Chào mừng bạn đến với sân bay Cát Bi (mã HPH), nơi không chỉ giúp bạn bay xa mà còn đưa bạn về gần với vùng đất cảng đầy năng lượng của Hải Phòng. Sân bay Cát Bi giống như “một tô bánh đa cua”, vừa nhỏ gọn, hấp dẫn mà lại “ngon lành” về dịch vụ và tiện ích!
Bay Đi Đâu Từ Sân Bay Cát Bi?
Tại sân bay Cát Bi, bạn có thể dễ dàng lựa chọn những chuyến bay nội địa và quốc tế phù hợp với lịch trình của mình:
- Nội địa:
- Hải Phòng – TP.HCM (SGN): Hành trình bận rộn kết nối cảng biển với thành phố sôi động nhất Việt Nam.
- Hải Phòng – Đà Nẵng (DAD): Một chuyến bay ngắn để bạn tận hưởng vẻ đẹp của miền Trung.
- Hải Phòng – Phú Quốc (PQC): Tạm rời xa đất cảng để đến với biển xanh và cát trắng.
- Quốc tế:
- Hải Phòng – Seoul (ICN): Một chuyến bay nhanh để đến với xứ sở kim chi đầy thú vị.
- Hải Phòng – Bangkok (BKK): Thưởng thức món Pad Thai ngay sau khi hạ cánh, quá tuyệt phải không?
Các hãng hàng không như Vietnam Airlines, Vietjet Air, Bamboo Airways, và nhiều hãng quốc tế sẵn sàng phục vụ bạn với lịch bay đa dạng.
Thông tin thời tiết
Tình trạng | Nhiệt độ (°C) | Gió | Độ ẩm (%) |
---|
Có Mưa | 21 | Lặng gió | 88 |
Sân bay Hải Phòng - Chuyến bay đến
Thời gian (GMT+7) | Hành trình | Chuyến bay | Hãng hàng không | Trạng thái |
---|
05:51 | Sân bay Copenhagen - Sân bay Hải Phòng | N/A | Global Jet Luxembourg | Trễ 06:16 |
06:30 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Hải Phòng | VJ1272 | VietJet Air | Đã lên lịch |
08:15 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Hải Phòng | VJ1288 | VietJet Air | Đã lên lịch |
09:45 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Hải Phòng | VN1176 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
09:55 | Sân bay Seoul Incheon - Sân bay Hải Phòng | VJ925 | VietJet Air | Đã lên lịch |
10:55 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Hải Phòng | VN1670 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
11:15 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Hải Phòng | VJ1274 | VietJet Air | Đã lên lịch |
12:45 | Sân bay Lijiang Sanyi - Sân bay Hải Phòng | 8L875 | Lucky Air | Đã lên lịch |
12:45 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Hải Phòng | VJ724 | VietJet Air | Đã lên lịch |
14:50 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Hải Phòng | VJ732 | VietJet Air | Đã lên lịch |
15:05 | Sân bay Cần Thơ - Sân bay Hải Phòng | VJ488 | VietJet Air | Đã lên lịch |
15:25 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Hải Phòng | VN7186 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
15:25 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Hải Phòng | BL6440 | N/A | Đã lên lịch |
18:10 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Hải Phòng | VJ1280 | VietJet Air | Đã lên lịch |
19:15 | Sân bay Buôn Ma Thuột - Sân bay Hải Phòng | VJ670 | VietJet Air | Đã lên lịch |
19:20 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Hải Phòng | VJ734 | VietJet Air | Đã lên lịch |
19:55 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Hải Phòng | VN1186 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
21:15 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Hải Phòng | VJ1284 | VietJet Air | Đã lên lịch |
22:10 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Hải Phòng | QH1544 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
22:10 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Hải Phòng | VJ1278 | VietJet Air | Đã lên lịch |
22:30 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Hải Phòng | VN1188 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
23:05 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Hải Phòng | VJ290 | VietJet Air | Đã lên lịch |
06:30 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Hải Phòng | VJ1272 | VietJet Air | Đã lên lịch |
08:15 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Hải Phòng | VJ1288 | VietJet Air | Đã lên lịch |
09:45 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Hải Phòng | VN1176 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
09:55 | Sân bay Seoul Incheon - Sân bay Hải Phòng | VJ925 | VietJet Air | Đã lên lịch |
10:55 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Hải Phòng | VN1670 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
12:45 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Hải Phòng | VJ724 | VietJet Air | Đã lên lịch |
13:35 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Hải Phòng | VJ1274 | VietJet Air | Đã lên lịch |
14:50 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Hải Phòng | VJ732 | VietJet Air | Đã lên lịch |
15:15 | Sân bay Phú Quốc - Sân bay Hải Phòng | VJ766 | VietJet Air | Đã lên lịch |
15:25 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Hải Phòng | VN7184 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
15:25 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Hải Phòng | BL6440 | N/A | Đã lên lịch |
Sân bay Hải Phòng - Chuyến bay đi
Thời gian (GMT+7) | Hành trình | Chuyến bay | Hãng hàng không | Trạng thái |
---|
06:20 | Sân bay Hải Phòng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN1171 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
06:55 | Sân bay Hải Phòng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1271 | VietJet Air | Đã lên lịch |
08:40 | Sân bay Hải Phòng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1289 | VietJet Air | Đã lên lịch |
10:20 | Sân bay Hải Phòng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN1177 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
10:30 | Sân bay Hải Phòng - Sân bay Cần Thơ | VJ489 | VietJet Air | Đã lên lịch |
11:30 | Sân bay Hải Phòng - Sân bay Đà Nẵng | VN1671 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
11:40 | Sân bay Hải Phòng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1273 | VietJet Air | Đã lên lịch |
13:10 | Sân bay Hải Phòng - Sân bay Đà Nẵng | VJ723 | VietJet Air | Đã lên lịch |
13:45 | Sân bay Hải Phòng - Sân bay Lijiang Sanyi | 8L876 | Lucky Air | Đã lên lịch |
15:20 | Sân bay Hải Phòng - Sân bay Nha Trang | VJ731 | VietJet Air | Đã lên lịch |
15:30 | Sân bay Hải Phòng - Sân bay Buôn Ma Thuột | VJ671 | VietJet Air | Đã lên lịch |
16:00 | Sân bay Hải Phòng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN7187 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
16:00 | Sân bay Hải Phòng - Sân bay Tân Sơn Nhất | BL6441 | N/A | Đã lên lịch |
18:35 | Sân bay Hải Phòng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1279 | VietJet Air | Đã lên lịch |
19:50 | Sân bay Hải Phòng - Sân bay Nha Trang | VJ733 | VietJet Air | Đã lên lịch |
20:30 | Sân bay Hải Phòng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN1187 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
21:45 | Sân bay Hải Phòng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1285 | VietJet Air | Thời gian dự kiến 01:26 |
22:35 | Sân bay Hải Phòng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1275 | VietJet Air | Đã lên lịch |
22:40 | Sân bay Hải Phòng - Sân bay Tân Sơn Nhất | QH1545 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
23:30 | Sân bay Hải Phòng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ291 | VietJet Air | Đã lên lịch |
23:55 | Sân bay Hải Phòng - Sân bay Seoul Incheon | VJ926 | VietJet Air | Đã lên lịch |
06:20 | Sân bay Hải Phòng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN1171 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
06:55 | Sân bay Hải Phòng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1271 | VietJet Air | Đã lên lịch |
08:40 | Sân bay Hải Phòng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1289 | VietJet Air | Đã lên lịch |
10:20 | Sân bay Hải Phòng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN1177 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
10:30 | Sân bay Hải Phòng - Sân bay Phú Quốc | VJ767 | VietJet Air | Đã lên lịch |
11:30 | Sân bay Hải Phòng - Sân bay Đà Nẵng | VN1671 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
13:10 | Sân bay Hải Phòng - Sân bay Đà Nẵng | VJ723 | VietJet Air | Đã lên lịch |
14:00 | Sân bay Hải Phòng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1273 | VietJet Air | Đã lên lịch |
15:20 | Sân bay Hải Phòng - Sân bay Nha Trang | VJ731 | VietJet Air | Đã lên lịch |
15:50 | Sân bay Hải Phòng - Sân bay Đà Lạt | VJ693 | VietJet Air | Đã lên lịch |
16:00 | Sân bay Hải Phòng - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN7185 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
16:00 | Sân bay Hải Phòng - Sân bay Tân Sơn Nhất | BL6441 | N/A | Đã lên lịch |
Hình ảnh của Sân bay Hải Phòng

Ảnh bởi: Tien Minh

Ảnh bởi: Duy Huynh
Điểm Đặc Biệt Của Sân Bay Cát Bi
- Vị trí “vàng”: Chỉ cách trung tâm Hải Phòng khoảng 5km, sân bay cực kỳ thuận tiện cho việc di chuyển. Bạn có thể đi xe ôm công nghệ hoặc taxi với giá “ngon nghẻ”.
- Dịch vụ tiện nghi: Nhỏ nhưng có võ! Sân bay Cát Bi đủ mọi dịch vụ từ quầy ăn uống, khu vực mua sắm, đến các góc chờ thoải mái.
- Cầu nối đa dạng: Là cánh cửa mở ra hành trình từ Hải Phòng đến mọi miền đất nước và cả quốc tế.
Cách Tra Cứu Lịch Bay
- Online siêu nhanh: Truy cập các website chính thức của hãng hàng không hoặc ứng dụng đặt vé.
- Nhấc máy gọi liền: Hotline 0399866768 luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn, từ giờ bay đến đặt vé.
- Nhận email thông báo: Đăng ký để nhận thông tin lịch bay và những thay đổi mới nhất.
Cát Bi – Khởi Đầu Cho Những Chuyến Đi Đáng Nhớ
Hạ cánh tại sân bay Cát Bi, bạn sẽ ngay lập tức cảm nhận được “hương vị đất cảng” qua những làn gió nhẹ nhàng và không khí nhộn nhịp của một thành phố đầy sức sống. Đây không chỉ là nơi khởi đầu hành trình của bạn mà còn là cánh cửa để bạn trở về với món bánh đa cua trứ danh, với những con người thân thiện và những chuyến đi đầy cảm hứng.
Thông tin sân bay Cát Bi
Thông tin |
Giá trị |
Tên sân bay |
Haiphong Cat Bi International Airport |
Mã IATA |
HPH, VVCI |
Chỉ số trễ chuyến |
|
Vị trí toạ độ sân bay |
20.823315, 106.727325 |
Múi giờ sân bay |
Asia/Ho_Chi_Minh, 25200, GMT +07 |
Website: |
https://en.wikipedia.org/wiki/Cat_Bi_International_Airport |
Các chuyến bay thường xuyên khai thác
Số hiệu chuyến bay |
VN1186 |
VJ670 |
VJ1286 |
VJ1284 |
VN1188 |
BL6440 |
VJ270 |
QH1540 |
VJ925 |
VN1176 |
VJ276 |
VJ722 |
VN6440 |
VJ768 |
VJ1282 |
VJ730 |
VN1186 |
VJ1286 |
VJ670 |
VJ1284 |
VN1188 |
VN7176 |
VN1187 |
VJ1289 |
VJ1287 |
VJ926 |
VN1171 |
VJ271 |
BL6441 |
QH1541 |
VJ767 |
VN1177 |
VJ277 |
VJ723 |
VN6441 |
VJ671 |
VJ1285 |
VJ731 |
VN1187 |
VJ1289 |
VJ1287 |
VJ926 |
VN7177 |
Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi – Trạng thái chuyến bay: Đến vào 13-12-2024
THỜI GIAN (GMT+07:00) |
HÀNH TRÌNH |
CHUYẾN BAY |
HÃNG HÀNG KHÔNG |
TRẠNG THÁI |
03:40 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Seoul Incheon – Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi |
VJ925 |
VietJet Air |
Đã hạ cánh 09:58 |
04:20 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi |
VN1176 |
Vietnam Airlines |
Estimated 11:35 |
05:25 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi |
VJ276 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
05:30 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi |
VJ722 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
07:35 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi |
VN6440 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
09:15 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Phu Quoc – Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi |
VJ768 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
09:30 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi |
VJ1282 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
09:45 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi |
VJ730 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
12:30 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi |
VN1186 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
13:05 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi |
VJ1286 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
13:30 GMT+07:00 |
Sân bay Buon Ma Thuot – Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi |
VJ670 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
15:20 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi |
VJ1284 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
15:40 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi |
VN1188 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
17:25 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi |
VN7176 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
00:35 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi |
BL6440 |
|
Đã lên lịch |
00:40 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi |
VJ270 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
01:10 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi |
QH1540 |
Bamboo Airways |
Đã lên lịch |
01:45 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi |
VJ1280 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
03:40 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Seoul Incheon – Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi |
VJ925 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
03:50 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Can Tho – Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi |
VJ488 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
04:20 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi |
VN1176 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
05:25 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi |
VJ276 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
05:30 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi |
VJ722 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
05:45 GMT+07:00 |
Sân bay Lijiang Sanyi – Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi |
8L875 |
Lucky Air |
Đã lên lịch |
07:35 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi |
VN6440 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
08:35 GMT+07:00 |
Sân bay Da Lat Lien Khuong – Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi |
VJ692 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
09:30 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi |
VJ1282 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
12:30 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi |
VN1186 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
12:50 GMT+07:00 |
Sân bay Buon Ma Thuot – Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi |
VJ670 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
13:05 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi |
VJ1286 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi – Trạng thái chuyến bay : Khởi hành vào 13-12-2024
THỜI GIAN (GMT+07:00) |
HÀNH TRÌNH |
CHUYẾN BAY |
HÃNG HÀNG KHÔNG |
TRẠNG THÁI |
04:30 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi – Sân bay quốc tế Phu Quoc |
VJ767 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
05:00 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City |
VN1177 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
05:50 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City |
VJ277 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
06:05 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi – Sân bay quốc tế Da Nang |
VJ723 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
08:15 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City |
VN6441 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
09:45 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi – Sân bay Buon Ma Thuot |
VJ671 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
09:55 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City |
VJ1285 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
10:15 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh |
VJ731 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
13:10 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City |
VN1187 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
13:30 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City |
VJ1289 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
15:45 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City |
VJ1287 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
16:45 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi – Sân bay quốc tế Seoul Incheon |
VJ926 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
18:05 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City |
VN7177 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
23:25 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City |
VN1171 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
01:05 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City |
VJ271 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
01:15 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City |
BL6441 |
|
Đã lên lịch |
01:40 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City |
QH1541 |
Bamboo Airways |
Đã lên lịch |
02:10 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City |
VJ1281 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
04:15 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi – Sân bay quốc tế Can Tho |
VJ489 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
04:20 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi – Sân bay Da Lat Lien Khuong |
A12693 |
|
Đã lên lịch |
04:40 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi – Sân bay Da Lat Lien Khuong |
VJ693 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
05:00 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City |
VN1177 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
05:50 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City |
VJ277 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
06:05 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi – Sân bay quốc tế Da Nang |
VJ723 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
06:45 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi – Sân bay Lijiang Sanyi |
8L876 |
Lucky Air |
Đã lên lịch |
08:15 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City |
VN6441 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
09:05 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi – Sân bay Buon Ma Thuot |
VJ671 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
09:55 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City |
VJ1285 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
13:10 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City |
VN1187 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
13:30 GMT+07:00 |
Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City |
VJ1289 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |