Chào mừng bạn đến với sân bay Phú Quốc (mã PQC), nơi mà mọi chuyến bay đều dẫn đến… thiên đường nhiệt đới! Đây là sân bay chính của đảo ngọc Phú Quốc, giúp bạn dễ dàng bỏ lại sau lưng những ngày dài căng thẳng và chuẩn bị bước vào một kỳ nghỉ đầy nắng, gió và những bãi biển xanh mướt.
Bay Là Phải Chơi!
Từ sân bay Phú Quốc, bạn có thể cất cánh hoặc hạ cánh từ những chuyến bay nội địa và quốc tế cực kỳ tiện lợi. Dưới đây là vài tuyến bay “hot hit”:
- Nội địa:
- Phú Quốc – TP.HCM (SGN): Hành trình ngắn gọn để bạn “refresh” tâm trạng trước khi quay lại nhịp sống sôi động.
- Phú Quốc – Hà Nội (HAN): Đưa bạn từ đảo ngọc đến thủ đô nghìn năm văn hiến, không quên mang theo chút vitamin “biển”.
- Phú Quốc – Đà Nẵng (DAD): Lựa chọn hoàn hảo để kết nối hai thiên đường du lịch nổi tiếng.
- Quốc tế:
- Phú Quốc – Singapore (SIN): Bay đi khám phá thành phố hiện đại, đừng quên thưởng thức chili crab!
- Phú Quốc – Bangkok (BKK): Hành trình không thể thiếu cho tín đồ shopping và ẩm thực.
Các hãng hàng không như Vietnam Airlines, Vietjet Air, Bamboo Airways, và nhiều hãng quốc tế luôn sẵn sàng phục vụ bạn.
Thông tin thời tiết
Tình trạng | Nhiệt độ (°C) | Gió | Độ ẩm (%) |
---|---|---|---|
Trời xanh | 26 | Lặng gió | 94 |
Sân bay Phú Quốc - Chuyến bay đến
Thời gian (GMT+7) | Hành trình | Chuyến bay | Hãng hàng không | Trạng thái |
---|---|---|---|---|
05:10 | Sân bay Seoul Incheon - Sân bay Phú Quốc | VJ975 | VietJet Air | Dự Kiến 05:24 |
05:35 | Sân bay Seoul Incheon - Sân bay Phú Quốc | VJ979 | VietJet Air | Trễ 06:36 |
06:00 | Sân bay Guilin Liangjiang - Sân bay Phú Quốc | IO861 | IrAero | Dự Kiến 05:19 |
06:20 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Phú Quốc | VN6501 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
06:35 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Phú Quốc | BL6501 | N/A | Đã lên lịch |
06:40 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Phú Quốc | VN1821 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
06:55 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Phú Quốc | VJ339 | VietJet Air | Đã lên lịch |
08:25 | Sân bay Seoul Incheon - Sân bay Phú Quốc | VJ977 | VietJet Air | Đã lên lịch |
08:55 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Phú Quốc | VN1823 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
09:30 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Phú Quốc | VJ329 | VietJet Air | Đã lên lịch |
09:30 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Phú Quốc | VN1237 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
09:35 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Phú Quốc | VJ449 | VietJet Air | Đã lên lịch |
09:40 | Sân bay Hong Kong - Sân bay Phú Quốc | UO598 | HK express | Đã lên lịch |
10:20 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Phú Quốc | VJ341 | VietJet Air | Đã lên lịch |
10:40 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi - Sân bay Phú Quốc | VZ980 | Thai VietJet Air | Đã lên lịch |
11:00 | Sân bay Busan Gimhae - Sân bay Phú Quốc | VJ969 | VietJet Air | Đã lên lịch |
11:25 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Phú Quốc | VN1825 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
12:35 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Phú Quốc | VJ343 | VietJet Air | Đã lên lịch |
12:35 | Sân bay Cần Thơ - Sân bay Phú Quốc | VN8075 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
13:05 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Phú Quốc | VJ719 | VietJet Air | Đã lên lịch |
13:10 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Phú Quốc | VJ331 | VietJet Air | Đã lên lịch |
13:20 | Sân bay Bangkok Don Mueang - Sân bay Phú Quốc | FD660 | AirAsia | Đã lên lịch |
13:35 | Sân bay Kuala Lumpur - Sân bay Phú Quốc | AK545 | AirAsia | Đã lên lịch |
14:00 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Phú Quốc | VN1827 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
14:05 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Phú Quốc | VJ453 | VietJet Air | Đã lên lịch |
14:35 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Phú Quốc | BL6401 | N/A | Đã lên lịch |
14:45 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Phú Quốc | VN6401 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
14:50 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Phú Quốc | VJ717 | VietJet Air | Đã lên lịch |
15:05 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Phú Quốc | VJ345 | VietJet Air | Đã lên lịch |
15:30 | Sân bay Taichung - Sân bay Phú Quốc | JX333 | Starlux | Đã lên lịch |
16:05 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Phú Quốc | VJ451 | VietJet Air | Đã lên lịch |
16:10 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Phú Quốc | VN1829 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
16:40 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Phú Quốc | VJ1329 | VietJet Air | Đã lên lịch |
16:50 | Sân bay Taipei Taoyuan - Sân bay Phú Quốc | VJ845 | VietJet Air | Đã lên lịch |
17:20 | Sân bay Singapore Changi - Sân bay Phú Quốc | TR324 | Scoot | Đã lên lịch |
17:25 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Phú Quốc | VN7823 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
17:30 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Phú Quốc | QH1523 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
17:40 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Phú Quốc | VJ455 | VietJet Air | Đã lên lịch |
18:05 | Sân bay Hong Kong - Sân bay Phú Quốc | UO596 | HK express | Đã lên lịch |
18:15 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Phú Quốc | VJ1331 | VietJet Air | Đã lên lịch |
18:25 | Sân bay Hong Kong - Sân bay Phú Quốc | VJ985 | VietJet Air | Đã lên lịch |
18:25 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Phú Quốc | VU303 | Vietravel Airlines | Đã lên lịch |
19:15 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Phú Quốc | VJ1459 | VietJet Air | Đã lên lịch |
19:35 | Sân bay Taipei Taoyuan - Sân bay Phú Quốc | JX705 | Starlux | Đã lên lịch |
21:20 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Phú Quốc | VN1835 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
22:00 | Sân bay Seoul Incheon - Sân bay Phú Quốc | 7C2315 | Jeju Air | Đã lên lịch |
22:20 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Phú Quốc | VN7237 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
22:50 | Sân bay Seoul Incheon - Sân bay Phú Quốc | KE485 | Korean Air | Đã lên lịch |
23:00 | Sân bay Seoul Incheon - Sân bay Phú Quốc | LJ91 | Jin Air | Đã lên lịch |
23:30 | Sân bay Seoul Incheon - Sân bay Phú Quốc | ZE581 | Eastar Jet | Đã lên lịch |
05:10 | Sân bay Seoul Incheon - Sân bay Phú Quốc | VJ975 | VietJet Air | Đã lên lịch |
05:35 | Sân bay Seoul Incheon - Sân bay Phú Quốc | VJ979 | VietJet Air | Đã lên lịch |
06:20 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Phú Quốc | VN6501 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
06:35 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Phú Quốc | BL6501 | N/A | Đã lên lịch |
06:40 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Phú Quốc | VN1821 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
06:55 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Phú Quốc | VJ339 | VietJet Air | Đã lên lịch |
08:25 | Sân bay Seoul Incheon - Sân bay Phú Quốc | VJ977 | VietJet Air | Đã lên lịch |
08:55 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Phú Quốc | VN1823 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
09:10 | Sân bay Kuala Lumpur - Sân bay Phú Quốc | AK543 | AirAsia | Đã lên lịch |
09:30 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Phú Quốc | VN1237 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
09:35 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Phú Quốc | VJ449 | VietJet Air | Đã lên lịch |
09:40 | Sân bay Hong Kong - Sân bay Phú Quốc | UO598 | HK express | Đã lên lịch |
10:20 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Phú Quốc | VJ341 | VietJet Air | Đã lên lịch |
11:00 | Sân bay Busan Gimhae - Sân bay Phú Quốc | VJ969 | VietJet Air | Đã lên lịch |
11:20 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi - Sân bay Phú Quốc | VZ980 | Thai VietJet Air | Đã lên lịch |
11:25 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Phú Quốc | VN1825 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
12:35 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Phú Quốc | VJ343 | VietJet Air | Đã lên lịch |
12:35 | Sân bay Hải Phòng - Sân bay Phú Quốc | VJ767 | VietJet Air | Đã lên lịch |
13:05 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Phú Quốc | VJ719 | VietJet Air | Đã lên lịch |
13:20 | Sân bay Bangkok Don Mueang - Sân bay Phú Quốc | FD660 | Thai AirAsia | Đã lên lịch |
13:35 | Sân bay Kuala Lumpur - Sân bay Phú Quốc | AK545 | AirAsia | Đã lên lịch |
14:00 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Phú Quốc | VN1827 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
14:05 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Phú Quốc | VJ453 | VietJet Air | Đã lên lịch |
14:35 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Phú Quốc | BL6401 | N/A | Đã lên lịch |
14:45 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Phú Quốc | VN6401 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
15:05 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Phú Quốc | VJ345 | VietJet Air | Đã lên lịch |
15:30 | Sân bay Taichung - Sân bay Phú Quốc | JX333 | Starlux | Đã lên lịch |
15:55 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi - Sân bay Phú Quốc | VZ982 | Thai VietJet Air | Đã lên lịch |
16:05 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Phú Quốc | VJ451 | VietJet Air | Đã lên lịch |
16:10 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Phú Quốc | VN1829 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
Sân bay Phú Quốc - Chuyến bay đi
Thời gian (GMT+7) | Hành trình | Chuyến bay | Hãng hàng không | Trạng thái |
---|---|---|---|---|
04:40 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Almaty | DV5319 | SCAT | Đã lên lịch |
06:55 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN6500 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
07:10 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Tân Sơn Nhất | BL6500 | N/A | Đã lên lịch |
07:10 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Guilin Liangjiang | IO862 | IrAero | Đã lên lịch |
07:15 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN1820 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
07:30 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ340 | VietJet Air | Đã lên lịch |
07:45 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Nội Bài | VJ448 | VietJet Air | Đã lên lịch |
08:20 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Taipei Taoyuan | VJ844 | VietJet Air | Đã lên lịch |
09:25 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Nội Bài | VJ442 | VietJet Air | Đã lên lịch |
09:45 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN1822 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
10:05 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Nội Bài | VN1236 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
10:10 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Nội Bài | VJ450 | VietJet Air | Đã lên lịch |
10:25 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Hong Kong | UO599 | HK express | Đã lên lịch |
10:50 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ342 | VietJet Air | Đã lên lịch |
11:45 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Bangkok Suvarnabhumi | VZ981 | Thai VietJet Air | Đã lên lịch |
11:55 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Hong Kong | VJ986 | VietJet Air | Đã lên lịch |
12:05 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN1824 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
13:05 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Cần Thơ | VN8074 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
13:10 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ344 | VietJet Air | Đã lên lịch |
13:40 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Đà Nẵng | VJ718 | VietJet Air | Đã lên lịch |
13:55 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Bangkok Don Mueang | FD661 | AirAsia | Đã lên lịch |
14:10 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Kuala Lumpur | AK546 | AirAsia | Thời gian dự kiến 14:10 |
14:35 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Nội Bài | VJ1458 | VietJet Air | Đã lên lịch |
14:35 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN1826 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
15:10 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Nội Bài | BL6400 | N/A | Đã lên lịch |
15:20 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Nội Bài | VN6400 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
15:25 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Đà Nẵng | VJ716 | VietJet Air | Đã lên lịch |
15:35 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ346 | VietJet Air | Đã lên lịch |
16:30 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Taichung | JX334 | Starlux | Thời gian dự kiến 16:30 |
16:45 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN1828 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
17:15 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1330 | VietJet Air | Đã lên lịch |
17:20 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Seoul Incheon | VJ974 | VietJet Air | Đã lên lịch |
17:55 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Seoul Incheon | VJ978 | VietJet Air | Đã lên lịch |
18:00 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Singapore Changi | TR325 | Scoot | Đã lên lịch |
18:10 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Tân Sơn Nhất | QH1524 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
18:10 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Nội Bài | VJ1456 | VietJet Air | Đã lên lịch |
18:15 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN7822 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
18:50 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ332 | VietJet Air | Đã lên lịch |
18:55 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Hong Kong | UO597 | HK express | Đã lên lịch |
19:00 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ334 | VietJet Air | Đã lên lịch |
19:10 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Tân Sơn Nhất | VU302 | Vietravel Airlines | Đã lên lịch |
20:35 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Taipei Taoyuan | JX706 | Starlux | Thời gian dự kiến 20:35 |
20:35 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Seoul Incheon | VJ976 | VietJet Air | Đã lên lịch |
21:55 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN1834 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
23:00 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Seoul Incheon | 7C2316 | Jeju Air | Thời gian dự kiến 23:00 |
23:00 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Busan Gimhae | VJ968 | VietJet Air | Đã lên lịch |
23:00 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Nội Bài | VN7236 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
00:05 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Seoul Incheon | LJ92 | Jin Air | Đã lên lịch |
00:10 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Seoul Incheon | KE486 | Korean Air | Đã lên lịch |
00:30 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Seoul Incheon | ZE582 | Eastar Jet | Thời gian dự kiến 00:30 |
06:55 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN6500 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
07:10 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Tân Sơn Nhất | BL6500 | N/A | Đã lên lịch |
07:15 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN1820 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
07:30 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ340 | VietJet Air | Đã lên lịch |
07:45 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Nội Bài | VJ448 | VietJet Air | Đã lên lịch |
08:20 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Taipei Taoyuan | VJ844 | VietJet Air | Đã lên lịch |
09:25 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Nội Bài | VJ442 | VietJet Air | Đã lên lịch |
09:40 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Kuala Lumpur | AK544 | AirAsia | Đã lên lịch |
09:45 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN1822 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
10:05 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Nội Bài | VN1236 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
10:10 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Nội Bài | VJ450 | VietJet Air | Đã lên lịch |
10:25 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Hong Kong | UO599 | HK express | Đã lên lịch |
10:50 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ342 | VietJet Air | Đã lên lịch |
11:55 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Hong Kong | VJ986 | VietJet Air | Đã lên lịch |
12:05 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN1824 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
12:25 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Bangkok Suvarnabhumi | VZ981 | Thai VietJet Air | Đã lên lịch |
13:10 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ344 | VietJet Air | Đã lên lịch |
13:10 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Hải Phòng | VJ766 | VietJet Air | Đã lên lịch |
13:40 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Đà Nẵng | VJ718 | VietJet Air | Đã lên lịch |
13:55 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Bangkok Don Mueang | FD661 | Thai AirAsia | Đã lên lịch |
14:10 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Kuala Lumpur | AK546 | AirAsia | Đã lên lịch |
14:35 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Nội Bài | VJ1458 | VietJet Air | Đã lên lịch |
14:35 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN1826 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
15:10 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Nội Bài | BL6400 | N/A | Đã lên lịch |
15:20 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Nội Bài | VN6400 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
15:35 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ346 | VietJet Air | Đã lên lịch |
16:30 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Taichung | JX334 | Starlux | Đã lên lịch |
Hình ảnh của Sân bay Phú Quốc
Thông tin sân bay
Thông tin | Giá trị |
---|---|
Tên sân bay | Phu Quoc International Airport |
Mã IATA | PQC, VVPQ |
Địa chỉ | Nguyễn Trường Tộ, Tổ 2, Phú Quốc, Kiên Giang |
Vị trí toạ độ sân bay | 10.171667, 103.991112 |
Múi giờ sân bay | Asia/Ho_Chi_Minh, 25200, GMT +07 |
Website: | https://en.wikipedia.org/wiki/Phu_Quoc_International_Airport |
Sân Bay Phú Quốc Có Gì Vui?
- Không gian thoáng đãng: Dù là sân bay, nhưng Phú Quốc vẫn mang hơi thở của một vùng đảo bình yên – không có cảnh chen chúc, xô bồ.
- Vị trí tiện lợi: Chỉ cách trung tâm thị trấn Dương Đông khoảng 10km, bạn có thể đến khách sạn trong “một nốt nhạc”.
- Dịch vụ tuyệt vời: Đầy đủ nhà hàng, quầy hàng lưu niệm và cả góc check-in để bạn chụp ảnh sống ảo trước khi bay.
Cách Tra Cứu Lịch Bay
- Xem lịch online: Vào website của các hãng hàng không hoặc trang đặt vé uy tín để kiểm tra thông tin chuyến bay.
- Liên hệ hotline: Gọi ngay 0399866768 để nhận hỗ trợ chi tiết nhất.
- Nhận thông báo qua email: Đăng ký thông tin với hãng hàng không để được cập nhật lịch bay thường xuyên.
Phú Quốc – Bay Là Đến Với Giấc Mơ
Đặt chân xuống sân bay Phú Quốc, bạn sẽ ngay lập tức cảm nhận được sự “chào đón đặc biệt” của nắng vàng, biển xanh, và làn gió mát rượi đặc trưng của đảo ngọc. Đừng quên, mỗi chuyến bay từ đây đều là hành trình đưa bạn đến những trải nghiệm tuyệt vời, từ resort sang trọng, hải sản tươi ngon đến những bãi biển hoang sơ.
Các chuyến bay thường xuyên khai thác
Các chuyến bay thường xuyên | |||
---|---|---|---|
Số hiệu chuyến bay | |||
VJ329 | VJ1325 | UO568 | VU303 |
VJ985 | VJ1453 | VN7821 | VN1835 |
IT557 | KE485 | LJ91 | ZE581 |
7C4103 | DV5338 | DV5318 | BL6103 |
VJ975 | VJ979 | VN1821 | KC161 |
VJ321 | BL6401 | VJ451 | VJ977 |
VN6103 | VN1831 | IT493 | VJ323 |
VZ980 | VJ969 | VN1825 | VJ453 |
VJ719 | VJ325 | VN1237 | VJ1329 |
FD660 | AK545 | VJ767 | VJ455 |
VN1827 | VN6401 | JX333 | VN1829 |
VZ982 | VJ1325 | VJ845 | VJ329 |
JX705 | UO568 | VU303 | VJ993 |
VJ985 | VJ1453 | VN7821 | VJ331 |
VN1835 | IT557 | KE485 | LJ91 |
ZE581 | 7C4103 | BL6103 | DV5323 |
DV5316 | VJ974 | VJ320 | VJ978 |
VU302 | UO569 | MU7841 | VJ1454 |
VN7820 | VN1834 | VJ976 | IT558 |
KE486 | ZE582 | LJ92 | VJ968 |
7C4104 | DV5321 | BL6102 | DV5322 |
VN1820 | VJ1324 | VJ322 | BL6400 |
VJ844 | KC162 | VJ452 | VN6102 |
VN1830 | VJ992 | VJ324 | IT494 |
VJ986 | VN1824 | VZ981 | VJ454 |
VJ718 | VJ326 | VN1236 | VJ1326 |
FD661 | AK546 | VJ768 | VJ456 |
VN1826 | VN6400 | JX334 | VN1828 |
VZ983 | VJ974 | VJ320 | VJ978 |
JX706 | VU302 | UO569 | MU7841 |
VJ1454 | VJ330 | VN7820 | VN1834 |
VJ976 | IT558 | KE486 | ZE582 |
LJ92 | VJ968 | 7C4104 | BL6102 |
Các chuyến bay qua ngày tại sân bay
Sân bay quốc tế Phu Quoc – Trạng thái chuyến bay: Đến vào 13-12-2024
THỜI GIAN (GMT+07:00) | HÀNH TRÌNH | CHUYẾN BAY | HÃNG HÀNG KHÔNG | TRẠNG THÁI |
---|---|---|---|---|
03:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VN1831 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
03:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Kaohsiung – Sân bay quốc tế Phu Quoc | IT493 | Tigerair Taiwan | Estimated 10:12 |
03:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VJ323 | VietJet Air | Đã lên lịch |
04:00 GMT+07:00 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VZ980 | VietJet Air | Đã lên lịch |
04:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Busan Gimhae – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VJ969 | VietJet Air | Delayed 11:37 |
04:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VN1825 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
04:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VJ453 | VietJet Air | Đã lên lịch |
05:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VJ719 | VietJet Air | Đã lên lịch |
05:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VJ325 | VietJet Air | Đã lên lịch |
05:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VN1237 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
05:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VJ1329 | VietJet Air | Đã lên lịch |
06:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Bangkok Don Mueang – Sân bay quốc tế Phu Quoc | FD660 | AirAsia | Đã lên lịch |
06:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Kuala Lumpur – Sân bay quốc tế Phu Quoc | AK545 | AirAsia | Đã lên lịch |
06:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VJ767 | VietJet Air | Đã lên lịch |
06:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VJ455 | VietJet Air | Đã lên lịch |
07:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VN1827 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
07:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VN6401 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
08:25 GMT+07:00 | Sân bay Taichung – Sân bay quốc tế Phu Quoc | JX333 | Starlux | Đã lên lịch |
08:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VN1829 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
09:00 GMT+07:00 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VZ982 | Thai VietJet Air | Đã lên lịch |
09:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VJ1325 | VietJet Air | Đã lên lịch |
09:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Taipei Taoyuan – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VJ845 | VietJet Air | Đã lên lịch |
10:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VJ329 | VietJet Air | Đã lên lịch |
10:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Taipei Taoyuan – Sân bay quốc tế Phu Quoc | JX705 | Starlux | Đã lên lịch |
10:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hong Kong – Sân bay quốc tế Phu Quoc | UO568 | HK express | Đã lên lịch |
11:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VU303 | Vietravel Airlines | Đã lên lịch |
11:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Kaohsiung – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VJ993 | VietJet Air | Đã lên lịch |
11:25 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hong Kong – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VJ985 | VietJet Air | Đã lên lịch |
11:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VJ1453 | VietJet Air | Đã lên lịch |
11:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VN7821 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
12:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VJ331 | VietJet Air | Đã lên lịch |
12:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VN1835 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
12:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Taipei Taoyuan – Sân bay quốc tế Phu Quoc | IT557 | Tigerair Taiwan | Đã lên lịch |
13:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Seoul Incheon – Sân bay quốc tế Phu Quoc | KE485 | Korean Air | Đã lên lịch |
14:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Seoul Incheon – Sân bay quốc tế Phu Quoc | LJ91 | Jin Air | Đã lên lịch |
14:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Seoul Incheon – Sân bay quốc tế Phu Quoc | ZE581 | Eastar Jet | Đã lên lịch |
15:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Seoul Incheon – Sân bay quốc tế Phu Quoc | 7C4103 | Jeju Air | Đã lên lịch |
19:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Phu Quoc | BL6103 | Đã lên lịch | |
21:30 GMT+07:00 | Sân bay Taraz – Sân bay quốc tế Phu Quoc | DV5323 | SCAT | Đã lên lịch |
22:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Almaty – Sân bay quốc tế Phu Quoc | DV5316 | SCAT | Đã lên lịch |
22:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Seoul Incheon – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VJ975 | VietJet Air | Đã lên lịch |
23:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Guilin Liangjiang – Sân bay quốc tế Phu Quoc | IO861 | IrAero | Đã lên lịch |
23:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Seoul Incheon – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VJ979 | VietJet Air | Đã lên lịch |
23:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VN1821 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
00:25 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VJ321 | VietJet Air | Đã lên lịch |
00:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Phu Quoc | BL6401 | Đã lên lịch | |
00:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Astana Nursultan Nazarbayev – Sân bay quốc tế Phu Quoc | KC173 | Air Astana | Đã lên lịch |
01:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VJ451 | VietJet Air | Đã lên lịch |
01:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Seoul Incheon – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VJ977 | VietJet Air | Đã lên lịch |
02:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VN6103 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
03:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VN1831 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
03:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VJ323 | VietJet Air | Đã lên lịch |
04:00 GMT+07:00 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VZ980 | Thai VietJet Air | Đã lên lịch |
04:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Busan Gimhae – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VJ969 | VietJet Air | Đã lên lịch |
04:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VN1825 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
04:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Yekaterinburg Koltsovo – Sân bay quốc tế Phu Quoc | DV452 | SCAT | Đã lên lịch |
04:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VJ453 | VietJet Air | Đã lên lịch |
05:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Can Tho – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VN8075 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
05:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VJ325 | VietJet Air | Đã lên lịch |
05:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Tashkent – Sân bay quốc tế Phu Quoc | HH2233 | Qanot Sharq | Đã lên lịch |
06:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VJ1331 | VietJet Air | Đã lên lịch |
06:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Bangkok Don Mueang – Sân bay quốc tế Phu Quoc | FD660 | Thai AirAsia | Đã lên lịch |
06:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Kuala Lumpur – Sân bay quốc tế Phu Quoc | AK9545 | AirAsia | Đã lên lịch |
06:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VJ455 | VietJet Air | Đã lên lịch |
07:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VN1827 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
07:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VN6401 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
08:25 GMT+07:00 | Sân bay Taichung – Sân bay quốc tế Phu Quoc | JX333 | Starlux | Đã lên lịch |
08:30 GMT+07:00 | Sân bay Taichung – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VJ995 | VietJet Air | Đã lên lịch |
08:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VN1829 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
09:00 GMT+07:00 | Sân bay Bangkok Suvarnabhumi – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VZ982 | Thai VietJet Air | Đã lên lịch |
09:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VJ1325 | VietJet Air | Đã lên lịch |
09:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Taipei Taoyuan – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VJ845 | VietJet Air | Đã lên lịch |
10:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VJ329 | VietJet Air | Đã lên lịch |
10:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hong Kong – Sân bay quốc tế Phu Quoc | UO568 | HK express | Đã lên lịch |
11:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VU303 | Vietravel Airlines | Đã lên lịch |
11:25 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hong Kong – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VJ985 | VietJet Air | Đã lên lịch |
11:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VJ1453 | VietJet Air | Đã lên lịch |
12:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VN7821 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
12:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Phu Quoc | VN1835 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
12:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Taipei Taoyuan – Sân bay quốc tế Phu Quoc | IT557 | Tigerair Taiwan | Đã lên lịch |
13:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Seoul Incheon – Sân bay quốc tế Phu Quoc | KE485 | Korean Air | Đã lên lịch |
14:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Seoul Incheon – Sân bay quốc tế Phu Quoc | LJ91 | Jin Air | Đã lên lịch |
14:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Seoul Incheon – Sân bay quốc tế Phu Quoc | ZE581 | Eastar Jet | Đã lên lịch |
Sân bay quốc tế Phu Quoc – Trạng thái chuyến bay : Khởi hành vào 13-12-2024
THỜI GIAN (GMT+07:00) | HÀNH TRÌNH | CHUYẾN BAY | HÃNG HÀNG KHÔNG | TRẠNG THÁI |
---|---|---|---|---|
03:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN6102 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
03:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN1830 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
04:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Kaohsiung | VJ992 | VietJet Air | Đã lên lịch |
04:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ324 | VietJet Air | Đã lên lịch |
04:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Kaohsiung | IT494 | Tigerair Taiwan | Dự kiến khởi hành 11:40 |
04:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Hong Kong | VJ986 | VietJet Air | Đã lên lịch |
05:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN1824 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
05:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay Bangkok Suvarnabhumi | VZ981 | Thai VietJet Air | Đã lên lịch |
05:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VJ454 | VietJet Air | Đã lên lịch |
05:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Da Nang | VJ718 | VietJet Air | Đã lên lịch |
05:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ326 | VietJet Air | Đã lên lịch |
06:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VN1236 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
06:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ1326 | VietJet Air | Đã lên lịch |
06:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Bangkok Don Mueang | FD661 | AirAsia | Dự kiến khởi hành 14:35 |
07:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Kuala Lumpur | AK546 | AirAsia | Đã lên lịch |
07:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi | VJ768 | VietJet Air | Đã lên lịch |
07:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VJ456 | VietJet Air | Đã lên lịch |
08:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN1826 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
08:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VN6400 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
09:25 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay Taichung | JX334 | Starlux | Dự kiến khởi hành 16:25 |
09:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN1828 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
09:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay Bangkok Suvarnabhumi | VZ983 | Thai VietJet Air | Đã lên lịch |
10:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Seoul Incheon | VJ974 | VietJet Air | Đã lên lịch |
10:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ320 | VietJet Air | Đã lên lịch |
11:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Seoul Incheon | VJ978 | VietJet Air | Đã lên lịch |
11:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Taipei Taoyuan | JX706 | Starlux | Dự kiến khởi hành 18:50 |
11:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VU302 | Vietravel Airlines | Đã lên lịch |
11:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Hong Kong | UO569 | HK express | Đã lên lịch |
12:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Xi’an Xianyang | MU7841 | China Eastern Airlines | Đã lên lịch |
12:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VJ1454 | VietJet Air | Đã lên lịch |
12:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ330 | VietJet Air | Đã lên lịch |
12:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN7820 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
13:25 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN1834 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
13:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Seoul Incheon | VJ976 | VietJet Air | Đã lên lịch |
13:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Taipei Taoyuan | IT558 | Tigerair Taiwan | Dự kiến khởi hành 20:55 |
15:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Seoul Incheon | KE486 | Korean Air | Đã lên lịch |
15:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Seoul Incheon | ZE582 | Eastar Jet | Dự kiến khởi hành 22:00 |
15:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Seoul Incheon | LJ92 | Jin Air | Đã lên lịch |
16:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Busan Gimhae | VJ968 | VietJet Air | Đã lên lịch |
16:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Seoul Incheon | 7C4104 | Jeju Air | Dự kiến khởi hành 23:10 |
20:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | BL6102 | Đã lên lịch | |
23:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Shymkent | DV5355 | SCAT | Đã lên lịch |
00:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Almaty | DV5317 | SCAT | Đã lên lịch |
00:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Guilin Liangjiang | IO862 | IrAero | Đã lên lịch |
00:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN1820 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
00:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay Taichung | VJ994 | VietJet Air | Đã lên lịch |
00:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ322 | VietJet Air | Đã lên lịch |
01:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | BL6400 | Đã lên lịch | |
01:25 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Taipei Taoyuan | VJ844 | VietJet Air | Đã lên lịch |
02:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Astana Nursultan Nazarbayev | KC174 | Air Astana | Đã lên lịch |
02:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VJ452 | VietJet Air | Đã lên lịch |
03:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN6102 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
03:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN1830 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
04:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ1324 | VietJet Air | Đã lên lịch |
04:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ324 | VietJet Air | Đã lên lịch |
04:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Hong Kong | VJ986 | VietJet Air | Đã lên lịch |
05:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN1824 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
05:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay Bangkok Suvarnabhumi | VZ981 | Thai VietJet Air | Đã lên lịch |
05:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Can Tho | VN8074 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
05:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VJ454 | VietJet Air | Đã lên lịch |
05:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ326 | VietJet Air | Đã lên lịch |
06:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Bangkok Don Mueang | FD661 | Thai AirAsia | Đã lên lịch |
07:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Kuala Lumpur | AK9546 | AirAsia | Đã lên lịch |
07:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VJ456 | VietJet Air | Đã lên lịch |
07:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Tashkent | HH2234 | Qanot Sharq | Đã lên lịch |
08:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN1826 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
08:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VN6400 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
09:25 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay Taichung | JX334 | Starlux | Đã lên lịch |
09:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN1828 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
09:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay Bangkok Suvarnabhumi | VZ983 | Thai VietJet Air | Đã lên lịch |
10:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Seoul Incheon | VJ974 | VietJet Air | Đã lên lịch |
10:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ320 | VietJet Air | Đã lên lịch |
11:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Seoul Incheon | VJ978 | VietJet Air | Đã lên lịch |
11:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VU302 | Vietravel Airlines | Đã lên lịch |
11:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Hong Kong | UO569 | HK express | Đã lên lịch |
12:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Xi’an Xianyang | MU7841 | China Eastern Airlines | Đã lên lịch |
12:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VJ1454 | VietJet Air | Đã lên lịch |
12:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN7820 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
13:25 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN1834 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
13:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Seoul Incheon | VJ976 | VietJet Air | Đã lên lịch |
13:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Taipei Taoyuan | IT558 | Tigerair Taiwan | Đã lên lịch |