Sân bay Đà Nẵng (mã DAD) là một trong những sân bay quốc tế lớn và hiện đại nhất Việt Nam, nằm ngay tại trung tâm thành phố Đà Nẵng. Với vị trí chiến lược, sân bay Đà Nẵng không chỉ kết nối các thành phố lớn trong nước mà còn là cầu nối quan trọng giữa Việt Nam và nhiều quốc gia trên thế giới. Đây là cửa ngõ hàng không chính của khu vực miền Trung, phục vụ hàng triệu lượt khách du lịch và công tác mỗi năm.
Thông tin thời tiết
Tình trạng | Nhiệt độ (°C) | Gió | Độ ẩm (%) |
---|---|---|---|
U ám | 24 | Lặng gió | 78 |
Sân bay Đà Nẵng - Chuyến bay đến
Thời gian (GMT+7) | Hành trình | Chuyến bay | Hãng hàng không | Trạng thái |
---|---|---|---|---|
10:55 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Đà Nẵng | VJ1640 | VietJet Air | Trễ 11:28 |
11:25 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Đà Nẵng | VN122 | Vietnam Airlines | Dự Kiến 11:20 |
11:25 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Đà Nẵng | VN165 | Vietnam Airlines | Dự Kiến 11:16 |
11:30 | Sân bay Bangkok Don Mueang - Sân bay Đà Nẵng | FD636 | AirAsia (MyMo By GSB Sticker) | Dự Kiến 11:30 |
11:35 | Sân bay Taipei Taoyuan - Sân bay Đà Nẵng | BR383 | EVA Air | Dự Kiến 11:37 |
11:50 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Đà Nẵng | VJ654 | VietJet Air | Đã lên lịch |
12:05 | Sân bay Kuala Lumpur - Sân bay Đà Nẵng | OD502 | Batik Air | Trễ 13:00 |
12:10 | Sân bay Busan Gimhae - Sân bay Đà Nẵng | 7C2261 | Jeju Air | Trễ 12:34 |
12:25 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Đà Nẵng | VN126 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
12:30 | Sân bay Busan Gimhae - Sân bay Đà Nẵng | VJ989 | VietJet Air | Trễ 13:13 |
12:30 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi - Sân bay Đà Nẵng | VZ960 | VietJet Air (Amazing Thailand Livery) | Đã lên lịch |
12:40 | Sân bay Cần Thơ - Sân bay Đà Nẵng | VJ702 | VietJet Air | Đã lên lịch |
12:40 | Sân bay Tokyo Narita - Sân bay Đà Nẵng | VN319 | Vietnam Airlines | Trễ 13:06 |
12:45 | Sân bay Hải Phòng - Sân bay Đà Nẵng | VN1671 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
13:10 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Đà Nẵng | VJ515 | VietJet Air | Đã lên lịch |
13:10 | Sân bay Singapore Changi - Sân bay Đà Nẵng | VJ970 | VietJet Air | Dự Kiến 12:32 |
13:10 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Đà Nẵng | VN169 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
13:30 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Đà Nẵng | VN171 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
13:40 | Sân bay Seoul Incheon - Sân bay Đà Nẵng | KE457 | Korean Air | Dự Kiến 13:49 |
13:40 | Sân bay Kuala Lumpur - Sân bay Đà Nẵng | MH748 | Malaysia Airlines | Đã lên lịch |
13:40 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Đà Nẵng | VN6036 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
13:40 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Đà Nẵng | BL6036 | N/A | Đã lên lịch |
13:50 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Đà Nẵng | VJ648 | VietJet Air | Đã lên lịch |
13:50 | Sân bay Seoul Incheon - Sân bay Đà Nẵng | VN431 | Vietnam Airlines | Dự Kiến 14:02 |
14:20 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Đà Nẵng | VJ652 | VietJet Air | Đã lên lịch |
14:25 | Sân bay Hải Phòng - Sân bay Đà Nẵng | VJ723 | VietJet Air | Đã lên lịch |
14:30 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Đà Nẵng | VN7157 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
14:50 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Đà Nẵng | VJ650 | VietJet Air | Đã lên lịch |
14:50 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Đà Nẵng | VN132 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
14:50 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Đà Nẵng | VN7140 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
15:05 | Sân bay Siem Reap Angkor - Sân bay Đà Nẵng | K6840 | Air Cambodia | Đã lên lịch |
15:15 | Sân bay Kuala Lumpur - Sân bay Đà Nẵng | AK640 | AirAsia | Đã lên lịch |
15:15 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Đà Nẵng | VJ718 | VietJet Air | Đã lên lịch |
15:25 | Sân bay Hong Kong - Sân bay Đà Nẵng | HX548 | Hong Kong Airlines | Đã lên lịch |
15:35 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Đà Nẵng | VJ1630 | VietJet Air | Đã lên lịch |
15:45 | Sân bay Singapore Changi - Sân bay Đà Nẵng | SQ174 | Singapore Airlines | Đã lên lịch |
16:00 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Đà Nẵng | VN173 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
16:35 | Sân bay Taipei Taoyuan - Sân bay Đà Nẵng | CI789 | China Airlines | Đã lên lịch |
16:35 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Đà Nẵng | VN134 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
16:50 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Đà Nẵng | VJ509 | VietJet Air | Đã lên lịch |
16:55 | Sân bay Cần Thơ - Sân bay Đà Nẵng | VN1440 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
17:00 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Đà Nẵng | VJ656 | VietJet Air | Đã lên lịch |
17:10 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Đà Nẵng | VJ716 | VietJet Air | Đã lên lịch |
17:10 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Đà Nẵng | VN177 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
17:25 | Sân bay Hong Kong - Sân bay Đà Nẵng | UO558 | HK express | Đã lên lịch |
17:25 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Đà Nẵng | VN136 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
17:30 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Đà Nẵng | QH135 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
17:30 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Đà Nẵng | VN179 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
17:30 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi - Sân bay Đà Nẵng | VZ962 | Thai VietJet Air | Đã lên lịch |
17:35 | Sân bay Taipei Taoyuan - Sân bay Đà Nẵng | JX703 | Starlux | Đã lên lịch |
17:35 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Đà Nẵng | VJ1648 | VietJet Air | Đã lên lịch |
17:40 | Sân bay Bangkok Don Mueang - Sân bay Đà Nẵng | FD638 | AirAsia | Đã lên lịch |
17:55 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Đà Nẵng | VJ1507 | VietJet Air | Đã lên lịch |
18:05 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Đà Nẵng | VN140 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
18:10 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Đà Nẵng | VN7173 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
18:10 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Đà Nẵng | VU639 | Vietravel Airlines | Đã lên lịch |
18:20 | Sân bay Cần Thơ - Sân bay Đà Nẵng | VJ700 | VietJet Air | Đã lên lịch |
18:25 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Đà Nẵng | VN187 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
18:40 | Sân bay Taipei Taoyuan - Sân bay Đà Nẵng | IT551 | Tigerair Taiwan | Đã lên lịch |
18:50 | Sân bay Hải Phòng - Sân bay Đà Nẵng | VJ721 | VietJet Air | Đã lên lịch |
19:15 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Đà Nẵng | VJ1634 | VietJet Air | Đã lên lịch |
19:45 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi - Sân bay Đà Nẵng | VN626 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
19:45 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Đà Nẵng | VN6071 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
19:45 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Đà Nẵng | BL6071 | N/A | Đã lên lịch |
20:05 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Đà Nẵng | VN142 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
20:30 | Sân bay Macau - Sân bay Đà Nẵng | NX978 | Air Macau | Đã lên lịch |
20:30 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Đà Nẵng | VN1941 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
20:35 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Đà Nẵng | VJ1628 | VietJet Air | Đã lên lịch |
20:40 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Đà Nẵng | VN146 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
20:50 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Đà Nẵng | VJ543 | VietJet Air | Đã lên lịch |
20:55 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Đà Nẵng | VN197 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
21:05 | Sân bay Seoul Incheon - Sân bay Đà Nẵng | KE461 | Korean Air | Đã lên lịch |
21:05 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Đà Nẵng | VN7110 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
21:15 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Đà Nẵng | VJ1509 | VietJet Air | Đã lên lịch |
21:25 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Đà Nẵng | QH186 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
21:25 | Sân bay Hong Kong - Sân bay Đà Nẵng | UO560 | HK express | Đã lên lịch |
21:25 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Đà Nẵng | VN199 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
21:30 | Sân bay Manila Ninoy Aquino - Sân bay Đà Nẵng | 5J5756 | Cebu Pacific | Đã lên lịch |
21:35 | Sân bay Seoul Incheon - Sân bay Đà Nẵng | OZ755 | Asiana Airlines | Đã lên lịch |
21:55 | Sân bay Taichung - Sân bay Đà Nẵng | QH9517 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
22:05 | Sân bay Macau - Sân bay Đà Nẵng | NX986 | Air Macau | Đã lên lịch |
22:10 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Đà Nẵng | VN148 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
22:25 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Đà Nẵng | VN193 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
22:25 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Đà Nẵng | VU680 | Vietravel Airlines | Đã lên lịch |
22:30 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Đà Nẵng | VN7175 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
22:40 | Sân bay Seoul Incheon - Sân bay Đà Nẵng | TW173 | T'way Air | Đã lên lịch |
22:45 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Đà Nẵng | VJ521 | VietJet Air | Đã lên lịch |
22:50 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Đà Nẵng | VJ1644 | VietJet Air | Đã lên lịch |
23:05 | Sân bay Seoul Incheon - Sân bay Đà Nẵng | LJ81 | Jin Air | Đã lên lịch |
23:20 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Đà Nẵng | VJ517 | VietJet Air | Đã lên lịch |
23:25 | Sân bay Seoul Incheon - Sân bay Đà Nẵng | ZE593 | Eastar Jet | Đã lên lịch |
23:30 | Sân bay Seoul Incheon - Sân bay Đà Nẵng | RS511 | Air Seoul | Đã lên lịch |
23:50 | Sân bay Busan Gimhae - Sân bay Đà Nẵng | BX773 | Air Busan | Đã lên lịch |
23:55 | Sân bay Jakarta Soekarno Hatta - Sân bay Đà Nẵng | JT2785 | Lion Air | Đã lên lịch |
23:55 | Sân bay Busan Gimhae - Sân bay Đà Nẵng | LJ111 | Jin Air | Đã lên lịch |
23:55 | Sân bay Cheongju - Sân bay Đà Nẵng | RF531 | Aero K | Đã lên lịch |
23:55 | Sân bay Daegu - Sân bay Đà Nẵng | TW183 | T'way Air | Đã lên lịch |
00:25 | Sân bay Seoul Incheon - Sân bay Đà Nẵng | TW175 | T'way Air | Đã lên lịch |
00:30 | Sân bay Seoul Incheon - Sân bay Đà Nẵng | 7C2217 | Jeju Air | Đã lên lịch |
00:30 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Đà Nẵng | VJ519 | VietJet Air | Đã lên lịch |
Sân bay Đà Nẵng - Chuyến bay đi
Thời gian (GMT+7) | Hành trình | Chuyến bay | Hãng hàng không | Trạng thái |
---|---|---|---|---|
11:00 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Nội Bài | VJ548 | VietJet Air | Đã lên lịch |
11:00 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN119 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
11:05 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Nội Bài | VN7156 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
11:05 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VU673 | Vietravel Airlines | Đã lên lịch |
11:10 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1641 | VietJet Air | Đã lên lịch |
11:20 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Kuala Lumpur | AK643 | AirAsia | Thời gian dự kiến 11:20 |
11:20 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Phú Quốc | VJ719 | VietJet Air | Đã lên lịch |
11:25 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Hải Phòng | VJ724 | VietJet Air | Đã lên lịch |
11:45 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Seoul Incheon | TW172 | T'way Air | Đã lên lịch |
12:00 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Bangkok Don Mueang | FD637 | AirAsia (MyMo By GSB Sticker) | Thời gian dự kiến 12:15 |
12:00 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN123 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
12:00 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Nội Bài | VN166 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
12:15 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ647 | VietJet Air | Đã lên lịch |
12:50 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Kuala Lumpur | OD503 | Batik Air Malaysia | Đã lên lịch |
12:55 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Taipei Taoyuan | BR384 | EVA Air | Thời gian dự kiến 12:55 |
13:00 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN127 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
13:05 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Phú Quốc | VJ717 | VietJet Air | Đã lên lịch |
13:10 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Busan Gimhae | 7C2262 | Jeju Air | Thời gian dự kiến 13:30 |
13:10 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Singapore Changi | VJ973 | VietJet Air | Đã lên lịch |
13:15 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Bangkok Suvarnabhumi | VZ961 | Thai VietJet Air | Đã lên lịch |
13:20 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Cần Thơ | VN1441 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
13:30 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN129 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
13:40 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Nội Bài | VJ510 | VietJet Air | Đã lên lịch |
13:45 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Nội Bài | VN170 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
14:05 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Nội Bài | VN172 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
14:15 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN6037 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
14:15 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Tân Sơn Nhất | BL6037 | N/A | Đã lên lịch |
14:20 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ653 | VietJet Air | Đã lên lịch |
14:40 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Kuala Lumpur | MH749 | Malaysia Airlines | Thời gian dự kiến 14:40 |
14:40 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Nội Bài | VN7176 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
14:55 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Cần Thơ | VJ703 | VietJet Air | Đã lên lịch |
15:15 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Bangkok Suvarnabhumi | VN627 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
15:20 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ649 | VietJet Air | Đã lên lịch |
15:25 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN133 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
15:25 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN7141 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
15:30 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Seoul Incheon | VJ874 | VietJet Air | Đã lên lịch |
15:40 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Siem Reap Angkor | K6841 | Air Cambodia | Đã lên lịch |
15:40 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Seoul Incheon | KE458 | Korean Air | Đã lên lịch |
15:45 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Kuala Lumpur | AK641 | AirAsia | Thời gian dự kiến 15:45 |
15:45 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Taichung | QH9516 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
15:45 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Hải Phòng | VJ722 | VietJet Air | Đã lên lịch |
16:00 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1627 | VietJet Air | Đã lên lịch |
16:25 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Hong Kong | HX549 | Hong Kong Airlines | Thời gian dự kiến 16:25 |
16:35 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Singapore Changi | SQ173 | Singapore Airlines | Đã lên lịch |
16:35 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Nội Bài | VN174 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
17:10 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN135 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
17:20 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Nội Bài | VJ1508 | VietJet Air | Đã lên lịch |
17:30 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Nha Trang | VN1940 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
17:35 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Taipei Taoyuan | CI790 | China Airlines | Thời gian dự kiến 17:35 |
17:40 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Nội Bài | VJ538 | VietJet Air | Đã lên lịch |
17:45 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Nội Bài | VN178 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
18:00 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Nội Bài | QH136 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
18:00 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN137 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
18:05 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1647 | VietJet Air | Đã lên lịch |
18:05 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Nội Bài | VN180 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
18:10 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Bangkok Don Mueang | FD639 | AirAsia | Đã lên lịch |
18:10 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Hong Kong | UO559 | HK express | Đã lên lịch |
18:10 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Bangkok Suvarnabhumi | VZ963 | Thai VietJet Air | Đã lên lịch |
18:25 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Nội Bài | VJ534 | VietJet Air | Đã lên lịch |
18:40 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN141 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
18:45 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Taipei Taoyuan | JX704 | Starlux | Thời gian dự kiến 18:45 |
18:55 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Nội Bài | VU658 | Vietravel Airlines | Đã lên lịch |
19:00 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Nội Bài | VN188 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
19:00 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Nội Bài | VN7174 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
19:30 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Taipei Taoyuan | IT552 | Tigerair Taiwan | Đã lên lịch |
19:45 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1635 | VietJet Air | Đã lên lịch |
20:20 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Nội Bài | VN6070 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
20:20 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Nội Bài | BL6070 | N/A | Đã lên lịch |
20:40 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN143 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
21:05 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1629 | VietJet Air | Đã lên lịch |
21:20 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Nội Bài | VJ544 | VietJet Air | Đã lên lịch |
21:30 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Nội Bài | VN196 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
21:40 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN7109 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
21:45 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Nội Bài | VJ1510 | VietJet Air | Đã lên lịch |
21:50 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Macau | NX977 | Air Macau | Đã lên lịch |
21:55 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Tân Sơn Nhất | QH191 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
22:00 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Nội Bài | VN198 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
22:10 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Hong Kong | UO561 | HK express | Đã lên lịch |
22:30 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Manila Ninoy Aquino | 5J5757 | Cebu Pacific | Đã lên lịch |
22:45 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Seoul Incheon | VJ880 | VietJet Air | Đã lên lịch |
22:55 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Seoul Incheon | KE462 | Korean Air | Đã lên lịch |
23:00 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Seoul Incheon | OZ756 | Asiana Airlines | Đã lên lịch |
23:15 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Nội Bài | VJ522 | VietJet Air | Đã lên lịch |
23:15 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1645 | VietJet Air | Đã lên lịch |
23:15 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VU679 | Vietravel Airlines | Đã lên lịch |
23:30 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Seoul Incheon | VN430 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
23:35 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Macau | NX985 | Air Macau | Đã lên lịch |
23:40 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Seoul Incheon | TW174 | T'way Air | Đã lên lịch |
23:45 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Seoul Incheon | VJ878 | VietJet Air | Đã lên lịch |
23:50 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Nội Bài | VJ542 | VietJet Air | Đã lên lịch |
23:50 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Tokyo Narita | VN318 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
00:05 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Seoul Incheon | LJ82 | Jin Air | Đã lên lịch |
00:25 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Seoul Incheon | ZE594 | Eastar Jet | Thời gian dự kiến 00:25 |
00:30 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Seoul Incheon | RS512 | Air Seoul | Đã lên lịch |
00:45 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Busan Gimhae | BX774 | Air Busan | Đã lên lịch |
00:55 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Cheongju | RF532 | Aero K | Đã lên lịch |
01:00 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Busan Gimhae | LJ112 | Jin Air | Đã lên lịch |
01:15 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Jakarta Soekarno Hatta | JT2786 | Lion Air | Đã lên lịch |
01:25 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Seoul Incheon | TW176 | T'way Air | Đã lên lịch |
01:30 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Seoul Incheon | 7C2218 | Jeju Air | Thời gian dự kiến 01:50 |
Hình ảnh của Sân bay Đà Nẵng
Cập Nhật Lịch Bay Từ Sân Bay Đà Nẵng
Sân bay Đà Nẵng hiện khai thác đa dạng các tuyến bay nội địa và quốc tế. Các chuyến bay phổ biến bao gồm:
- Nội địa:
- Đà Nẵng – TP.HCM (SGN): Đường bay sôi động với nhiều khung giờ trong ngày.
- Đà Nẵng – Hà Nội (HAN): Lựa chọn lý tưởng cho hành trình công tác và du lịch.
- Đà Nẵng – Phú Quốc (PQC): Khám phá thiên đường biển đảo dễ dàng.
- Quốc tế:
- Đà Nẵng – Bangkok (BKK): Cầu nối văn hóa giữa Việt Nam và Thái Lan.
- Đà Nẵng – Seoul (ICN): Tuyến bay phổ biến dành cho du lịch và thương mại.
Các hãng hàng không uy tín như Vietnam Airlines, Vietjet Air, Bamboo Airways, Korean Air, và AirAsia liên tục khai thác các tuyến bay tại đây, đảm bảo sự đa dạng và linh hoạt cho hành khách.
Thông tin sân bay
Thông tin | Giá trị |
---|---|
Tên sân bay | Da Nang International Airport |
Mã IATA | DAD, VVDN |
Chỉ số trễ chuyến | 1.13, 2.33 |
Thống kê | Array, Array |
Vị trí toạ độ sân bay | 16.043909, 108.199303 |
Múi giờ sân bay | Asia/Ho_Chi_Minh, 25200, GMT +07 |
Website: | , http://airportwebcams.net/da-nang-international-airport-webcam/ |
Các chuyến bay thường xuyên khai thác
Các chuyến bay thường xuyên | |||
---|---|---|---|
Số hiệu chuyến bay | |||
VN136 | VN7112 | UO558 | VJ1632 |
VN179 | FD638 | VN140 | IT551 |
VN187 | IT577 | VU639 | VN6071 |
QH180 | VN195 | VJ967 | VJ511 |
VN142 | VJ1634 | VN197 | UO560 |
VN146 | 5J5756 | OZ755 | KE461 |
NX978 | NX986 | VN193 | VJ519 |
TW191 | VN148 | VJ644 | VJ636 |
VN1912 | RS511 | TW127 | TW129 |
ZE593 | BX773 | TW181 | LJ81 |
LJ111 | 7C2903 | RF531 | VJ875 |
VJ501 | VN104 | VN106 | VJ642 |
VN157 | VN110 | VU672 | QH101 |
VJ622 | VU635 | FD634 | VJ881 |
UO552 | VN112 | VN163 | VU672 |
VZ964 | VJ879 | VN118 | VJ702 |
VN165 | AK642 | TW125 | SQ172 |
VJ989 | QH154 | VN7943 | VN122 |
BR383 | AK648 | OD502 | FD636 |
VJ507 | VZ960 | 7C2955 | BL6071 |
VJ970 | VN126 | VN431 | VN319 |
MH748 | 7C2901 | VJ624 | VN130 |
VN169 | KE457 | VJ718 | VJ723 |
VN7155 | AK640 | QH170 | VN173 |
K6840 | SQ174 | HX548 | VJ529 |
VZ963 | VN137 | VJ1635 | JX704 |
UO559 | VN180 | FD639 | VN141 |
IT578 | VN188 | VJ645 | VU658 |
IT552 | VN6070 | VN1913 | VJ522 |
VJ1637 | VN143 | VN198 | UO561 |
5J5757 | VJ880 | VJ520 | OZ756 |
VN194 | KE462 | NX977 | TW192 |
VJ878 | NX985 | RS512 | VJ988 |
VN318 | ZE594 | BX774 | TW130 |
VN430 | TW182 | LJ112 | LJ82 |
TW128 | 7C2904 | RF532 | VJ621 |
VN101 | VJ703 | VN156 | QH151 |
VJ504 | VN103 | VJ643 | VN158 |
VN107 | VN109 | QH102 | VJ625 |
VU673 | VU638 | FD635 | UO553 |
VN113 | VJ719 | VN164 | VU673 |
VZ965 | VJ722 | VN119 | VN166 |
AK643 | SQ171 | QH165 | TW126 |
VJ973 | VN7942 | VN123 | AK649 |
FD637 | VJ510 | OD503 | BR384 |
BL6070 | VZ961 | 7C2956 | VN127 |
VN1441 | VN129 | VJ627 | VN131 |
VN170 | MH749 | 7C2902 | VJ874 |
VN7156 | AK641 | KE458 | VN174 |
K6841 | SQ173 | VJ528 | HX549 |
Sân bay quốc tế Da Nang – Trạng thái chuyến bay: Đến vào 13-12-2024
THỜI GIAN (GMT+07:00) | HÀNH TRÌNH | CHUYẾN BAY | HÃNG HÀNG KHÔNG | TRẠNG THÁI |
---|---|---|---|---|
02:55 GMT+07:00 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi – Sân bay quốc tế Da Nang | VZ964 | VietJet Air | Estimated 10:03 |
03:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Seoul Incheon – Sân bay quốc tế Da Nang | VJ879 | VietJet Air | Delayed 10:22 |
03:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Da Nang | VN118 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
03:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Can Tho – Sân bay quốc tế Da Nang | VJ702 | VietJet Air | Đã lên lịch |
03:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Da Nang | VN165 | Vietnam Airlines | Estimated 10:20 |
03:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Kuala Lumpur – Sân bay quốc tế Da Nang | AK642 | AirAsia (WeAreAllChampions Livery) | Delayed 11:30 |
03:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Seoul Incheon – Sân bay quốc tế Da Nang | TW125 | T’way Air | Estimated 10:46 |
04:00 GMT+07:00 | Sân bay Singapore Changi – Sân bay quốc tế Da Nang | SQ172 | Singapore Airlines | Estimated 11:07 |
04:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Busan Gimhae – Sân bay quốc tế Da Nang | VJ989 | VietJet Air | Estimated 11:11 |
04:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Da Nang | QH154 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
04:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Da Nang | VN7943 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
04:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Da Nang | VN122 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
04:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Taipei Taoyuan – Sân bay quốc tế Da Nang | BR383 | EVA Air | Estimated 11:28 |
04:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Kuala Lumpur – Sân bay quốc tế Da Nang | AK648 | AirAsia | Estimated 11:48 |
05:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Kuala Lumpur – Sân bay quốc tế Da Nang | OD502 | Batik Air | Đã lên lịch |
05:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Bangkok Don Mueang – Sân bay quốc tế Da Nang | FD636 | AirAsia | Đã lên lịch |
05:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Da Nang | VJ507 | VietJet Air | Đã lên lịch |
05:30 GMT+07:00 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi – Sân bay quốc tế Da Nang | VZ960 | Thai VietJet Air | Đã lên lịch |
05:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Busan Gimhae – Sân bay quốc tế Da Nang | 7C2955 | Jeju Air | Estimated 12:26 |
05:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Da Nang | BL6071 | Đã lên lịch | |
06:05 GMT+07:00 | Sân bay Singapore Changi – Sân bay quốc tế Da Nang | VJ970 | VietJet Air | Đã lên lịch |
06:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Da Nang | VN126 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
06:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Seoul Incheon – Sân bay quốc tế Da Nang | VN431 | Vietnam Airlines | Estimated 13:04 |
06:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Tokyo Narita – Sân bay quốc tế Da Nang | VN319 | Vietnam Airlines | Delayed 13:36 |
06:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Kuala Lumpur – Sân bay quốc tế Da Nang | MH748 | Malaysia Airlines | Đã lên lịch |
06:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Seoul Incheon – Sân bay quốc tế Da Nang | 7C2901 | Jeju Air | Đã lên lịch |
06:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Da Nang | VJ624 | VietJet Air | Đã lên lịch |
06:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Da Nang | VN169 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
07:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Seoul Incheon – Sân bay quốc tế Da Nang | KE457 | Korean Air | Estimated 14:04 |
07:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Da Nang | VJ718 | VietJet Air | Đã lên lịch |
07:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi – Sân bay quốc tế Da Nang | VJ723 | VietJet Air | Đã lên lịch |
07:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Da Nang | VN130 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
07:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Da Nang | VN7155 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
08:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Kuala Lumpur – Sân bay quốc tế Da Nang | AK640 | AirAsia | Đã lên lịch |
08:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Da Nang | QH170 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
08:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Da Nang | VN173 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
08:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Siem Reap Angkor – Sân bay quốc tế Da Nang | K6840 | Cambodia Angkor Air | Đã lên lịch |
08:40 GMT+07:00 | Sân bay Singapore Changi – Sân bay quốc tế Da Nang | SQ174 | Singapore Airlines | Đã lên lịch |
08:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hong Kong – Sân bay quốc tế Da Nang | HX548 | Hong Kong Airlines | Đã lên lịch |
09:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Da Nang | VJ529 | VietJet Air | Đã lên lịch |
09:25 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Taipei Taoyuan – Sân bay quốc tế Da Nang | CI789 | China Airlines | Đã lên lịch |
09:25 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Da Nang | VN177 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
09:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Da Nang | VN134 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
10:30 GMT+07:00 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi – Sân bay quốc tế Da Nang | VZ962 | Thai VietJet Air | Đã lên lịch |
10:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Da Nang | VN136 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
10:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Can Tho – Sân bay quốc tế Da Nang | VN1440 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
10:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hong Kong – Sân bay quốc tế Da Nang | UO558 | HK express | Đã lên lịch |
10:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Da Nang | QH123 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
10:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Da Nang | VJ1632 | VietJet Air | Đã lên lịch |
11:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Da Nang | VN179 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
11:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Bangkok Don Mueang – Sân bay quốc tế Da Nang | FD638 | AirAsia | Đã lên lịch |
11:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Da Nang | VN140 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
11:25 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Taipei Taoyuan – Sân bay quốc tế Da Nang | IT551 | Tigerair Taiwan | Đã lên lịch |
11:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Da Nang | VN187 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
12:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Kaohsiung – Sân bay quốc tế Da Nang | IT577 | Tigerair Taiwan | Đã lên lịch |
12:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Da Nang | VU639 | Vietravel Airlines | Đã lên lịch |
12:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Da Nang | VN6071 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
12:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Da Nang | VN7112 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
13:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Da Nang | VN195 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
13:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Da Nang | VJ511 | VietJet Air | Đã lên lịch |
13:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Da Nang | VN142 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
13:25 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Da Nang | VJ1634 | VietJet Air | Đã lên lịch |
13:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Da Nang | VN197 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
14:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hong Kong – Sân bay quốc tế Da Nang | UO560 | HK express | Đã lên lịch |
14:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Da Nang | VN146 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
14:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Manila Ninoy Aquino – Sân bay quốc tế Da Nang | 5J5756 | Cebu Pacific | Đã lên lịch |
14:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Seoul Incheon – Sân bay quốc tế Da Nang | OZ755 | Asiana Airlines | Đã lên lịch |
14:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Seoul Incheon – Sân bay quốc tế Da Nang | KE461 | Korean Air | Đã lên lịch |
15:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Macau – Sân bay quốc tế Da Nang | NX978 | Air Macau | Đã lên lịch |
15:10 GMT+07:00 | Sân bay Da Lat Lien Khuong – Sân bay quốc tế Da Nang | VN1954 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
15:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Da Nang | QH186 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
15:25 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Macau – Sân bay quốc tế Da Nang | NX986 | Air Macau | Đã lên lịch |
15:25 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Da Nang | VN193 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
15:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Da Nang | VJ519 | VietJet Air | Đã lên lịch |
15:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Seoul Incheon – Sân bay quốc tế Da Nang | TW191 | T’way Air | Đã lên lịch |
15:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Da Nang | VN148 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
15:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Da Nang | VJ644 | VietJet Air | Đã lên lịch |
16:00 GMT+07:00 | Sân bay Taichung – Sân bay quốc tế Da Nang | QH9517 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
16:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Da Nang | VJ636 | VietJet Air | Đã lên lịch |
16:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Seoul Incheon – Sân bay quốc tế Da Nang | RS511 | Air Seoul | Đã lên lịch |
16:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Seoul Incheon – Sân bay quốc tế Da Nang | TW127 | T’way Air | Đã lên lịch |
16:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Daegu – Sân bay quốc tế Da Nang | TW129 | T’way Air | Đã lên lịch |
16:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Seoul Incheon – Sân bay quốc tế Da Nang | ZE593 | Eastar Jet | Đã lên lịch |
16:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Busan Gimhae – Sân bay quốc tế Da Nang | BX773 | Air Busan | Đã lên lịch |
17:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Busan Gimhae – Sân bay quốc tế Da Nang | LJ111 | Jin Air | Đã lên lịch |
17:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Seoul Incheon – Sân bay quốc tế Da Nang | 7C2903 | Jeju Air | Đã lên lịch |
17:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Cheongju – Sân bay quốc tế Da Nang | RF531 | Aero K | Đã lên lịch |
18:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Seoul Incheon – Sân bay quốc tế Da Nang | VJ875 | VietJet Air | Đã lên lịch |
00:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Da Nang | VJ501 | VietJet Air | Đã lên lịch |
00:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Da Nang | VN106 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
00:25 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Da Nang | VJ642 | VietJet Air | Đã lên lịch |
00:25 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Da Nang | VN157 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
01:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Da Nang | VN110 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
01:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Da Nang | VU672 | Vietravel Airlines | Đã lên lịch |
01:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Da Nang | VJ622 | VietJet Air | Đã lên lịch |
01:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Da Nang | VU635 | Vietravel Airlines | Đã lên lịch |
01:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Da Nang | QH103 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
02:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Bangkok Don Mueang – Sân bay quốc tế Da Nang | FD634 | Thai AirAsia | Đã lên lịch |
02:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Taipei Taoyuan – Sân bay quốc tế Da Nang | CI787 | China Airlines | Đã lên lịch |
02:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Seoul Incheon – Sân bay quốc tế Da Nang | VJ881 | VietJet Air | Đã lên lịch |
Sân bay quốc tế Da Nang – Trạng thái chuyến bay : Khởi hành vào 13-12-2024
THỜI GIAN (GMT+07:00) | HÀNH TRÌNH | CHUYẾN BAY | HÃNG HÀNG KHÔNG | TRẠNG THÁI |
---|---|---|---|---|
03:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Hong Kong | UO553 | HK express | Đã lên lịch |
03:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN113 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
03:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VJ719 | VietJet Air | Đã lên lịch |
03:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VN164 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
03:25 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VU673 | Vietravel Airlines | Đã lên lịch |
03:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay Bangkok Suvarnabhumi | VZ965 | Thai VietJet Air | Đã lên lịch |
04:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi | VJ722 | VietJet Air | Đã lên lịch |
04:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN119 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
04:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VN166 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
04:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Kuala Lumpur | AK643 | AirAsia (WeAreAllChampions Livery) | Dự kiến khởi hành 11:55 |
04:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay Singapore Changi | SQ171 | Singapore Airlines | Đã lên lịch |
04:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | QH165 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
04:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Seoul Incheon | TW126 | T’way Air | Đã lên lịch |
05:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay Singapore Changi | VJ973 | VietJet Air | Đã lên lịch |
05:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | VN7942 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
05:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN123 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
05:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Kuala Lumpur | AK649 | AirAsia | Đã lên lịch |
05:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Bangkok Don Mueang | FD637 | AirAsia | Đã lên lịch |
05:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VJ510 | VietJet Air | Đã lên lịch |
05:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Kuala Lumpur | OD503 | Batik Air Malaysia | Đã lên lịch |
06:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Taipei Taoyuan | BR384 | EVA Air | Dự kiến khởi hành 13:00 |
06:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | BL6070 | Đã lên lịch | |
06:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay Bangkok Suvarnabhumi | VZ961 | Thai VietJet Air | Đã lên lịch |
06:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Busan Gimhae | 7C2956 | Jeju Air | Dự kiến khởi hành 13:40 |
06:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN127 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
07:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Can Tho | VN1441 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
07:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN129 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
07:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ627 | VietJet Air | Đã lên lịch |
07:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN131 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
07:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VN170 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
07:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Kuala Lumpur | MH749 | Malaysia Airlines | Dự kiến khởi hành 14:40 |
07:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Seoul Incheon | 7C2902 | Jeju Air | Dự kiến khởi hành 14:45 |
08:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Seoul Incheon | VJ874 | VietJet Air | Đã lên lịch |
08:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VN7156 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
08:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Kuala Lumpur | AK641 | AirAsia | Đã lên lịch |
08:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Seoul Incheon | KE458 | Korean Air | Đã lên lịch |
09:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VN174 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
09:25 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Siem Reap Angkor | K6841 | Cambodia Angkor Air | Đã lên lịch |
09:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay Singapore Changi | SQ173 | Singapore Airlines | Đã lên lịch |
09:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VJ528 | VietJet Air | Đã lên lịch |
09:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Hong Kong | HX549 | Hong Kong Airlines | Dự kiến khởi hành 16:50 |
09:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay Taichung | QH9516 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
10:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VN178 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
10:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN135 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
10:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Taipei Taoyuan | CI790 | China Airlines | Dự kiến khởi hành 17:35 |
11:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay Bangkok Suvarnabhumi | VZ963 | Thai VietJet Air | Đã lên lịch |
11:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN137 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
11:25 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | QH124 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
11:25 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ1635 | VietJet Air | Đã lên lịch |
11:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Hong Kong | UO559 | HK express | Đã lên lịch |
11:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VN180 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
11:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Bangkok Don Mueang | FD639 | AirAsia | Đã lên lịch |
12:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN141 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
12:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay Da Lat Lien Khuong | VN1955 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
12:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Kaohsiung | IT578 | Tigerair Taiwan | Dự kiến khởi hành 19:15 |
12:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VN188 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
12:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ645 | VietJet Air | Đã lên lịch |
12:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VU658 | Vietravel Airlines | Đã lên lịch |
13:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Taipei Taoyuan | IT552 | Tigerair Taiwan | Dự kiến khởi hành 20:00 |
13:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VN6070 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
13:25 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN7113 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
13:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VJ522 | VietJet Air | Đã lên lịch |
13:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ1637 | VietJet Air | Đã lên lịch |
14:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN143 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
14:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VN198 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
14:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Hong Kong | UO561 | HK express | Đã lên lịch |
15:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Manila Ninoy Aquino | 5J5757 | Cebu Pacific | Đã lên lịch |
15:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Seoul Incheon | VJ880 | VietJet Air | Đã lên lịch |
15:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | QH191 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
15:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VJ520 | VietJet Air | Đã lên lịch |
16:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Seoul Incheon | OZ756 | Asiana Airlines | Đã lên lịch |
16:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VN194 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
16:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Seoul Incheon | KE462 | Korean Air | Đã lên lịch |
16:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Macau | NX977 | Air Macau | Đã lên lịch |
16:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Seoul Incheon | TW192 | T’way Air | Đã lên lịch |
16:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Seoul Incheon | VJ878 | VietJet Air | Đã lên lịch |
16:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Macau | NX985 | Air Macau | Đã lên lịch |
17:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Seoul Incheon | RS512 | Air Seoul | Đã lên lịch |
17:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Busan Gimhae | VJ988 | VietJet Air | Đã lên lịch |
17:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Tokyo Narita | VN318 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
17:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Seoul Incheon | ZE594 | Eastar Jet | Dự kiến khởi hành 00:40 |
17:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Busan Gimhae | BX774 | Air Busan | Đã lên lịch |
18:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Daegu | TW130 | T’way Air | Đã lên lịch |
18:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Seoul Incheon | VN430 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
18:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Busan Gimhae | LJ112 | Jin Air | Đã lên lịch |
18:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Seoul Incheon | TW128 | T’way Air | Đã lên lịch |
19:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Seoul Incheon | 7C2904 | Jeju Air | Dự kiến khởi hành 02:00 |
19:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Cheongju | RF532 | Aero K | Đã lên lịch |
23:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN101 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
00:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VN156 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
00:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Can Tho | VJ703 | VietJet Air | Đã lên lịch |
00:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | QH151 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
00:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VJ504 | VietJet Air | Đã lên lịch |
00:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ643 | VietJet Air | Đã lên lịch |
01:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VN158 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
01:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN107 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
02:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN109 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
02:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ625 | VietJet Air | Đã lên lịch |
02:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VU673 | Vietravel Airlines | Đã lên lịch |
02:25 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | QH104 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |