151 | Đã lên lịch | |
07:10 GMT+07:00 | Sân bay Vinh – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ217 | VietJet Air | Đã lên lịch |
07:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN251 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
07:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Tokyo Narita – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN307 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
07:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN1177 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
07:15 GMT+07:00 | Sân bay Singapore Changi – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ812 | VietJet Air | Đã lên lịch |
07:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Seoul Incheon – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN409 | Vietnam Airlines | Estimated 13:56 |
07:15 GMT+07:00 | Sân bay Ca Mau – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN8060 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
07:20 GMT+07:00 | Sân bay Singapore Changi – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | TR306 | Scoot | Đã lên lịch |
07:20 GMT+07:00 | Sân bay Qui Nhon Phu Cat – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ383 | VietJet Air | Đã lên lịch |
07:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Seoul Incheon – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ863 | VietJet Air (50 Years Vietnam-France Livery) | Đã lên lịch |
07:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Manila Ninoy Aquino – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | PR597 | Philippine Airlines | Đã lên lịch |
07:30 GMT+07:00 | Sân bay Qui Nhon Phu Cat – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | QH1123 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
07:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Kuala Lumpur – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ826 | VietJet Air | Đã lên lịch |
07:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ1326 | VietJet Air | Đã lên lịch |
07:30 GMT+07:00 | Sân bay Singapore Changi – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN650 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
07:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hue Phu Bai – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ307 | VietJet Air | Đã lên lịch |
07:40 GMT+07:00 | Sân bay Con Dao – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN1858 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Trạng thái chuyến bay : Khởi hành vào 13-12-2024
THỜI GIAN (GMT+07:00) | HÀNH TRÌNH | CHUYẾN BAY | HÃNG HÀNG KHÔNG | TRẠNG THÁI |
---|---|---|---|---|
02:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VJ323 | VietJet Air | Dự kiến khởi hành 09:55 |
02:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Hue Phu Bai | VN7370 | Vietnam Airlines | Dự kiến khởi hành 09:55 |
03:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VJ130 | VietJet Air | Dự kiến khởi hành 10:00 |
03:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VN210 | Vietnam Airlines | Dự kiến khởi hành 10:00 |
03:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Guangzhou Baiyun | VN502 | Vietnam Airlines | Dự kiến khởi hành 10:21 |
03:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay Paris Charles de Gaulle | AF253 | Air France | Dự kiến khởi hành 10:15 |
03:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay Bangkok Suvarnabhumi | TG551 | Thai Airways | Dự kiến khởi hành 10:15 |
03:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Da Nang | VN122 | Vietnam Airlines | Dự kiến khởi hành 10:15 |
03:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VN1825 | Vietnam Airlines | Dự kiến khởi hành 10:20 |
03:25 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi | VJ276 | VietJet Air | Dự kiến khởi hành 10:25 |
03:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Kuala Lumpur | AK529 | AirAsia | Dự kiến khởi hành 11:05 |
03:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Seoul Incheon | KE8390 | Korean Air | Đã lên lịch |
03:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay Brisbane | VJ83 | VietJet Air (Petrolimex Sticker) | Dự kiến khởi hành 10:40 |
03:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Jakarta Soekarno Hatta | VN631 | Vietnam Airlines | Dự kiến khởi hành 10:40 |
03:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Chu Lai | VJ1376 | VietJet Air | Dự kiến khởi hành 10:45 |
03:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay Taichung | VJ852 | VietJet Air | Dự kiến khởi hành 10:55 |
04:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Taipei Taoyuan | CI782 | China Airlines | Dự kiến khởi hành 11:00 |
04:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Kuala Lumpur | MH751 | Malaysia Airlines | Dự kiến khởi hành 11:00 |
04:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VN246 | Vietnam Airlines | Dự kiến khởi hành 11:00 |
04:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | BL6150 | Đã lên lịch | |
04:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay Melbourne | VJ81 | VietJet Air | Dự kiến khởi hành 11:05 |
04:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay Sao Vang Tho Xuan | VJ242 | VietJet Air | Dự kiến khởi hành 11:05 |
04:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay Da Lat Lien Khuong | VN1382 | Vietnam Airlines | Dự kiến khởi hành 11:05 |
04:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VJ132 | VietJet Air | Dự kiến khởi hành 11:10 |
04:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Bangkok Don Mueang | QH323 | Bamboo Airways | Dự kiến khởi hành 11:15 |
04:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Phuket | VJ809 | VietJet Air | Dự kiến khởi hành 11:15 |
04:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay Con Dao | VN8057 | Vietnam Airlines | Dự kiến khởi hành 11:15 |
04:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay Taichung | AE1858 | China Airlines | Dự kiến khởi hành 11:20 |
04:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Hue Phu Bai | VJ304 | VietJet Air | Dự kiến khởi hành 11:20 |
04:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VJ325 | VietJet Air | Dự kiến khởi hành 11:20 |
04:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay Vinh | VN1264 | Vietnam Airlines | Dự kiến khởi hành 11:20 |
04:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay Ca Mau | VN8061 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
04:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay Qui Nhon Phu Cat | QH1122 | Bamboo Airways | Dự kiến khởi hành 11:30 |
04:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay Bangkok Suvarnabhumi | VJ803 | VietJet Air | Dự kiến khởi hành 11:30 |
04:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VJ1329 | VietJet Air | Dự kiến khởi hành 11:30 |
04:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Hue Phu Bai | VN1370 | Vietnam Airlines | Dự kiến khởi hành 11:30 |
04:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Hong Kong | CX766 | Cathay Pacific | Dự kiến khởi hành 12:10 |
04:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay Bangkok Suvarnabhumi | VN605 | Vietnam Airlines | Dự kiến khởi hành 11:35 |
04:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Taipei Taoyuan | JX712 | Starlux | Dự kiến khởi hành 11:40 |
04:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay Qui Nhon Phu Cat | VJ382 | VietJet Air | Dự kiến khởi hành 11:40 |
04:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Da Nang | VN126 | Vietnam Airlines | Dự kiến khởi hành 11:45 |
04:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Guangzhou Baiyun | CZ3070 | China Southern Airlines | Dự kiến khởi hành 12:21 |
05:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Siem Reap Angkor | K6825 | Cambodia Angkor Air | Dự kiến khởi hành 12:00 |
05:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VN212 | Vietnam Airlines | Dự kiến khởi hành 12:00 |
05:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay Bangkok Suvarnabhumi | VU131 | Vietravel Airlines | Đã lên lịch |
05:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Seoul Incheon | VJ860 | VietJet Air | Dự kiến khởi hành 12:05 |
05:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | VN1344 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
05:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay Con Dao | VN1859 | Vietnam Airlines | Dự kiến khởi hành 12:05 |
05:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Seoul Incheon | OZ732 | Asiana Airlines | Dự kiến khởi hành 12:10 |
05:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VJ174 | VietJet Air | Dự kiến khởi hành 12:10 |
05:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay Sao Vang Tho Xuan | VN1276 | Vietnam Airlines | Dự kiến khởi hành 12:10 |
05:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay Singapore Changi | SQ177 | Singapore Airlines | Dự kiến khởi hành 12:15 |
05:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Chu Lai | VN6220 | Vietnam Airlines | Dự kiến khởi hành 12:15 |
05:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay Con Dao | VN8063 | Vietnam Airlines | Dự kiến khởi hành 12:30 |
05:25 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Xiamen Gaoqi | MF894 | Xiamen Air | Dự kiến khởi hành 12:25 |
05:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VJ134 | VietJet Air | Dự kiến khởi hành 12:30 |
05:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Da Nang | VN130 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
05:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Da Nang | VJ624 | VietJet Air | Dự kiến khởi hành 12:35 |
05:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi | VN6440 | Vietnam Airlines | Dự kiến khởi hành 12:35 |
05:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VJ184 | VietJet Air | Dự kiến khởi hành 12:40 |
05:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | VN7354 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
05:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Hue Phu Bai | BL6160 | Đã lên lịch | |
05:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Taipei Taoyuan | BR392 | EVA Air | Dự kiến khởi hành 12:45 |
06:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Phnom Penh | K6817 | Cambodia Angkor Air | Dự kiến khởi hành 13:00 |
06:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VN248 | Vietnam Airlines | Dự kiến khởi hành 13:00 |
06:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay Sao Vang Tho Xuan | VJ246 | VietJet Air | Dự kiến khởi hành 13:05 |
06:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | CI6880 | China Airlines | Đã lên lịch |
06:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Shanghai Pudong | CZ6078 | China Southern Airlines | Dự kiến khởi hành 13:10 |
06:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VN1827 | Vietnam Airlines | Dự kiến khởi hành 13:20 |
06:25 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Kuala Lumpur | AK527 | AirAsia | Dự kiến khởi hành 13:25 |
06:25 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay Qui Nhon Phu Cat | VU450 | Vietravel Airlines | Đã lên lịch |
06:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | QH242 | Bamboo Airways | Dự kiến khởi hành 13:30 |
06:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Penang | AK1503 | AirAsia | Dự kiến khởi hành 13:35 |
06:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Taipei Taoyuan | VJ842 | VietJet Air | Dự kiến khởi hành 13:35 |
06:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | VN7354 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
06:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Nanning Wuxu | 3U3798 | Sichuan Airlines | Dự kiến khởi hành 13:55 |
07:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VN214 | Vietnam Airlines | Dự kiến khởi hành 14:00 |
07:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Seoul Incheon | KE470 | Korean Air | Dự kiến khởi hành 14:05 |
07:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Da Nang | QH170 | Bamboo Airways | Dự kiến khởi hành 14:05 |
07:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay Vinh | VN1266 | Vietnam Airlines | Dự kiến khởi hành 14:05 |
07:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | VN1346 | Vietnam Airlines | Dự kiến khởi hành 14:05 |
07:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Chu Lai | VJ1378 | VietJet Air | Dự kiến khởi hành 14:15 |
07:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay Con Dao | VN8091 | Vietnam Airlines | Dự kiến khởi hành 14:15 |
07:25 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay Qui Nhon Phu Cat | VN1394 | Vietnam Airlines | Dự kiến khởi hành 14:25 |
07:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Shenzhen Bao’an | CZ8466 | China Southern Airlines | Dự kiến khởi hành 14:30 |
07:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi | VJ1282 | VietJet Air | Dự kiến khởi hành 14:30 |
07:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Phnom Penh | QR970 | Qatar Airways | Dự kiến khởi hành 14:35 |
07:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VJ1140 | VietJet Air | Dự kiến khởi hành 14:35 |
07:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay Con Dao | VN8093 | Vietnam Airlines | Dự kiến khởi hành 14:45 |
07:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay Vinh | VJ226 | VietJet Air | Dự kiến khởi hành 14:50 |
07:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VN1829 | Vietnam Airlines | Dự kiến khởi hành 14:50 |
08:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VN250 | Vietnam Airlines | Dự kiến khởi hành 15:00 |
08:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay Sao Vang Tho Xuan | VJ248 | VietJet Air | Dự kiến khởi hành 15:05 |
08:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VJ1144 | VietJet Air | Dự kiến khởi hành 15:05 |
08:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | QH254 | Bamboo Airways | Dự kiến khởi hành 15:10 |
08:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay Buon Ma Thuot | VJ354 | VietJet Air | Dự kiến khởi hành 15:10 |
08:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Hong Kong | VJ876 | VietJet Air | Dự kiến khởi hành 15:10 |
08:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay Con Dao | VN1885 | Vietnam Airlines | Dự kiến khởi hành 15:10 |
08:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Hue Phu Bai | VJ306 | VietJet Air | Dự kiến khởi hành 15:15 |
08:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay Singapore Changi | TR307 | Scoot | Dự kiến khởi hành 15:20 |