Sân bay quốc tế Nội Bài (mã HAN) là một trong những sân bay lớn và hiện đại nhất Việt Nam, nằm cách trung tâm thủ đô Hà Nội khoảng 30km. Với vai trò là cửa ngõ giao thông hàng không chính của miền Bắc, sân bay Nội Bài không chỉ kết nối Hà Nội với các điểm đến trong nước mà còn mở rộng kết nối với nhiều thành phố lớn trên thế giới.
Cập Nhật Lịch Bay Tại Sân Bay Nội Bài
Sân bay Nội Bài hiện khai thác đa dạng các tuyến bay nội địa và quốc tế, đáp ứng nhu cầu di chuyển và giao thương của hành khách:
- Nội địa:
- Hà Nội – TP.HCM (SGN): Tuyến bay sôi động nhất Việt Nam với nhiều khung giờ linh hoạt.
- Hà Nội – Đà Nẵng (DAD): Kết nối thủ đô với thành phố đáng sống nhất miền Trung.
- Hà Nội – Nha Trang (CXR): Lựa chọn lý tưởng cho các chuyến nghỉ dưỡng.
- Quốc tế:
- Hà Nội – Seoul (ICN): Tuyến bay phổ biến dành cho cả du lịch và thương mại.
- Hà Nội – Tokyo (NRT): Khám phá Nhật Bản với các chuyến bay chất lượng.
- Hà Nội – Bangkok (BKK): Cầu nối văn hóa và du lịch giữa Việt Nam và Thái Lan.
Các hãng hàng không lớn như Vietnam Airlines, Vietjet Air, Bamboo Airways, và các hãng quốc tế như Korean Air, ANA, Singapore Airlines, đều khai thác các tuyến bay tại sân bay Nội Bài.
Thông tin thời tiết
Tình trạng | Nhiệt độ (°C) | Gió | Độ ẩm (%) |
---|---|---|---|
U ám | 22 | Trung bình | 73 |
Sân bay Nội Bài - Chuyến bay đến
Thời gian (GMT+7) | Hành trình | Chuyến bay | Hãng hàng không | Trạng thái |
---|---|---|---|---|
10:45 | Sân bay Guangzhou Baiyun - Sân bay Nội Bài | CZ3049 | China Southern Airlines | Trễ 11:18 |
11:05 | Sân bay Taipei Taoyuan - Sân bay Nội Bài | BR397 | EVA Air | Dự Kiến 10:58 |
11:10 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Nội Bài | VN164 | Vietnam Airlines | Dự Kiến 11:04 |
11:15 | Sân bay Pleiku - Sân bay Nội Bài | VN1614 | Vietnam Airlines | Dự Kiến 11:09 |
11:20 | Sân bay Pleiku - Sân bay Nội Bài | VJ428 | VietJet Air | Dự Kiến 11:20 |
11:20 | Sân bay Đà Lạt - Sân bay Nội Bài | VN1572 | Vietnam Airlines | Dự Kiến 11:07 |
11:25 | Sân bay Buôn Ma Thuột - Sân bay Nội Bài | VN1602 | Vietnam Airlines | Dự Kiến 11:13 |
11:30 | Sân bay Singapore Changi - Sân bay Nội Bài | SQ192 | Singapore Airlines | Dự Kiến 11:16 |
11:30 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nội Bài | VJ124 | VietJet Air | Trễ 11:54 |
11:30 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Nội Bài | VJ442 | VietJet Air | Đã lên lịch |
11:30 | Sân bay Đồng Hới - Sân bay Nội Bài | VN1590 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
11:50 | Sân bay Bangkok Don Mueang - Sân bay Nội Bài | FD640 | AirAsia | Dự Kiến 11:48 |
11:50 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nội Bài | VJ1132 | VietJet Air | Đã lên lịch |
11:50 | Sân bay Cần Thơ - Sân bay Nội Bài | VN1200 | Vietnam Airlines | Dự Kiến 11:28 |
11:55 | Sân bay Singapore Changi - Sân bay Nội Bài | TR300 | Scoot | Trễ 12:17 |
11:55 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Nội Bài | VN6080 | Vietnam Airlines | Dự Kiến 11:33 |
11:55 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Nội Bài | BL6080 | N/A | Đã lên lịch |
11:55 | Sân bay Beijing Capital - Sân bay Nội Bài | CA741 | Air China | Dự Kiến 11:45 |
12:05 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nội Bài | VN244 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
12:10 | Sân bay Kuala Lumpur - Sân bay Nội Bài | MH752 | Malaysia Airlines | Dự Kiến 12:15 |
12:15 | Sân bay Seoul Incheon - Sân bay Nội Bài | OZ729 | Asiana Airlines | Dự Kiến 11:58 |
12:15 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Nội Bài | VJ450 | VietJet Air | Đã lên lịch |
12:15 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Nội Bài | VJ786 | VietJet Air | Đã lên lịch |
12:15 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Nội Bài | VN1236 | Vietnam Airlines | Dự Kiến 12:07 |
12:20 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Nội Bài | VJ548 | VietJet Air | Đã lên lịch |
12:20 | Sân bay Osaka Kansai - Sân bay Nội Bài | VJ939 | VietJet Air | Trễ 12:41 |
12:25 | Sân bay Fukuoka - Sân bay Nội Bài | VN357 | Vietnam Airlines | Trễ 12:43 |
12:30 | Sân bay Kuala Lumpur - Sân bay Nội Bài | OD571 | Batik Air | Trễ 13:04 |
12:30 | Sân bay Seoul Incheon - Sân bay Nội Bài | VN417 | Vietnam Airlines | Dự Kiến 12:32 |
12:30 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Nội Bài | VN7156 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
12:35 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nội Bài | VJ1130 | VietJet Air | Đã lên lịch |
12:40 | Sân bay Buôn Ma Thuột - Sân bay Nội Bài | VJ492 | VietJet Air | Đã lên lịch |
12:40 | Sân bay Nagoya Chubu Centrair - Sân bay Nội Bài | VN349 | Vietnam Airlines | Dự Kiến 12:41 |
12:40 | Sân bay Hong Kong - Sân bay Nội Bài | CX2049 | Cathay Pacific | Đã lên lịch |
12:45 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Nội Bài | VN7552 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
12:45 | Sân bay Guangzhou Baiyun - Sân bay Nội Bài | ZH121 | Shenzhen Airlines | Đã lên lịch |
12:50 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nội Bài | QH224 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
12:50 | Sân bay Nagoya Chubu Centrair - Sân bay Nội Bài | VJ921 | VietJet Air | Trễ 13:06 |
12:55 | Sân bay London Heathrow - Sân bay Nội Bài | VN56 | Vietnam Airlines | Trễ 13:38 |
13:00 | Sân bay Tokyo Narita - Sân bay Nội Bài | VN311 | Vietnam Airlines | Dự Kiến 13:06 |
13:00 | Sân bay Osaka Kansai - Sân bay Nội Bài | VN335 | Vietnam Airlines | Dự Kiến 13:02 |
13:05 | Sân bay Tokyo Narita - Sân bay Nội Bài | VJ933 | VietJet Air | Trễ 13:24 |
13:05 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nội Bài | VN210 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
13:05 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nội Bài | VN246 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
13:10 | Sân bay Busan Gimhae - Sân bay Nội Bài | VN429 | Vietnam Airlines | Dự Kiến 13:06 |
13:15 | Sân bay Dubai - Sân bay Nội Bài | EK394 | Emirates | Dự Kiến 12:17 |
13:25 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Nội Bài | VN166 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
13:35 | Sân bay Quy Nhơn - Sân bay Nội Bài | QH1214 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
13:35 | Sân bay Huế - Sân bay Nội Bài | VJ562 | VietJet Air | Đã lên lịch |
13:35 | Sân bay Seoul Incheon - Sân bay Nội Bài | VJ961 | VietJet Air | Trễ 14:06 |
13:40 | Sân bay Shenzhen Bao'an - Sân bay Nội Bài | CZ8083 | China Southern Airlines | Đã lên lịch |
13:50 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi - Sân bay Nội Bài | VN610 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
13:55 | Sân bay Doha Hamad - Sân bay Nội Bài | QR976 | Qatar Airways | Dự Kiến 12:43 |
14:00 | Sân bay Shanghai Pudong - Sân bay Nội Bài | MU6011 | China Eastern Airlines | Dự Kiến 13:15 |
14:05 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nội Bài | VN212 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
14:05 | Sân bay Shenzhen Bao'an - Sân bay Nội Bài | ZH103 | Shenzhen Airlines | Đã lên lịch |
14:20 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nội Bài | VJ178 | VietJet Air | Đã lên lịch |
14:25 | Sân bay Phnom Penh - Sân bay Nội Bài | KT620 | AirAsia Cambodia | Đã lên lịch |
14:35 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nội Bài | VJ1138 | VietJet Air | Đã lên lịch |
14:40 | Sân bay Xiamen Gaoqi - Sân bay Nội Bài | MF869 | Xiamen Air | Đã lên lịch |
14:40 | Sân bay Taipei Taoyuan - Sân bay Nội Bài | VJ941 | VietJet Air | Đã lên lịch |
14:40 | Sân bay Kuala Lumpur - Sân bay Nội Bài | VJ906 | VietJet Air | Đã lên lịch |
14:45 | Sân bay Guangzhou Baiyun - Sân bay Nội Bài | CZ8315 | China Southern Airlines | Đã lên lịch |
14:50 | Sân bay Chiang Mai - Sân bay Nội Bài | FD870 | AirAsia | Đã lên lịch |
14:55 | Sân bay Lijiang Sanyi - Sân bay Nội Bài | QH801 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
15:00 | Sân bay Kuala Lumpur - Sân bay Nội Bài | AK512 | AirAsia | Đã lên lịch |
15:00 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nội Bài | QH242 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
15:00 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Nội Bài | VJ510 | VietJet Air | Đã lên lịch |
15:00 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Nội Bài | VJ774 | VietJet Air | Đã lên lịch |
15:00 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nội Bài | VJ1172 | VietJet Air | Đã lên lịch |
15:05 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nội Bài | VN248 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
15:05 | Sân bay Quy Nhơn - Sân bay Nội Bài | VN1622 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
15:10 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Nội Bài | VN170 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
15:20 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nội Bài | VJ140 | VietJet Air | Đã lên lịch |
15:25 | Sân bay Singapore Changi - Sân bay Nội Bài | BR6061 | EVA Air | Đã lên lịch |
15:25 | Sân bay Istanbul - Sân bay Nội Bài | TK164 | Turkish Airlines | Dự Kiến 14:51 |
15:25 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Nội Bài | VN172 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
15:30 | Sân bay Vientiane Wattay - Sân bay Nội Bài | QV311 | Lao Airlines | Đã lên lịch |
15:30 | Sân bay Cần Thơ - Sân bay Nội Bài | VJ464 | VietJet Air | Đã lên lịch |
15:35 | Sân bay Hong Kong - Sân bay Nội Bài | VN593 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
15:35 | Sân bay Singapore Changi - Sân bay Nội Bài | VN660 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
15:45 | Sân bay Shenzhen Bao'an - Sân bay Nội Bài | CZ8469 | China Southern Airlines | Đã lên lịch |
15:45 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Nội Bài | VN1552 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
15:50 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi - Sân bay Nội Bài | VJ902 | VietJet Air | Đã lên lịch |
15:50 | Sân bay Vientiane Wattay - Sân bay Nội Bài | VJ6922 | VietJet Air | Đã lên lịch |
15:50 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi - Sân bay Nội Bài | VU126 | Vietravel Airlines | Đã lên lịch |
15:55 | Sân bay Cần Thơ - Sân bay Nội Bài | VJ468 | VietJet Air | Đã lên lịch |
15:55 | Sân bay Tuy Hoà - Sân bay Nội Bài | VN1650 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
16:00 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nội Bài | CI6880 | China Airlines | Đã lên lịch |
16:00 | Sân bay Shijiazhuang Zhengding - Sân bay Nội Bài | YG9069 | YTO Cargo Airlines | Đã lên lịch |
16:05 | Sân bay Xi'an Xianyang - Sân bay Nội Bài | MU867 | China Eastern Airlines | Đã lên lịch |
16:05 | Sân bay Đà Lạt - Sân bay Nội Bài | VJ1402 | VietJet Air | Đã lên lịch |
16:05 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nội Bài | VN214 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
16:10 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nội Bài | VJ1148 | VietJet Air | Đã lên lịch |
16:10 | Sân bay Điện Biên Phủ - Sân bay Nội Bài | VN1805 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
16:10 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Nội Bài | VN7176 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
16:20 | Sân bay Shanghai Pudong - Sân bay Nội Bài | CA755 | Air China | Đã lên lịch |
16:20 | Sân bay Đà Lạt - Sân bay Nội Bài | VN1574 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
16:40 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Nội Bài | VJ1458 | VietJet Air | Đã lên lịch |
16:45 | Sân bay Buôn Ma Thuột - Sân bay Nội Bài | VJ494 | VietJet Air | Đã lên lịch |
Sân bay Nội Bài - Chuyến bay đi
Thời gian (GMT+7) | Hành trình | Chuyến bay | Hãng hàng không | Trạng thái |
---|---|---|---|---|
10:50 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Nha Trang | VJ775 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 10:50 |
10:50 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Bangkok Suvarnabhumi | VU127 | Vietravel Airlines | Đã lên lịch |
10:55 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Hong Kong | CX740 | Cathay Pacific | Thời gian dự kiến 11:00 |
11:00 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN211 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 11:00 |
11:10 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Taipei Taoyuan | JX716 | Starlux | Thời gian dự kiến 11:10 |
11:10 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Fuzhou Changle | MF8698 | Xiamen Air | Thời gian dự kiến 11:10 |
11:10 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Cần Thơ | VJ469 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 11:10 |
11:10 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Bangkok Suvarnabhumi | VJ901 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 11:10 |
11:15 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Cần Thơ | VN1203 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
11:20 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Quy Nhơn | VN1623 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 11:20 |
11:35 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Taipei Taoyuan | CI792 | China Airlines | Thời gian dự kiến 11:35 |
11:45 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Guangzhou Baiyun | CZ3050 | China Southern Airlines | Thời gian dự kiến 12:14 |
11:45 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Đà Nẵng | VN169 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 11:45 |
11:50 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Đà Nẵng | VJ515 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 11:50 |
11:50 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Tuy Hoà | VN1651 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 11:50 |
12:00 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Seoul Incheon | KE442 | Korean Air | Thời gian dự kiến 12:00 |
12:00 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Phú Quốc | VJ453 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 12:00 |
12:00 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Đà Lạt | VJ1403 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 12:00 |
12:00 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN251 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 12:00 |
12:00 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Đà Lạt | VN1575 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 12:00 |
12:05 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Taipei Taoyuan | BR398 | EVA Air | Thời gian dự kiến 12:05 |
12:05 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Đà Nẵng | VN171 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 12:05 |
12:20 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Bangkok Don Mueang | FD641 | AirAsia | Thời gian dự kiến 12:41 |
12:25 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1135 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 12:25 |
12:30 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Guangzhou Baiyun | VN506 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 12:30 |
12:30 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Phú Quốc | BL6401 | N/A | Đã lên lịch |
12:35 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Phú Quốc | VN6401 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 12:35 |
12:40 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Singapore Changi | SQ191 | Singapore Airlines | Thời gian dự kiến 12:40 |
12:45 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Taichung | VJ948 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 12:45 |
12:45 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1137 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 12:45 |
12:45 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Bangkok Suvarnabhumi | VN615 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 12:45 |
12:50 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Buôn Ma Thuột | VJ493 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 12:50 |
12:55 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Singapore Changi | TR301 | Scoot | Thời gian dự kiến 12:55 |
13:00 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Kuala Lumpur | MH753 | Malaysia Airlines | Thời gian dự kiến 13:15 |
13:00 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN213 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 13:00 |
13:05 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Đà Nẵng | VN7157 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 13:05 |
13:10 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1141 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 13:10 |
13:10 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Quy Nhơn | VJ1435 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 13:10 |
13:10 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Luang Prabang | VN931 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 13:10 |
13:15 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN7257 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 13:15 |
13:20 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Kuala Lumpur | OD572 | Batik Air Malaysia | Thời gian dự kiến 13:20 |
13:20 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Nha Trang | VN7553 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 13:20 |
13:25 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Beijing Capital | CA742 | Air China | Thời gian dự kiến 13:25 |
13:25 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Seoul Incheon | OZ730 | Asiana Airlines | Thời gian dự kiến 13:25 |
13:30 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Đà Lạt | VJ405 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 13:30 |
13:30 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Nha Trang | VN1559 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 13:30 |
13:30 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Điện Biên Phủ | VN1804 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 13:30 |
13:35 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Tân Sơn Nhất | QH251 | Bamboo Airways | Thời gian dự kiến 13:35 |
13:45 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Guangzhou Baiyun | ZH122 | Shenzhen Airlines | Thời gian dự kiến 13:45 |
14:00 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN253 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 14:00 |
14:05 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Phú Quốc | VJ451 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 14:05 |
14:15 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Tân Sơn Nhất | QH245 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
14:15 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Quy Nhơn | QH1217 | Bamboo Airways | Thời gian dự kiến 14:15 |
14:25 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Taipei Taoyuan | VJ942 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 14:25 |
14:35 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Kaohsiung | VJ946 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 14:40 |
14:35 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Đà Nẵng | VN173 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 14:35 |
14:40 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Shenzhen Bao'an | CZ8084 | China Southern Airlines | Thời gian dự kiến 14:40 |
14:40 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Nha Trang | VJ1775 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 14:40 |
14:45 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1143 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 14:45 |
14:50 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Nha Trang | VJ787 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 14:50 |
14:55 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Phnom Penh | KT621 | AirAsia Cambodia | Đã lên lịch |
15:00 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Shanghai Pudong | MU6012 | China Eastern Airlines | Thời gian dự kiến 15:00 |
15:00 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN215 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 15:00 |
15:05 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Shenzhen Bao'an | ZH104 | Shenzhen Airlines | Thời gian dự kiến 15:05 |
15:20 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Chiang Mai | FD871 | AirAsia | Thời gian dự kiến 15:20 |
15:20 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ179 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 15:20 |
15:30 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Kuala Lumpur | AK513 | AirAsia | Thời gian dự kiến 16:06 |
15:30 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Phú Quốc | VJ455 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 15:30 |
15:30 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Đà Nẵng | VJ509 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 15:30 |
15:30 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN249 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 15:30 |
15:30 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Siem Reap Angkor | VN837 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 15:30 |
15:35 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1149 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 15:35 |
15:40 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Xiamen Gaoqi | MF870 | Xiamen Air | Thời gian dự kiến 15:40 |
15:40 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Tân Sơn Nhất | QH255 | Bamboo Airways | Thời gian dự kiến 15:40 |
15:40 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Pleiku | VJ423 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 15:40 |
15:45 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Guangzhou Baiyun | CZ8316 | China Southern Airlines | Thời gian dự kiến 15:45 |
15:45 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Bangkok Suvarnabhumi | VJ903 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 15:45 |
15:45 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Đà Nẵng | VN177 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 15:45 |
16:00 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ145 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 16:00 |
16:00 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN273 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 16:00 |
16:05 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Đà Nẵng | QH135 | Bamboo Airways | Thời gian dự kiến 16:05 |
16:05 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Đà Nẵng | VN179 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 16:05 |
16:05 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Bangkok Suvarnabhumi | VN619 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 16:05 |
16:10 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Melbourne | VJ93 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 16:10 |
16:20 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Vientiane Wattay | QV312 | Lao Airlines | Thời gian dự kiến 16:20 |
16:20 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Siem Reap Angkor | VJ913 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 16:20 |
16:30 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Huế | VN1545 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 16:30 |
16:30 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Nha Trang | VN1563 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 16:30 |
16:35 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Đà Nẵng | VJ1507 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 16:35 |
16:40 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1159 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 16:40 |
16:40 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Vientiane Wattay | VJ6921 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 16:40 |
16:40 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Shanghai Pudong | MU7334 | China Eastern Airlines | Đã lên lịch |
16:45 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Shenzhen Bao'an | CZ8470 | China Southern Airlines | Thời gian dự kiến 16:45 |
16:45 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Đà Nẵng | VN7173 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 16:45 |
16:50 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Đà Nẵng | VU639 | Vietravel Airlines | Đã lên lịch |
17:00 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Cần Thơ | VJ463 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 17:00 |
17:00 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1147 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 17:00 |
17:00 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Đà Nẵng | VN187 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 17:00 |
17:00 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN217 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 17:00 |
17:00 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Vinh | VN1717 | Vietnam Airlines | Thời gian dự kiến 17:00 |
Hình ảnh của Sân bay Nội Bài
Thông tin sân bay
Thông tin | Giá trị |
---|---|
Tên sân bay | Hanoi Noi Bai International Airport |
Mã IATA | HAN, VVNB |
Chỉ số trễ chuyến | 0.54, 1.58 |
Địa chỉ | Phú Minh, Sóc Sơn, Hà Nội, Việt Nam |
Vị trí toạ độ sân bay | 21.221189, 105.807098 |
Múi giờ sân bay | Asia/Ho_Chi_Minh, 25200, GMT +07 |
Website: | http://www.hanoiairportonline.com/ |
Điểm Nổi Bật Của Sân Bay Nội Bài
- Hạ tầng hiện đại: Sân bay Nội Bài sở hữu hai nhà ga T1 (nội địa) và T2 (quốc tế) với thiết kế hiện đại, tiện nghi, và đầy đủ các dịch vụ hỗ trợ.
- Vị trí chiến lược: Là cửa ngõ hàng không quan trọng, sân bay kết nối thủ đô với các khu vực trong nước và quốc tế.
- Dịch vụ phong phú: Cung cấp các tiện ích đa dạng như nhà hàng, khu vực mua sắm miễn thuế, quầy đổi ngoại tệ, và khu vực chờ cao cấp.
Hướng Dẫn Tra Cứu Lịch Bay
- Trực tuyến: Truy cập các nền tảng đặt vé trực tuyến hoặc website của các hãng hàng không để cập nhật lịch bay.
- Liên hệ tổng đài: Gọi hotline 1900 1100 (Tổng đài sân bay Nội Bài) hoặc 0399866768 để được tư vấn nhanh chóng.
- Nhận thông báo: Đăng ký nhận thông tin qua email hoặc ứng dụng di động để cập nhật các thay đổi về lịch bay.
Khám Phá Hà Nội Từ Cửa Ngõ Sân Bay Nội Bài
Sân bay Nội Bài là điểm khởi đầu lý tưởng để khám phá thủ đô Hà Nội – trái tim của Việt Nam. Từ đây, bạn có thể dễ dàng di chuyển đến các địa điểm nổi tiếng như Hồ Gươm, Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh, Phố cổ Hà Nội, hay thưởng thức các món ăn đặc trưng như phở, bún chả, và cà phê trứng.
Các chuyến bay thường xuyên khai thác
Các chuyến bay thường xuyên | |||
---|---|---|---|
Số hiệu chuyến bay | |||
SQ194 | VN174 | VN507 | ZH105 |
VN614 | VJ528 | VJ947 | VJ148 |
VN216 | VJ144 | VN531 | CX743 |
K6850 | VN178 | QH1416 | QV313 |
VJ404 | CI5870 | VN1558 | VN254 |
VJ931 | RH317 | TG564 | VN1718 |
QH1214 | VJ496 | VN836 | VN7212 |
VU780 | PN6423 | VJ430 | VJ462 |
VN180 | VN218 | CX48 | FD644 |
VJ150 | QR984 | VN930 | VN7540 |
VJ904 | VJ426 | VN188 | VN385 |
VJ914 | VJ935 | VJ943 | VN415 |
VN618 | VN920 | VJ1454 | VN1562 |
VN258 | VU658 | VJ1154 | VJ998 |
VN262 | KE453 | VN6070 | NX982 |
3U3905 | QH268 | VJ522 | VN220 |
VN1206 | VJ402 | VN842 | OZ733 |
JL751 | VJ1158 | VN198 | VJ464 |
VJ160 | VJ568 | VN1562 | NH897 |
VJ140 | CZ371 | QH272 | VN256 |
VN1548 | VN7238 | EK9869 | NH8447 |
VJ1152 | BL6002 | VN224 | VN260 |
VJ162 | VJ520 | OZ931 | QH276 |
OZ955 | VN194 | 7C2803 | VJ1128 |
VN270 | ZH107 | QH288 | VJ186 |
CI794 | VJ1151 | CZ8178 | VU639 |
VJ465 | VN259 | VN843 | QH261 |
VJ401 | VJ1153 | VN6071 | T5698 |
CA756 | QR977 | VN1563 | BR386 |
VJ141 | VN586 | JX718 | SQ193 |
VJ157 | VN195 | VN7237 | ZH106 |
VJ145 | VJ159 | VJ511 | VJ1155 |
VJ1925 | VN219 | VJ971 | VN197 |
K6851 | QH263 | QV314 | VN261 |
CX742 | VN269 | CX48 | VJ569 |
VN263 | VN1549 | VJ1127 | TG565 |
QH279 | VN265 | CI5870 | VJ161 |
FD645 | RH318 | VJ179 | VJ185 |
VU787 | GI4202 | VN221 | PN6424 |
VJ181 | VJ519 | VN193 | VJ171 |
CX48 | VN265 | VN267 | TK165 |
VJ167 | 8K525 | VJ962 | KE454 |
NX981 | VN6025 | VJ163 | VN19 |
VN37 | YG9070 | YG9186 | VN416 |
OZ734 | JL752 | QH283 | VN428 |
YG9124 | VN348 | EK395 | NH898 |
VN310 | KJ512 | VN55 | O3126 |
VJ932 | VJ982 | VN334 | YG9182 |
BL6317 | I98824 | YG9016 | OZ955 |
NH8448 | OZ956 | YG9012 | OZ931 |