Sân bay Phù Cát (mã UIH), nằm cách trung tâm thành phố Quy Nhơn khoảng 30km, là cửa ngõ hàng không quan trọng của tỉnh Bình Định và khu vực Nam Trung Bộ. Với sự phát triển không ngừng, sân bay Phù Cát hiện đóng vai trò kết nối Quy Nhơn – thành phố biển nổi tiếng – với các trung tâm kinh tế, văn hóa lớn trên cả nước, cũng như các điểm đến quốc tế tiềm năng.
Cập Nhật Lịch Bay Mới Nhất Tại Sân Bay Phù Cát
Hiện tại, sân bay Phù Cát khai thác đa dạng các tuyến bay nội địa và quốc tế, phục vụ nhu cầu công tác và du lịch của hành khách:
- Nội địa:
- Phù Cát – TP.HCM (SGN): Tuyến bay phổ biến dành cho cả khách công tác và du lịch.
- Phù Cát – Hà Nội (HAN): Kết nối trực tiếp đến thủ đô với nhiều khung giờ linh hoạt.
- Phù Cát – Đà Nẵng (DAD): Khám phá vẻ đẹp miền Trung chỉ sau một chuyến bay ngắn.
- Quốc tế (dự kiến mở rộng):
- Một số tuyến bay quốc tế đang được nghiên cứu và triển khai, hứa hẹn mang đến nhiều lựa chọn mới cho hành khách.
Các hãng hàng không như Vietnam Airlines, Vietjet Air, và Bamboo Airways đang khai thác thường xuyên các tuyến bay tại sân bay Phù Cát, mang đến sự đa dạng và linh hoạt trong lựa chọn.
Không có thông tin thời tiết khả dụng.
Sân bay Quy Nhơn - Chuyến bay đến
Thời gian (GMT+7) | Hành trình | Chuyến bay | Hãng hàng không | Trạng thái |
---|
07:10 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Quy Nhơn | VN1392 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
07:10 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Quy Nhơn | VN7621 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
07:15 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Quy Nhơn | VJ1380 | VietJet Air | Đã lên lịch |
07:45 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Quy Nhơn | VJ1439 | VietJet Air | Đã lên lịch |
11:15 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Quy Nhơn | VJ1382 | VietJet Air | Đã lên lịch |
11:25 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Quy Nhơn | QH1215 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
12:55 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Quy Nhơn | VN1623 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
14:35 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Quy Nhơn | VU450 | Vietravel Airlines | Đã lên lịch |
14:45 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Quy Nhơn | VJ1435 | VietJet Air | Đã lên lịch |
15:00 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Quy Nhơn | VN1394 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
18:55 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Quy Nhơn | VJ431 | VietJet Air | Đã lên lịch |
19:10 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Quy Nhơn | VJ1384 | VietJet Air | Đã lên lịch |
07:10 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Quy Nhơn | VN1392 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
07:15 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Quy Nhơn | VJ1380 | VietJet Air | Đã lên lịch |
07:45 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Quy Nhơn | VJ1439 | VietJet Air | Đã lên lịch |
08:30 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Quy Nhơn | QH1122 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
11:15 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Quy Nhơn | VJ1382 | VietJet Air | Đã lên lịch |
11:25 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Quy Nhơn | QH1215 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
12:55 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Quy Nhơn | VN1623 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
14:35 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Quy Nhơn | VU450 | Vietravel Airlines | Đã lên lịch |
14:45 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Quy Nhơn | VJ1435 | VietJet Air | Đã lên lịch |
15:00 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Quy Nhơn | VN1394 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
Sân bay Quy Nhơn - Chuyến bay đi
Thời gian (GMT+7) | Hành trình | Chuyến bay | Hãng hàng không | Trạng thái |
---|
07:40 | Sân bay Quy Nhơn - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1381 | VietJet Air | Đã lên lịch |
07:45 | Sân bay Quy Nhơn - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN1393 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
07:45 | Sân bay Quy Nhơn - Sân bay Nội Bài | VN7620 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
08:15 | Sân bay Quy Nhơn - Sân bay Nội Bài | VJ1438 | VietJet Air | Đã lên lịch |
11:40 | Sân bay Quy Nhơn - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1383 | VietJet Air | Đã lên lịch |
11:55 | Sân bay Quy Nhơn - Sân bay Nội Bài | QH1214 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
13:30 | Sân bay Quy Nhơn - Sân bay Nội Bài | VN1622 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
15:10 | Sân bay Quy Nhơn - Sân bay Nội Bài | VJ1436 | VietJet Air | Đã lên lịch |
15:20 | Sân bay Quy Nhơn - Sân bay Tân Sơn Nhất | VU451 | Vietravel Airlines | Đã lên lịch |
15:35 | Sân bay Quy Nhơn - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN1395 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
19:20 | Sân bay Quy Nhơn - Sân bay Nội Bài | VJ432 | VietJet Air | Đã lên lịch |
19:40 | Sân bay Quy Nhơn - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1385 | VietJet Air | Đã lên lịch |
07:40 | Sân bay Quy Nhơn - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1381 | VietJet Air | Đã lên lịch |
07:45 | Sân bay Quy Nhơn - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN1393 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
08:15 | Sân bay Quy Nhơn - Sân bay Nội Bài | VJ1438 | VietJet Air | Đã lên lịch |
09:00 | Sân bay Quy Nhơn - Sân bay Tân Sơn Nhất | QH1123 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
11:40 | Sân bay Quy Nhơn - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1383 | VietJet Air | Đã lên lịch |
11:55 | Sân bay Quy Nhơn - Sân bay Nội Bài | QH1214 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
13:30 | Sân bay Quy Nhơn - Sân bay Nội Bài | VN1622 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
15:10 | Sân bay Quy Nhơn - Sân bay Nội Bài | VJ1436 | VietJet Air | Đã lên lịch |
15:20 | Sân bay Quy Nhơn - Sân bay Tân Sơn Nhất | VU451 | Vietravel Airlines | Đã lên lịch |
15:35 | Sân bay Quy Nhơn - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN1395 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
Hình ảnh của Sân bay Quy Nhơn

Ảnh bởi: photogiap

Ảnh bởi: photogiap
Thông tin sân bay
Thông tin |
Giá trị |
Tên sân bay |
Qui Nhon Phu Cat Airport |
Mã IATA |
UIH, VVPC |
Địa chỉ |
Cát Tân, Phù Cát, Bình Định, Việt Nam |
Vị trí toạ độ sân bay |
13.955, 109.042221 |
Múi giờ sân bay |
Asia/Ho_Chi_Minh, 25200, GMT +07 |
Website: |
|
Các chuyến bay thường xuyên khai thác
Số hiệu chuyến bay |
QH1215 |
VJ386 |
VJ431 |
VN1392 |
QH1122 |
VJ382 |
VN1623 |
VU450 |
VN1394 |
VJ386 |
VJ431 |
QH1214 |
VJ387 |
VJ430 |
VN1393 |
QH1123 |
VJ383 |
VN1622 |
VU451 |
VN1395 |
VJ387 |
VJ430 |
Sân bay Qui Nhon Phu Cat – Trạng thái chuyến bay: Đến vào 13-12-2024
THỜI GIAN (GMT+07:00) |
HÀNH TRÌNH |
CHUYẾN BAY |
HÃNG HÀNG KHÔNG |
TRẠNG THÁI |
05:45 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay Qui Nhon Phu Cat |
QH1122 |
Bamboo Airways |
Đã lên lịch |
05:50 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay Qui Nhon Phu Cat |
VJ382 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
06:10 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay Qui Nhon Phu Cat |
VN1623 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
07:35 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay Qui Nhon Phu Cat |
VU450 |
Vietravel Airlines |
Đã lên lịch |
08:40 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay Qui Nhon Phu Cat |
VN1394 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
10:30 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay Qui Nhon Phu Cat |
VJ386 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
11:00 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay Qui Nhon Phu Cat |
VJ431 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
01:15 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay Qui Nhon Phu Cat |
VN1392 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
01:25 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay Qui Nhon Phu Cat |
VJ380 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
05:45 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay Qui Nhon Phu Cat |
QH1122 |
Bamboo Airways |
Đã lên lịch |
05:50 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay Qui Nhon Phu Cat |
VJ382 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
06:10 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay Qui Nhon Phu Cat |
VN1623 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
07:35 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay Qui Nhon Phu Cat |
VU450 |
Vietravel Airlines |
Đã lên lịch |
08:40 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay Qui Nhon Phu Cat |
VN1394 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
10:25 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay Qui Nhon Phu Cat |
QH1215 |
Bamboo Airways |
Đã lên lịch |
10:30 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay Qui Nhon Phu Cat |
VJ386 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
11:00 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay Qui Nhon Phu Cat |
VJ431 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
Sân bay Qui Nhon Phu Cat – Trạng thái chuyến bay : Khởi hành vào 13-12-2024
THỜI GIAN (GMT+07:00) |
HÀNH TRÌNH |
CHUYẾN BAY |
HÃNG HÀNG KHÔNG |
TRẠNG THÁI |
06:15 GMT+07:00 |
Sân bay Qui Nhon Phu Cat – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City |
QH1123 |
Bamboo Airways |
Đã lên lịch |
06:15 GMT+07:00 |
Sân bay Qui Nhon Phu Cat – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City |
VJ383 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
06:50 GMT+07:00 |
Sân bay Qui Nhon Phu Cat – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai |
VN1622 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
08:15 GMT+07:00 |
Sân bay Qui Nhon Phu Cat – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City |
VU451 |
Vietravel Airlines |
Đã lên lịch |
09:20 GMT+07:00 |
Sân bay Qui Nhon Phu Cat – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City |
VN1395 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
10:55 GMT+07:00 |
Sân bay Qui Nhon Phu Cat – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City |
VJ387 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
11:25 GMT+07:00 |
Sân bay Qui Nhon Phu Cat – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai |
VJ430 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
01:50 GMT+07:00 |
Sân bay Qui Nhon Phu Cat – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City |
VJ381 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
01:55 GMT+07:00 |
Sân bay Qui Nhon Phu Cat – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City |
VN1393 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
06:15 GMT+07:00 |
Sân bay Qui Nhon Phu Cat – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City |
QH1123 |
Bamboo Airways |
Đã lên lịch |
06:15 GMT+07:00 |
Sân bay Qui Nhon Phu Cat – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City |
VJ383 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
06:50 GMT+07:00 |
Sân bay Qui Nhon Phu Cat – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai |
VN1622 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
08:15 GMT+07:00 |
Sân bay Qui Nhon Phu Cat – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City |
VU451 |
Vietravel Airlines |
Đã lên lịch |
09:20 GMT+07:00 |
Sân bay Qui Nhon Phu Cat – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City |
VN1395 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
10:55 GMT+07:00 |
Sân bay Qui Nhon Phu Cat – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai |
QH1214 |
Bamboo Airways |
Đã lên lịch |
10:55 GMT+07:00 |
Sân bay Qui Nhon Phu Cat – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City |
VJ387 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
11:25 GMT+07:00 |
Sân bay Qui Nhon Phu Cat – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai |
VJ430 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |