Sân bay Cam Ranh (mã CXR) là một trong những sân bay quốc tế quan trọng nhất của khu vực Nam Trung Bộ, phục vụ thành phố Nha Trang và các vùng lân cận. Với cơ sở hạ tầng hiện đại và tần suất khai thác cao, sân bay Cam Ranh không chỉ đáp ứng nhu cầu đi lại của hành khách mà còn góp phần thúc đẩy sự phát triển du lịch, kinh tế của vùng biển xinh đẹp Nha Trang.
Cập Nhật Lịch Bay Mới Nhất
Sân bay Cam Ranh khai thác đa dạng các tuyến bay nội địa và quốc tế, kết nối hành khách với các điểm đến nổi bật:
- Nội địa:
- Cam Ranh – Hà Nội (HAN): Tuyến bay phổ biến, kết nối nhanh chóng giữa thủ đô và thành phố biển.
- Cam Ranh – TP.HCM (SGN): Lịch bay linh hoạt, phục vụ nhu cầu công tác và du lịch.
- Cam Ranh – Đà Nẵng (DAD): Lựa chọn tuyệt vời để khám phá miền Trung.
- Quốc tế:
- Cam Ranh – Seoul (ICN): Cánh cửa kết nối với Hàn Quốc, phù hợp cho du lịch và thương mại.
- Cam Ranh – Bangkok (BKK): Khám phá Thái Lan với các chuyến bay thuận tiện từ sân bay Cam Ranh.
- Cam Ranh – Singapore (SIN): Tuyến bay lý tưởng để đến với đảo quốc Sư Tử.
Các hãng hàng không lớn như Vietnam Airlines, Vietjet Air, Bamboo Airways, và nhiều hãng quốc tế uy tín liên tục khai thác các tuyến bay tại đây.
Thông tin thời tiết
Tình trạng | Nhiệt độ (°C) | Gió | Độ ẩm (%) |
---|---|---|---|
Nhiều mây | 24 | Lặng gió | 89 |
Sân bay Nha Trang - Chuyến bay đến
Thời gian (GMT+7) | Hành trình | Chuyến bay | Hãng hàng không | Trạng thái |
---|---|---|---|---|
04:40 | Sân bay Seoul Incheon - Sân bay Nha Trang | VJ839 | VietJet Air | Trễ 05:45 |
06:20 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nha Trang | VN7352 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
08:05 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nha Trang | VN1340 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
09:05 | Sân bay Seoul Incheon - Sân bay Nha Trang | VJ837 | VietJet Air | Đã lên lịch |
09:20 | Sân bay Almaty - Sân bay Nha Trang | KC193 | Air Astana | Dự Kiến 08:31 |
09:35 | Sân bay Seoul Incheon - Sân bay Nha Trang | VJ835 | VietJet Air | Đã lên lịch |
09:45 | Sân bay Seoul Incheon - Sân bay Nha Trang | VN441 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
09:55 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Nha Trang | VJ771 | VietJet Air | Đã lên lịch |
10:00 | Sân bay Bangkok Don Mueang - Sân bay Nha Trang | FD646 | AirAsia | Đã lên lịch |
10:10 | Sân bay Tashkent - Sân bay Nha Trang | HH2231 | Qanot Sharq | Dự Kiến 10:14 |
10:40 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nha Trang | QH1312 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
10:40 | Sân bay Daegu - Sân bay Nha Trang | VJ871 | VietJet Air | Đã lên lịch |
11:30 | Sân bay Kuala Lumpur - Sân bay Nha Trang | AK204 | AirAsia (Jannine Livery) | Đã lên lịch |
12:10 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Nha Trang | VN1553 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
12:20 | Sân bay Busan Gimhae - Sân bay Nha Trang | VJ991 | VietJet Air | Đã lên lịch |
12:40 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Nha Trang | VJ775 | VietJet Air | Đã lên lịch |
13:35 | Sân bay Busan Gimhae - Sân bay Nha Trang | VJ919 | VietJet Air | Đã lên lịch |
13:40 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nha Trang | VJ604 | VietJet Air | Đã lên lịch |
14:15 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nha Trang | VN1344 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
15:10 | Sân bay Guangzhou Baiyun - Sân bay Nha Trang | CZ6049 | China Southern Airlines | Đã lên lịch |
15:10 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Nha Trang | VN1559 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
16:40 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Nha Trang | VJ787 | VietJet Air | Đã lên lịch |
16:55 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Nha Trang | QH1415 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
17:05 | Sân bay Hải Phòng - Sân bay Nha Trang | VJ731 | VietJet Air | Đã lên lịch |
17:40 | Sân bay Macau - Sân bay Nha Trang | QH9583 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
18:25 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Nha Trang | VN1563 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
18:45 | Sân bay Đà Nẵng - Sân bay Nha Trang | VN1940 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
19:10 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Nha Trang | VJ781 | VietJet Air | Đã lên lịch |
19:45 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nha Trang | VN7360 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
19:45 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nha Trang | BL6150 | N/A | Đã lên lịch |
20:00 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nha Trang | VJ1606 | VietJet Air | Đã lên lịch |
20:10 | Sân bay Hong Kong - Sân bay Nha Trang | UO528 | HK express | Đã lên lịch |
20:50 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nha Trang | VN1350 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
21:35 | Sân bay Hải Phòng - Sân bay Nha Trang | VJ733 | VietJet Air | Đã lên lịch |
22:20 | Sân bay Busan Gimhae - Sân bay Nha Trang | BX751 | Air Busan | Đã lên lịch |
22:20 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nha Trang | BL6538 | N/A | Đã lên lịch |
22:20 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nha Trang | VN6538 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
22:30 | Sân bay Seoul Incheon - Sân bay Nha Trang | TW187 | T'way Air | Đã lên lịch |
22:50 | Sân bay Busan Gimhae - Sân bay Nha Trang | LJ115 | Jin Air | Đã lên lịch |
22:55 | Sân bay Seoul Incheon - Sân bay Nha Trang | RS527 | Air Seoul | Đã lên lịch |
23:05 | Sân bay Seoul Incheon - Sân bay Nha Trang | KE467 | Korean Air | Đã lên lịch |
23:45 | Sân bay Seoul Incheon - Sân bay Nha Trang | LJ87 | Jin Air | Đã lên lịch |
23:55 | Sân bay Seoul Incheon - Sân bay Nha Trang | ZE561 | Eastar Jet | Đã lên lịch |
00:10 | Sân bay Busan Gimhae - Sân bay Nha Trang | TW193 | T'way Air | Đã lên lịch |
00:20 | Sân bay Seoul Incheon - Sân bay Nha Trang | 7C2303 | Jeju Air | Đã lên lịch |
00:45 | Sân bay Cheongju - Sân bay Nha Trang | TW195 | T'way Air | Đã lên lịch |
01:00 | Sân bay Tianjin Binhai - Sân bay Nha Trang | VN501 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
01:05 | Sân bay Seoul Incheon - Sân bay Nha Trang | BX787 | Air Busan | Đã lên lịch |
01:30 | Sân bay Almaty - Sân bay Nha Trang | DV5207 | SCAT | Đã lên lịch |
03:00 | Sân bay Shanghai Pudong - Sân bay Nha Trang | VN463 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
04:40 | Sân bay Seoul Incheon - Sân bay Nha Trang | VJ839 | VietJet Air | Đã lên lịch |
06:20 | Sân bay Khabarovsk Novy - Sân bay Nha Trang | ZF2589 | Azur Air | Đã lên lịch |
07:50 | Sân bay Guangzhou Baiyun - Sân bay Nha Trang | 3U3951 | Sichuan Airlines | Đã lên lịch |
08:05 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nha Trang | VN1340 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
09:05 | Sân bay Seoul Incheon - Sân bay Nha Trang | VJ837 | VietJet Air | Đã lên lịch |
09:20 | Sân bay Astana Nursultan Nazarbayev - Sân bay Nha Trang | KC157 | Air Astana | Đã lên lịch |
09:30 | Sân bay Moscow Sheremetyevo - Sân bay Nha Trang | SU294 | Aeroflot | Đã lên lịch |
09:35 | Sân bay Seoul Incheon - Sân bay Nha Trang | VJ835 | VietJet Air | Đã lên lịch |
09:45 | Sân bay Seoul Incheon - Sân bay Nha Trang | VN441 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
09:55 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Nha Trang | VJ771 | VietJet Air | Đã lên lịch |
10:00 | Sân bay Bangkok Don Mueang - Sân bay Nha Trang | FD646 | Thai AirAsia | Đã lên lịch |
10:00 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nha Trang | VN1342 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
10:40 | Sân bay Daegu - Sân bay Nha Trang | VJ871 | VietJet Air | Đã lên lịch |
10:40 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nha Trang | QH1312 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
11:10 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Nha Trang | VJ1775 | VietJet Air | Đã lên lịch |
12:10 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Nha Trang | VN1553 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
12:20 | Sân bay Busan Gimhae - Sân bay Nha Trang | VJ991 | VietJet Air | Đã lên lịch |
12:40 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Nha Trang | VJ775 | VietJet Air | Đã lên lịch |
13:20 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nha Trang | VN7346 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
13:35 | Sân bay Busan Gimhae - Sân bay Nha Trang | VJ919 | VietJet Air | Đã lên lịch |
13:40 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nha Trang | VJ604 | VietJet Air | Đã lên lịch |
14:15 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Nha Trang | VN1344 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
15:00 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Nha Trang | VN1559 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
15:10 | Sân bay Guangzhou Baiyun - Sân bay Nha Trang | CZ6049 | China Southern Airlines | Đã lên lịch |
15:35 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Nha Trang | VN7553 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
Sân bay Nha Trang - Chuyến bay đi
Thời gian (GMT+7) | Hành trình | Chuyến bay | Hãng hàng không | Trạng thái |
---|---|---|---|---|
05:45 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Nội Bài | VJ770 | VietJet Air | Đã lên lịch |
06:55 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN7353 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
07:05 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Khabarovsk Novy | ZF2590 | Azur Air | Đã lên lịch |
08:40 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN1341 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
10:15 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1607 | VietJet Air | Đã lên lịch |
10:15 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1611 | VietJet Air | Đã lên lịch |
10:25 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Nội Bài | VJ786 | VietJet Air | Đã lên lịch |
10:30 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Bangkok Don Mueang | FD647 | AirAsia | Đã lên lịch |
10:50 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Almaty | KC194 | Air Astana | Đã lên lịch |
11:40 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Tashkent | HH2232 | Qanot Sharq | Đã lên lịch |
11:50 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Nội Bài | VJ1774 | VietJet Air | Đã lên lịch |
11:55 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Macau | QH9582 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
12:00 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Kuala Lumpur | AK205 | AirAsia (Jannine Livery) | Thời gian dự kiến 12:00 |
12:45 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Nội Bài | VN1552 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
13:05 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Hải Phòng | VJ732 | VietJet Air | Đã lên lịch |
13:10 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Nội Bài | VJ774 | VietJet Air | Đã lên lịch |
14:10 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ615 | VietJet Air | Đã lên lịch |
14:25 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Tianjin Binhai | VN500 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
14:50 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN1345 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
15:45 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Nội Bài | VN1558 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
16:00 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Guangzhou Baiyun | CZ6050 | China Southern Airlines | Đã lên lịch |
17:30 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Nội Bài | QH1416 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
17:35 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Hải Phòng | VJ734 | VietJet Air | Đã lên lịch |
18:00 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Shanghai Pudong | VN462 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
18:10 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Seoul Incheon | VJ838 | VietJet Air | Đã lên lịch |
18:40 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Tân Sơn Nhất | QH1313 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
19:00 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Nội Bài | VN1562 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
19:20 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Đà Nẵng | VN1941 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
19:40 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Nội Bài | VJ778 | VietJet Air | Đã lên lịch |
20:20 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN7361 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
20:20 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Tân Sơn Nhất | BL6151 | N/A | Đã lên lịch |
20:55 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Hong Kong | UO529 | HK express | Đã lên lịch |
21:25 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN1351 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
21:40 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Seoul Incheon | VN440 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
21:50 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Seoul Incheon | VJ836 | VietJet Air | Đã lên lịch |
22:55 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Seoul Incheon | VJ834 | VietJet Air | Đã lên lịch |
22:55 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Tân Sơn Nhất | BL6539 | N/A | Đã lên lịch |
22:55 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN6539 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
23:20 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Busan Gimhae | BX752 | Air Busan | Đã lên lịch |
23:30 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Seoul Incheon | TW188 | T'way Air | Đã lên lịch |
23:55 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Busan Gimhae | LJ116 | Jin Air | Đã lên lịch |
00:05 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Seoul Incheon | RS528 | Air Seoul | Đã lên lịch |
00:10 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Daegu | VJ870 | VietJet Air | Đã lên lịch |
00:20 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Seoul Incheon | KE468 | Korean Air | Đã lên lịch |
00:55 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Seoul Incheon | LJ88 | Jin Air | Đã lên lịch |
01:00 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Seoul Incheon | ZE562 | Eastar Jet | Thời gian dự kiến 01:00 |
01:10 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Busan Gimhae | TW194 | T'way Air | Đã lên lịch |
01:20 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Seoul Incheon | 7C2304 | Jeju Air | Thời gian dự kiến 01:30 |
01:45 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Cheongju | TW196 | T'way Air | Đã lên lịch |
02:00 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Busan Gimhae | VJ990 | VietJet Air | Đã lên lịch |
02:05 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Seoul Incheon | BX788 | Air Busan | Đã lên lịch |
03:10 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Busan Gimhae | VJ918 | VietJet Air | Đã lên lịch |
03:30 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Almaty | DV5208 | SCAT | Đã lên lịch |
05:45 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Nội Bài | VJ770 | VietJet Air | Đã lên lịch |
07:50 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Blagoveshchensk Ignatyevo | ZF2598 | Azur Air | Đã lên lịch |
08:40 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN1341 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
10:15 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1607 | VietJet Air | Đã lên lịch |
10:25 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Nội Bài | VJ786 | VietJet Air | Đã lên lịch |
10:30 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Bangkok Don Mueang | FD647 | Thai AirAsia | Đã lên lịch |
10:35 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN1343 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
10:35 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Nội Bài | VN7552 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
10:50 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Astana Nursultan Nazarbayev | KC158 | Air Astana | Đã lên lịch |
11:30 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Moscow Sheremetyevo | SU295 | Aeroflot | Đã lên lịch |
11:55 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Macau | QH9582 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
12:45 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Nội Bài | VN1552 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
13:05 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Hải Phòng | VJ732 | VietJet Air | Đã lên lịch |
13:10 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Nội Bài | VJ774 | VietJet Air | Đã lên lịch |
13:55 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN7347 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
14:10 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ615 | VietJet Air | Đã lên lịch |
14:50 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN1345 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
15:35 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Nội Bài | VN1558 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
16:00 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Guangzhou Baiyun | CZ6050 | China Southern Airlines | Đã lên lịch |
16:10 | Sân bay Nha Trang - Sân bay Nội Bài | VN7556 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
Hình ảnh của Sân bay Nha Trang
Thông tin sân bay
Thông tin | Giá trị |
---|---|
Tên sân bay | Nha Trang Cam Ranh International Airport |
Mã IATA | CXR, VVCR |
Địa chỉ | Nguyễn Tất Thành, Cam Nghĩa, Cam Ranh, Khánh Hòa, Việt Nam |
Vị trí toạ độ sân bay | 11.993611, 109.224998 |
Múi giờ sân bay | Asia/Ho_Chi_Minh, 25200, GMT+07 |
Website: | https://vietnamairport.vn/camranhairport/ |
Vì Sao Nên Chọn Sân Bay Cam Ranh?
- Vị trí thuận lợi: Cách trung tâm thành phố Nha Trang khoảng 30km, sân bay Cam Ranh dễ dàng tiếp cận thông qua taxi hoặc xe buýt với cung đường ven biển tuyệt đẹp.
- Hạ tầng hiện đại: Nhà ga quốc tế được thiết kế theo tiêu chuẩn quốc tế, cung cấp đầy đủ tiện ích từ mua sắm, ăn uống đến dịch vụ check-in nhanh chóng.
- Kết nối toàn cầu: Là cửa ngõ hàng không chính đưa du khách từ khắp nơi đến với Nha Trang, một trong những thiên đường du lịch nổi tiếng nhất Việt Nam.
Cách Tra Cứu Lịch Bay
- Truy cập trực tuyến: Xem lịch bay chi tiết trên website chính thức của các hãng hàng không hoặc các nền tảng đặt vé trực tuyến.
- Liên hệ hỗ trợ: Gọi hotline 0399866768 để được tư vấn giờ bay, đặt vé, và nhận thông tin nhanh chóng.
- Cập nhật thông báo: Đăng ký nhận thông tin qua email để không bỏ lỡ các chuyến bay hoặc thay đổi về lịch trình.
Khám Phá Nha Trang Từ Sân Bay Cam Ranh
Hạ cánh tại sân bay Cam Ranh, bạn sẽ dễ dàng tiếp cận với những địa điểm nổi tiếng như Vinpearl Land, Đảo Hòn Mun, Tháp Bà Ponagar, hay trải nghiệm tắm bùn khoáng tại các khu du lịch sinh thái. Sân bay Cam Ranh không chỉ là điểm bắt đầu của một hành trình mà còn là cánh cửa mở ra vẻ đẹp rực rỡ của vùng biển xanh Nha Trang.
Các chuyến bay thường xuyên khai thác
Các chuyến bay thường xuyên | |||
---|---|---|---|
Số hiệu chuyến bay | |||
3U3939 | QH9583 | VN1563 | DZ6363 |
VN6150 | VN1563 | KE465 | OZ7731 |
VN487 | LJ115 | TW159 | BX751 |
LJ87 | RS527 | TW157 | KE467 |
ZE561 | TW155 | TW161 | BX787 |
VN753 | 7C4907 | VN501 | VJ839 |
3U3951 | VJ785 | VN1340 | VJ604 |
VN441 | VJ837 | CZ8475 | FD646 |
VJ835 | VN7551 | VJ991 | QH1312 |
VJ871 | VN1553 | BL6150 | VN1344 |
VN7942 | VN7354 | VJ919 | VJ1781 |
VN7354 | VN1346 | QH1415 | VN1559 |
VJ783 | CZ6049 | VJ1773 | QH9583 |
VN1563 | VJ731 | VN6150 | KE465 |
OZ7731 | LJ115 | TW159 | BX751 |
LJ87 | RF555 | RS527 | TW157 |
KE467 | ZE561 | VN469 | TW155 |
TW161 | BX787 | 7C4907 | VJ839 |
VN1347 | CZ6050 | VJ838 | 3U3940 |
VN1562 | QH1313 | VN6151 | VN1562 |
DZ6364 | VJ836 | VN440 | VJ834 |
OZ7741 | KE466 | LJ116 | VJ990 |
BX752 | LJ88 | VJ870 | RS528 |
TW158 | TW160 | KE468 | ZE562 |
TW162 | TW156 | BX788 | 7C4908 |
VJ918 | VJ1772 | VJ774 | VJ770 |
VN1341 | VJ603 | VJ1780 | FD647 |
VN7943 | CZ8476 | VN7550 | QH9582 |
VN1552 | BL6151 | VN1345 | VN468 |
VN7355 | VJ730 | VN7355 | VN1347 |
QH1416 | VN1558 | CZ6050 | VJ838 |
QH1313 | VN1562 | VN6151 | VJ836 |
VN440 | VJ834 | 3U3952 | KE466 |
OZ7741 | LJ116 | VJ990 | BX752 |
LJ88 | VJ870 | RF556 | RS528 |
TW158 | TW160 | ZE562 | KE468 |
TW162 | TW156 | BX788 | 7C4908 |
VJ918 |
Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Trạng thái chuyến bay: Đến vào 13-12-2024
THỜI GIAN (GMT+07:00) | HÀNH TRÌNH | CHUYẾN BAY | HÃNG HÀNG KHÔNG | TRẠNG THÁI |
---|---|---|---|---|
03:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Busan Gimhae – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | VJ991 | VietJet Air | Estimated 10:41 |
03:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | QH1312 | Bamboo Airways | Estimated 10:31 |
04:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Daegu – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | VJ871 | VietJet Air | Delayed 11:24 |
04:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | VN1553 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
05:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | BL6150 | Đã lên lịch | |
06:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Da Nang – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | VN7942 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
06:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | VN1344 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
07:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Busan Gimhae – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | VJ919 | VietJet Air | Estimated 14:10 |
07:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | VJ1781 | VietJet Air | Đã lên lịch |
08:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | VN7354 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
08:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | VN7354 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
08:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | VN1346 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
08:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | QH1415 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
09:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | VN1559 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
09:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | VJ783 | VietJet Air | Đã lên lịch |
09:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Guangzhou Baiyun – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | CZ6049 | China Southern Airlines | Đã lên lịch |
09:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | VJ1773 | VietJet Air | Đã lên lịch |
10:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Macau – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | QH9583 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
11:25 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | VN1563 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
12:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | VJ731 | VietJet Air | Đã lên lịch |
12:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | VN6150 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
14:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Seoul Incheon – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | KE465 | Korean Air | Đã lên lịch |
15:25 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Seoul Incheon – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | OZ7731 | Asiana Airlines | Đã lên lịch |
15:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Busan Gimhae – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | LJ115 | Jin Air | Đã lên lịch |
15:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Daegu – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | TW159 | T’way Air | Đã lên lịch |
16:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Busan Gimhae – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | BX751 | Air Busan | Đã lên lịch |
16:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Seoul Incheon – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | LJ87 | Jin Air | Đã lên lịch |
16:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Seoul Incheon – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | RF555 | Aero K | Đã lên lịch |
16:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Seoul Incheon – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | RS527 | Air Seoul | Đã lên lịch |
16:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Seoul Incheon – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | TW157 | T’way Air | Đã lên lịch |
16:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Seoul Incheon – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | KE467 | Korean Air | Đã lên lịch |
17:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Seoul Incheon – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | ZE561 | Eastar Jet | Đã lên lịch |
17:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nanjing Lukou – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | VN469 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
17:25 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Cheongju – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | TW155 | T’way Air | Đã lên lịch |
17:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Busan Gimhae – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | TW161 | T’way Air | Đã lên lịch |
18:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Seoul Incheon – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | BX787 | Air Busan | Đã lên lịch |
18:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Seoul Incheon – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | 7C4907 | Jeju Air | Đã lên lịch |
22:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Seoul Incheon – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | VJ839 | VietJet Air | Đã lên lịch |
01:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | VJ785 | VietJet Air | Đã lên lịch |
01:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | VJ604 | VietJet Air | Đã lên lịch |
02:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | VN1340 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
02:25 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Seoul Incheon – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | VN441 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
02:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Seoul Incheon – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | VJ837 | VietJet Air | Đã lên lịch |
02:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Bangkok Don Mueang – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | FD646 | Thai AirAsia | Đã lên lịch |
02:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Seoul Incheon – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | VJ835 | VietJet Air | Đã lên lịch |
03:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Busan Gimhae – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | VJ991 | VietJet Air | Đã lên lịch |
03:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | QH1312 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
04:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Daegu – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | VJ871 | VietJet Air | Đã lên lịch |
04:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Kuala Lumpur – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | AK204 | AirAsia | Đã lên lịch |
05:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | VN1553 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
05:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | BL6150 | Đã lên lịch | |
06:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | VN1344 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
07:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Busan Gimhae – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | VJ919 | VietJet Air | Đã lên lịch |
07:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | VJ1781 | VietJet Air | Đã lên lịch |
08:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | VN1346 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
08:25 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | VN1559 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
08:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | QH1415 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
09:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Guangzhou Baiyun – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | CZ6049 | China Southern Airlines | Đã lên lịch |
09:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | VJ1773 | VietJet Air | Đã lên lịch |
10:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Chengdu Tianfu – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | 3U3939 | Sichuan Airlines | Đã lên lịch |
10:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Macau – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | QH9583 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
11:25 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | VN1563 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
12:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | VN6150 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
13:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Shenzhen Bao’an – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | DZ6363 | Donghai Airlines | Đã lên lịch |
14:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Seoul Incheon – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | KE465 | Korean Air | Đã lên lịch |
14:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Seoul Incheon – Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh | OZ7731 | Asiana Airlines | Đã lên lịch |
Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Trạng thái chuyến bay : Khởi hành vào 13-12-2024
THỜI GIAN (GMT+07:00) | HÀNH TRÌNH | CHUYẾN BAY | HÃNG HÀNG KHÔNG | TRẠNG THÁI |
---|---|---|---|---|
03:25 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Bangkok Don Mueang | FD647 | AirAsia | Dự kiến khởi hành 10:27 |
03:25 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Da Nang | VN7943 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
03:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Guangzhou Baiyun | CZ8476 | China Southern Airlines | Dự kiến khởi hành 10:41 |
03:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VN7550 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
04:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Macau | QH9582 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
05:25 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VN1552 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
05:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | BL6151 | Đã lên lịch | |
06:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN1345 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
07:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Nanjing Lukou | VN468 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
07:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN7355 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
08:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Haiphong Cat Bi | VJ730 | VietJet Air | Đã lên lịch |
08:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN7355 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
08:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN1347 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
09:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | QH1416 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
09:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VN1558 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
10:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Guangzhou Baiyun | CZ6050 | China Southern Airlines | Đã lên lịch |
11:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Seoul Incheon | VJ838 | VietJet Air | Đã lên lịch |
11:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | QH1313 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
12:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VN1562 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
12:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN6151 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
14:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Seoul Incheon | VJ836 | VietJet Air | Đã lên lịch |
14:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Seoul Incheon | VN440 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
15:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Seoul Incheon | VJ834 | VietJet Air | Đã lên lịch |
15:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Guangzhou Baiyun | 3U3952 | Sichuan Airlines | Đã lên lịch |
16:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Seoul Incheon | KE466 | Korean Air | Đã lên lịch |
16:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Seoul Incheon | OZ7741 | Asiana Airlines | Đã lên lịch |
16:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Busan Gimhae | LJ116 | Jin Air | Đã lên lịch |
17:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Busan Gimhae | VJ990 | VietJet Air | Đã lên lịch |
17:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Busan Gimhae | BX752 | Air Busan | Đã lên lịch |
17:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Seoul Incheon | LJ88 | Jin Air | Đã lên lịch |
17:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Daegu | VJ870 | VietJet Air | Đã lên lịch |
17:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Seoul Incheon | RF556 | Aero K | Đã lên lịch |
17:30 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Seoul Incheon | RS528 | Air Seoul | Đã lên lịch |
17:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Seoul Incheon | TW158 | T’way Air | Đã lên lịch |
17:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Daegu | TW160 | T’way Air | Đã lên lịch |
18:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Seoul Incheon | ZE562 | Eastar Jet | Dự kiến khởi hành 01:05 |
18:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Seoul Incheon | KE468 | Korean Air | Đã lên lịch |
18:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Busan Gimhae | TW162 | T’way Air | Đã lên lịch |
19:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Cheongju | TW156 | T’way Air | Đã lên lịch |
19:10 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Seoul Incheon | BX788 | Air Busan | Đã lên lịch |
19:35 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Seoul Incheon | 7C4908 | Jeju Air | Dự kiến khởi hành 02:50 |
20:25 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Busan Gimhae | VJ918 | VietJet Air | Đã lên lịch |
01:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VJ1772 | VietJet Air | Đã lên lịch |
02:25 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VJ603 | VietJet Air | Đã lên lịch |
02:25 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VJ770 | VietJet Air | Đã lên lịch |
02:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN1341 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
03:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VJ1780 | VietJet Air | Đã lên lịch |
03:25 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Bangkok Don Mueang | FD647 | Thai AirAsia | Đã lên lịch |
04:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Macau | QH9582 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
05:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VJ774 | VietJet Air | Đã lên lịch |
05:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Kuala Lumpur | AK205 | AirAsia | Đã lên lịch |
05:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VN1552 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
05:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | BL6151 | Đã lên lịch | |
06:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN1345 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
07:20 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Tianjin Binhai | VN500 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
07:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Wuxi Sunan Shuofang | VN752 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
08:50 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN1347 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
09:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VN1558 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
09:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | QH1416 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
10:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Guangzhou Baiyun | CZ6050 | China Southern Airlines | Đã lên lịch |
10:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Shanghai Pudong | VN462 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
11:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Seoul Incheon | VJ838 | VietJet Air | Đã lên lịch |
11:15 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Chengdu Tianfu | 3U3940 | Sichuan Airlines | Đã lên lịch |
11:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | QH1313 | Bamboo Airways | Đã lên lịch |
12:05 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Hanoi Noi Bai | VN1562 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
12:55 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Ho Chi Minh City | VN6151 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
14:00 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Shenzhen Bao’an | DZ6364 | Donghai Airlines | Đã lên lịch |
14:40 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Seoul Incheon | VJ836 | VietJet Air | Đã lên lịch |
14:45 GMT+07:00 | Sân bay quốc tế Nha Trang Cam Ranh – Sân bay quốc tế Seoul Incheon | VN440 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |