Sân bay Phú Bài (mã HUI), nằm tại thị xã Hương Thủy, cách trung tâm thành phố Huế khoảng 15km, là một trong những sân bay lớn tại miền Trung Việt Nam. Đây là điểm giao thông quan trọng kết nối vùng đất cố đô với các thành phố lớn trong cả nước, phục vụ hành khách với sự tiện nghi, hiện đại và các chuyến bay đa dạng.
Cập Nhật Lịch Bay Từ Sân Bay Phú Bài
Với lịch bay được sắp xếp khoa học và linh hoạt, sân bay Phú Bài phục vụ nhiều tuyến bay nội địa quan trọng, bao gồm:
- Huế – TP.HCM (SGN): Tuyến bay sôi động với nhiều khung giờ trong ngày.
- Huế – Hà Nội (HAN): Đường bay kết nối hai trung tâm văn hóa lớn của cả nước.
- Huế – Đà Lạt (DLI): Chuyến bay lý tưởng để khám phá vẻ đẹp lãng mạn của cao nguyên.
Các hãng hàng không khai thác bao gồm Vietnam Airlines, Vietjet Air, và Bamboo Airways, mang lại sự tiện lợi và nhiều lựa chọn phù hợp với hành trình của bạn.
Thông tin thời tiết
Tình trạng | Nhiệt độ (°C) | Gió | Độ ẩm (%) |
---|
Sương mù | 20 | Lặng gió | 100 |
Sân bay Huế - Chuyến bay đến
Thời gian (GMT+7) | Hành trình | Chuyến bay | Hãng hàng không | Trạng thái |
---|
06:55 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Huế | VJ563 | VietJet Air | Đã lên lịch |
07:15 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Huế | VN1366 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
07:15 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Huế | VN1541 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
07:45 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Huế | VJ316 | VietJet Air | Đã lên lịch |
10:10 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Huế | VJ318 | VietJet Air | Đã lên lịch |
11:55 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Huế | VJ561 | VietJet Air | Đã lên lịch |
12:20 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Huế | VJ1302 | VietJet Air | Đã lên lịch |
12:30 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Huế | VN1370 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
14:00 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Huế | VJ1316 | VietJet Air | Đã lên lịch |
15:05 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Huế | VJ1304 | VietJet Air | Đã lên lịch |
17:05 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Huế | VN1374 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
17:10 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Huế | VJ1306 | VietJet Air | Đã lên lịch |
17:45 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Huế | VN1545 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
18:30 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Huế | VN6160 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
18:30 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Huế | BL6160 | N/A | Đã lên lịch |
19:40 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Huế | VJ304 | VietJet Air | Đã lên lịch |
20:25 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Huế | VJ569 | VietJet Air | Đã lên lịch |
21:00 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Huế | VN1549 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
21:25 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Huế | VJ1310 | VietJet Air | Đã lên lịch |
21:40 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Huế | VN7541 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
22:40 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Huế | VN1378 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
22:45 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Huế | VN1376 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
06:55 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Huế | VJ563 | VietJet Air | Đã lên lịch |
07:15 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Huế | VN1541 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
07:15 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Huế | VN1366 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
07:45 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Huế | VJ316 | VietJet Air | Đã lên lịch |
10:10 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Huế | VJ318 | VietJet Air | Đã lên lịch |
11:55 | Sân bay Nội Bài - Sân bay Huế | VJ561 | VietJet Air | Đã lên lịch |
12:20 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Huế | VJ1302 | VietJet Air | Đã lên lịch |
12:30 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Huế | VN1370 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
14:00 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Huế | VJ1316 | VietJet Air | Đã lên lịch |
16:20 | Sân bay Tân Sơn Nhất - Sân bay Huế | VJ1304 | VietJet Air | Đã lên lịch |
Sân bay Huế - Chuyến bay đi
Thời gian (GMT+7) | Hành trình | Chuyến bay | Hãng hàng không | Trạng thái |
---|
07:25 | Sân bay Huế - Sân bay Nội Bài | VJ560 | VietJet Air | Đã lên lịch |
07:50 | Sân bay Huế - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN1367 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
07:50 | Sân bay Huế - Sân bay Nội Bài | VN1540 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
08:10 | Sân bay Huế - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ317 | VietJet Air | Đã lên lịch |
10:35 | Sân bay Huế - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ319 | VietJet Air | Đã lên lịch |
12:20 | Sân bay Huế - Sân bay Nội Bài | VJ562 | VietJet Air | Đã lên lịch |
12:50 | Sân bay Huế - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1303 | VietJet Air | Đã lên lịch |
13:05 | Sân bay Huế - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN1371 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
14:25 | Sân bay Huế - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1315 | VietJet Air | Đã lên lịch |
15:35 | Sân bay Huế - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1305 | VietJet Air | Đã lên lịch |
17:40 | Sân bay Huế - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1307 | VietJet Air | Đã lên lịch |
17:40 | Sân bay Huế - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN1375 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
18:20 | Sân bay Huế - Sân bay Nội Bài | VN1544 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
19:05 | Sân bay Huế - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN6161 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
19:05 | Sân bay Huế - Sân bay Tân Sơn Nhất | BL6161 | N/A | Đã lên lịch |
20:05 | Sân bay Huế - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ303 | VietJet Air | Đã lên lịch |
20:50 | Sân bay Huế - Sân bay Nội Bài | VJ568 | VietJet Air | Đã lên lịch |
21:35 | Sân bay Huế - Sân bay Nội Bài | VN1548 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
21:55 | Sân bay Huế - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1311 | VietJet Air | Đã lên lịch |
22:15 | Sân bay Huế - Sân bay Nội Bài | VN7540 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
23:15 | Sân bay Huế - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN1379 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
23:20 | Sân bay Huế - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN1377 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
07:25 | Sân bay Huế - Sân bay Nội Bài | VJ560 | VietJet Air | Đã lên lịch |
07:50 | Sân bay Huế - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN1367 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
07:50 | Sân bay Huế - Sân bay Nội Bài | VN1540 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
08:10 | Sân bay Huế - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ317 | VietJet Air | Đã lên lịch |
10:35 | Sân bay Huế - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ319 | VietJet Air | Đã lên lịch |
12:20 | Sân bay Huế - Sân bay Nội Bài | VJ562 | VietJet Air | Đã lên lịch |
12:50 | Sân bay Huế - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1303 | VietJet Air | Đã lên lịch |
13:05 | Sân bay Huế - Sân bay Tân Sơn Nhất | VN1371 | Vietnam Airlines | Đã lên lịch |
14:25 | Sân bay Huế - Sân bay Tân Sơn Nhất | VJ1315 | VietJet Air | Đã lên lịch |
Hình ảnh của Sân bay Huế

Ảnh bởi: Duc Thinh

Ảnh bởi: Thanh Ho - SFAP
Thông tin sân bay
Thông tin |
Giá trị |
Tên sân bay |
Hue Phu Bai International Airport |
Mã IATA |
HUI, VVPB |
Địa chỉ |
|
Vị trí toạ độ sân bay |
16.401489, 107.702599, 48, Array, Array |
Múi giờ sân bay |
Asia/Ho_Chi_Minh, 25200, GMT +07 |
Website: |
|
Tại Sao Sân Bay Phú Bài Là Lựa Chọn Hoàn Hảo?
- Vị trí thuận lợi: Nằm gần trung tâm Huế, thuận tiện di chuyển bằng taxi hoặc xe buýt.
- Cơ sở vật chất hiện đại: Các khu vực chờ, dịch vụ check-in và hành lý đều được tối ưu để đảm bảo trải nghiệm tốt nhất cho hành khách.
- Đường bay đa dạng: Kết nối nhanh chóng với các điểm đến lớn, mở rộng hành trình khám phá.
Cách Tra Cứu Lịch Bay Tại Sân Bay Phú Bài
- Truy cập website: Xem lịch bay chi tiết trên website của các hãng hàng không.
- Liên hệ hỗ trợ: Gọi ngay hotline 0399866768 để được tư vấn cụ thể và hỗ trợ đặt vé nhanh chóng.
- Cập nhật liên tục: Đăng ký thông báo qua email để nhận các thông tin thay đổi về lịch bay.
Khám Phá Huế – Điểm Đến Của Di Sản
Sân bay Phú Bài là cửa ngõ hoàn hảo để bắt đầu hành trình khám phá vùng đất cố đô Huế. Từ đây, bạn có thể dễ dàng tham quan Đại Nội Huế, chiêm ngưỡng vẻ đẹp của Chùa Thiên Mụ, và tận hưởng những món ăn đặc sản như bún bò Huế, bánh bèo chén. Sân bay Phú Bài không chỉ là điểm khởi đầu cho hành trình mà còn là cầu nối giữa hiện đại và truyền thống.
Các chuyến bay thường xuyên khai thác
Số hiệu chuyến bay |
VN1545 |
VN7541 |
VJ1308 |
VJ569 |
VN6160 |
VJ1310 |
VN1549 |
VN1378 |
BL6317 |
VN1366 |
VJ300 |
VN6317 |
VJ302 |
VN7370 |
VJ304 |
VN1370 |
VJ565 |
BL6160 |
VJ306 |
VN1545 |
VN7541 |
VJ1308 |
VN1549 |
VJ569 |
VN6160 |
VJ1310 |
VN1378 |
BL6317 |
VN1375 |
VN7540 |
VJ1311 |
VJ568 |
VJ1313 |
VN6161 |
VN1548 |
VN1379 |
BL6316 |
VJ303 |
VN1367 |
VN6316 |
VJ305 |
VN7371 |
VJ307 |
VN1371 |
VJ564 |
BL6161 |
VJ309 |
VN1375 |
VN7540 |
VJ1311 |
VN1548 |
VJ568 |
VJ1313 |
VN6161 |
VN1379 |
BL6316 |
Sân bay Huế – Chuyến bay đến
Thời gian (GMT+7) |
Hành trình |
Chuyến bay |
Hãng hàng không |
Trạng thái |
12:45 |
Sân bay Tân Sơn Nhất – Sân bay Huế |
VJ304 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
12:55 |
Sân bay Tân Sơn Nhất – Sân bay Huế |
VN1370 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
13:10 |
Sân bay Nội Bài – Sân bay Huế |
VJ565 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
14:10 |
Sân bay Tân Sơn Nhất – Sân bay Huế |
BL6160 |
N/A |
Đã lên lịch |
14:40 |
Sân bay Nội Bài – Sân bay Huế |
VN7541 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
16:40 |
Sân bay Tân Sơn Nhất – Sân bay Huế |
VJ306 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
17:05 |
Sân bay Tân Sơn Nhất – Sân bay Huế |
VN1374 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
17:50 |
Sân bay Nội Bài – Sân bay Huế |
VN1545 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
20:25 |
Sân bay Tân Sơn Nhất – Sân bay Huế |
VJ1308 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
20:40 |
Sân bay Nội Bài – Sân bay Huế |
VN1549 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
21:05 |
Sân bay Nội Bài – Sân bay Huế |
VJ569 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
21:10 |
Sân bay Tân Sơn Nhất – Sân bay Huế |
VN6160 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
21:20 |
Sân bay Tân Sơn Nhất – Sân bay Huế |
VJ1310 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
22:25 |
Sân bay Tân Sơn Nhất – Sân bay Huế |
VN1378 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
02:15 |
Sân bay Nội Bài – Sân bay Huế |
BL6317 |
N/A |
Đã lên lịch |
07:20 |
Sân bay Tân Sơn Nhất – Sân bay Huế |
VN1366 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
09:15 |
Sân bay Nội Bài – Sân bay Huế |
VN6317 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
10:00 |
Sân bay Tân Sơn Nhất – Sân bay Huế |
VJ302 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
12:45 |
Sân bay Tân Sơn Nhất – Sân bay Huế |
VJ304 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
13:10 |
Sân bay Nội Bài – Sân bay Huế |
VJ565 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
14:10 |
Sân bay Tân Sơn Nhất – Sân bay Huế |
BL6160 |
N/A |
Đã lên lịch |
14:15 |
Sân bay Tân Sơn Nhất – Sân bay Huế |
VN1370 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
14:40 |
Sân bay Nội Bài – Sân bay Huế |
VN7541 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
14:45 |
Sân bay Tân Sơn Nhất – Sân bay Huế |
VN7372 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
15:45 |
Sân bay Tân Sơn Nhất – Sân bay Huế |
VJ312 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
16:40 |
Sân bay Tân Sơn Nhất – Sân bay Huế |
VJ306 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
17:05 |
Sân bay Tân Sơn Nhất – Sân bay Huế |
VN1374 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
17:50 |
Sân bay Nội Bài – Sân bay Huế |
VN1545 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
20:25 |
Sân bay Tân Sơn Nhất – Sân bay Huế |
VJ1308 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
20:40 |
Sân bay Nội Bài – Sân bay Huế |
VN1549 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
21:05 |
Sân bay Nội Bài – Sân bay Huế |
VJ569 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
21:10 |
Sân bay Tân Sơn Nhất – Sân bay Huế |
VN6160 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
22:25 |
Sân bay Tân Sơn Nhất – Sân bay Huế |
VN1378 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
22:40 |
Sân bay Tân Sơn Nhất – Sân bay Huế |
VJ318 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
23:25 |
Sân bay Tân Sơn Nhất – Sân bay Huế |
VJ316 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
Sân bay Huế – Chuyến bay đi
Thời gian (GMT+7) |
Hành trình |
Chuyến bay |
Hãng hàng không |
Trạng thái |
13:10 |
Sân bay Huế – Sân bay Tân Sơn Nhất |
VJ307 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
13:35 |
Sân bay Huế – Sân bay Tân Sơn Nhất |
VN1371 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
13:40 |
Sân bay Huế – Sân bay Nội Bài |
VJ564 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
14:50 |
Sân bay Huế – Sân bay Tân Sơn Nhất |
BL6161 |
N/A |
Đã lên lịch |
15:20 |
Sân bay Huế – Sân bay Nội Bài |
VN7540 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
17:05 |
Sân bay Huế – Sân bay Tân Sơn Nhất |
VJ309 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
17:45 |
Sân bay Huế – Sân bay Tân Sơn Nhất |
VN1375 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
18:30 |
Sân bay Huế – Sân bay Nội Bài |
VN1544 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
20:50 |
Sân bay Huế – Sân bay Tân Sơn Nhất |
VJ1311 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
21:20 |
Sân bay Huế – Sân bay Nội Bài |
VN1548 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
21:35 |
Sân bay Huế – Sân bay Nội Bài |
VJ568 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
21:45 |
Sân bay Huế – Sân bay Tân Sơn Nhất |
VJ1313 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
21:50 |
Sân bay Huế – Sân bay Tân Sơn Nhất |
VN6161 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
23:05 |
Sân bay Huế – Sân bay Tân Sơn Nhất |
VN1379 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
02:55 |
Sân bay Huế – Sân bay Nội Bài |
BL6316 |
N/A |
Đã lên lịch |
08:00 |
Sân bay Huế – Sân bay Tân Sơn Nhất |
VN1367 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
09:55 |
Sân bay Huế – Sân bay Nội Bài |
VN6316 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
10:30 |
Sân bay Huế – Sân bay Tân Sơn Nhất |
VJ305 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
13:10 |
Sân bay Huế – Sân bay Tân Sơn Nhất |
VJ307 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
13:40 |
Sân bay Huế – Sân bay Nội Bài |
VJ564 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
14:50 |
Sân bay Huế – Sân bay Tân Sơn Nhất |
BL6161 |
N/A |
Đã lên lịch |
14:55 |
Sân bay Huế – Sân bay Tân Sơn Nhất |
VN1371 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
15:20 |
Sân bay Huế – Sân bay Nội Bài |
VN7540 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
15:25 |
Sân bay Huế – Sân bay Tân Sơn Nhất |
VN7373 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
16:10 |
Sân bay Huế – Sân bay Tân Sơn Nhất |
VJ313 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
17:05 |
Sân bay Huế – Sân bay Tân Sơn Nhất |
VJ309 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
17:45 |
Sân bay Huế – Sân bay Tân Sơn Nhất |
VN1375 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
18:30 |
Sân bay Huế – Sân bay Nội Bài |
VN1544 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
20:50 |
Sân bay Huế – Sân bay Tân Sơn Nhất |
VJ1311 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
21:20 |
Sân bay Huế – Sân bay Nội Bài |
VN1548 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
21:35 |
Sân bay Huế – Sân bay Nội Bài |
VJ568 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
21:50 |
Sân bay Huế – Sân bay Tân Sơn Nhất |
VN6161 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
23:05 |
Sân bay Huế – Sân bay Tân Sơn Nhất |
VJ319 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |
23:05 |
Sân bay Huế – Sân bay Tân Sơn Nhất |
VN1379 |
Vietnam Airlines |
Đã lên lịch |
23:50 |
Sân bay Huế – Sân bay Tân Sơn Nhất |
VJ301 |
VietJet Air |
Đã lên lịch |